Văn hoá Bài 1 · 소개 Giới thiệu

Đọc bài văn hoá trong sách, xem bảng tóm tắt, nghe các câu chào đi kèm và làm bài kiểm tra nhanh.

1 한국인의 인사법 Cách chào hỏi của người Hàn Quốc

1. Bài đọc (trong sách)

Ảnh trong sách: một người cúi đầu chào · hai người bắt tay · trẻ em mặc hanbok cúi lạy người lớn.

Trong văn hóa giao tiếp, người Hàn Quốc có nhiều cách chào hỏi khác nhau. Trong đó, cách chào hỏi thông dụng nhất của người Hàn Quốc là cúi đầu chào. Cách chào hỏi này thường được người Hàn Quốc thực hiện khi bắt đầu hoặc kết thúc một cuộc gặp gỡ. Đối với người có vị trí xã hội hoặc tuổi tác cao hơn, người Hàn Quốc thường chào kính cẩn bằng cách cúi đầu xuống từ 30 đến 60 độ và giữ nguyên trạng thái này trong khoảng 2 đến 3 giây. Việc cúi đầu càng thấp để chào, càng thể hiện sự kính trọng đối phương. Cách chào cúi gập người một góc 90 độ cũng có thể được thấy trong trường hợp đặc biệt trang trọng. Đây là mức độ thể hiện sự kính cẩn và trang trọng nhất của cách chào cúi đầu.

Ở xã hội hiện đại, người Hàn Quốc cũng thường bắt tay trong các mối quan hệ xã giao. Cách chào này chủ yếu thường dùng trong quan hệ công việc, ngoại giao, kinh doanh. Khi bắt tay, người lớn tuổi hơn hoặc có địa vị cao hơn sẽ chủ động đưa tay ra trước. Người có địa vị hoặc tuổi tác thấp hơn không chủ động yêu cầu bắt tay và thường thực hiện động tác cúi chào kèm với hành động bắt tay. Người Hàn Quốc cũng thường không yêu cầu bắt tay đối với phụ nữ.

Trong quan hệ bạn bè, thân thiết, giống nhiều quốc gia khác, cách chào chủ yếu của người Hàn Quốc là vẫy tay. Tuy nhiên, cách chào này không được thực hiện trong quan hệ xã giao với người lớn tuổi hoặc có vị trí xã hội lớn hơn.

Cách chào hỏi truyền thống của người Hàn Quốc là cúi lạy. Cúi lạy là cách chào được thực hiện trong một số dịp đặc biệt như các ngày lễ tết, kết hôn, khi lâu ngày gặp lại người lớn tuổi trong gia đình hoặc trong các dịp giỗ chạp… Đây là hình thức chào hỏi rất kính cẩn và có quy tắc thực hiện khác nhau tùy theo giới. Thông thường, nam giới cúi lạy ngay từ đầu với hai tay giơ cao ngang ngực, tay trái đặt lên tay phải. Người phải cúi thấp với tư thế quỳ gối cả hai chân cho đến khi trán chạm vào hai bàn tay úp xuống nền và mông chạm vào bàn chân. Trong khi đó nữ giới bắt đầu cúi lạy với tư thế tay phải đặt trên tay trái giơ ngang ngực, sau đó, quỳ một chân để cúi xuống một góc 45 độ với hai tay trống xuống nền.

2. Tóm tắt nhanh

Bốn cách chào của người Hàn Quốc

Xem đáp án
Cách chàoKhi nào / với aiGhi nhớ
Cúi đầu (목례 / 인사)Phổ biến nhất, khi gặp và khi chia tayVới người trên: cúi 30–60°, giữ 2–3 giây; 90° khi rất trang trọng
Bắt tay (악수)Công việc, ngoại giao, kinh doanhNgười lớn / địa vị cao đưa tay trước; người dưới vừa bắt tay vừa cúi đầu
Vẫy tayBạn bè, người thân thiếtKhông dùng với người lớn tuổi, cấp trên
Cúi lạy (절, 큰절)Lễ tết, đám cưới, giỗ, gặp lại người lớn trong nhàNam: tay trái đặt trên tay phải; nữ: tay phải đặt trên tay trái

3. Câu chào đi kèm (đã học ở Bài 1)

안녕하세요?
Xin chào? — dùng hằng ngày, lịch sự
annyeonghaseyo?
안녕하십니까?
Xin chào? — trang trọng hơn (công việc, người trên)
annyeonghasimnikka?
처음 뵙겠습니다.
Lần đầu được gặp — khi được giới thiệu, thường kèm cúi đầu
cheoeum boepgetseumnida.
반갑습니다.
Rất vui được gặp.
bangapseumnida.
안녕히 가세요.
Tạm biệt — nói với người ra về
annyeonghi gaseyo.
안녕히 계세요.
Tạm biệt — nói với người ở lại
annyeonghi gyeseyo.
Từ liên quan
인사
sự chào hỏi (人事 – nhân sự)
insa
인사법
cách chào hỏi
insabeop
악수
bắt tay (握手 – ác thủ)
aksu
절
cúi lạy
jeol
세배
lạy chúc Tết người lớn (歲拜 – tuế bái)
sebae

4. Kiểm tra hiểu bài

(1) Cách chào thông dụng nhất của người Hàn Quốc là gì?
(2) Chào người lớn tuổi, thường cúi đầu khoảng bao nhiêu độ?
(3) Khi bắt tay, ai đưa tay ra trước?
(4) Có nên vẫy tay chào thầy giáo lớn tuổi không?
(5) Cúi lạy (절) thường thấy vào dịp nào?

Nguồn: SGK tr. 49 (문화).