Phát âm Bài 1 · 소개 Giới thiệu

Cách luyện: đọc quy tắc, nghe audio gốc của sách và đọc theo. Chữ trong ngoặc vuông [ ] là cách đọc thực tế. Bấm nút ▶ để nghe từng từ / câu.

1 발음 Phát âm — Nối âm (연음)

1. Quy tắc phát âm: nối âm

Ví dụ trong sách
한국어 [한구거]
tiếng Hàn
hangugeo
이 사람은 [이 사라믄]
người này (thì)
i sarameun
이 분은 [이 부는]
vị này (thì)
i buneun
Ví dụ thêm (từ vựng Bài 1)
이름은 [이르믄]
tên (thì)
ireumeun
직업은 [지거븐]
nghề nghiệp (thì)
jigeobeun
국적은 [국쩌근]
quốc tịch (thì)
gukjeogeun
선생님입니다 [선생니밈니다]
là giáo viên
seonsaengnimimnida
회사원입니다 [회사워님니다]
là nhân viên công ty
hoesawonimnida
은행원입니다 [은행워님니다]
là nhân viên ngân hàng
eunhaengwonimnida
일본 사람입니다 [일본 사라밈니다]
là người Nhật
ilbon saramimnida
한국인 [한구긴]
người Hàn Quốc
hangugin
Lưu ý

Trong sách: Khi âm trước kết thúc bằng phụ âm và âm sau bắt đầu bằng nguyên âm thì phụ âm cuối của âm trước sẽ được đọc nối vào nguyên âm của âm sau.

Giải thích thêm: âm tiết bắt đầu bằng ㅇ câm (어, 은, 이, 입…) thực ra bắt đầu bằng nguyên âm. Phụ âm cuối (patchim) của âm tiết đứng trước sẽ “chuyển sang” lấp chỗ ㅇ câm đó: 한국 + 어 → 한구거. Quy tắc này áp dụng cả giữa từ và trợ từ / đuôi câu (이름은 → 이르믄, 학생입니다 → 학생임니다 vì ㅇ cuối không nối) và giữa các từ đọc liền trong một cụm (이 사람은 → 이 사라믄).

Lưu ý: patchim ㅇ (như 생, 방, 풍) không nối sang; patchim ㅎ thường câm khi đứng trước nguyên âm.

2. Nghe và lưu ý phần gạch chân.

Trong sách, phần gạch chân là âm tiết có patchim và âm tiết đứng sau nó. So sánh cách đọc khi đứng một mình và khi có nguyên âm theo sau.

Audio gốc của sách · TRACK 011
(1)
한국 [한국]
Hàn Quốc
hanguk
↳
한국어 [한구거]
tiếng Hàn — ㄱ nối sang 어
hangugeo
(2)
공무원 [공무원]
công chức
gongmuwon
↳
공무원입니다 [공무워님니다]
là công chức — ㄴ nối sang 입
gongmuwonimnida
(3)
이 사람 [이 사람]
người này
i saram
↳
이 사람은 남 씨입니다 [이 사라믄 남 씨임니다]
Người này là Nam — ㅁ nối sang 은
i sarameun nam ssiimnida

3. Hãy nghe và đọc theo.

Audio gốc của sách · TRACK 012
(1)
저는 회사원입니다. [저는 회사워님니다]
Tôi là nhân viên công ty.
jeoneun hoesawonimnida.
(2)
이 분은 풍입니다. [이 부는 풍임니다]
Vị này là Phùng.
i buneun pungimnida.
(3)
제 이름은 최유진입니다. [제 이르믄 최유지님니다]
Tên tôi là Choi Yu Jin.
je ireumeun choeyujinimnida.
(4)
저는 베트남 사람입니다. [저는 베트남 사라밈니다]
Tôi là người Việt Nam.
jeoneun beteunam saramimnida.

4. Hãy đọc to đoạn văn / từ sau đây.

Tự đọc to trước, sau đó nghe audio gốc để so sánh. Chú ý các chỗ nối âm.

Audio gốc của sách · TRACK 013
안녕하세요? [안녕하세요]
Xin chào?
annyeonghaseyo?
제 이름은 마이입니다. [제 이르믄 마이임니다]
Tên tôi là Mai.
je ireumeun maiimnida.
베트남 사람입니다. [베트남 사라밈니다]
Tôi là người Việt Nam.
beteunam saramimnida.
한국어 선생님입니다. [한구거 선생니밈니다]
Tôi là giáo viên tiếng Hàn.
hangugeo seonsaengnimimnida.

5. Tự kiểm tra: chọn cách đọc đúng

(1) 직업은 nghề nghiệp (thì)
(2) 학생입니다 là học sinh
(3) 이 분은 vị này (thì)
(4) 한국인 người Hàn Quốc

Nguồn: SGK tr. 48 (발음); audio gốc TRACK 11–13.