1. Quy tắc phát âm: nối âm
|
한국어 [한구거]
tiếng Hàn
hangugeo
|
|
|
이 사람은 [이 사라믄]
người này (thì)
i sarameun
|
|
|
이 분은 [이 부는]
vị này (thì)
i buneun
|
|
이름은 [이르믄]
tên (thì)
ireumeun
|
|
|
직업은 [지거븐]
nghề nghiệp (thì)
jigeobeun
|
|
|
국적은 [국쩌근]
quốc tịch (thì)
gukjeogeun
|
|
|
선생님입니다 [선생니밈니다]
là giáo viên
seonsaengnimimnida
|
|
|
회사원입니다 [회사워님니다]
là nhân viên công ty
hoesawonimnida
|
|
|
은행원입니다 [은행워님니다]
là nhân viên ngân hàng
eunhaengwonimnida
|
|
|
일본 사람입니다 [일본 사라밈니다]
là người Nhật
ilbon saramimnida
|
|
|
한국인 [한구긴]
người Hàn Quốc
hangugin
|
Trong sách: Khi âm trước kết thúc bằng phụ âm và âm sau bắt đầu bằng nguyên âm thì phụ âm cuối của âm trước sẽ được đọc nối vào nguyên âm của âm sau.
Giải thích thêm: âm tiết bắt đầu bằng ㅇ câm (어, 은, 이, 입…) thực ra bắt đầu bằng nguyên âm. Phụ âm cuối (patchim) của âm tiết đứng trước sẽ “chuyển sang” lấp chỗ ㅇ câm đó: 한국 + 어 → 한구거. Quy tắc này áp dụng cả giữa từ và trợ từ / đuôi câu (이름은 → 이르믄, 학생입니다 → 학생임니다 vì ㅇ cuối không nối) và giữa các từ đọc liền trong một cụm (이 사람은 → 이 사라믄).
Lưu ý: patchim ㅇ (như 생, 방, 풍) không nối sang; patchim ㅎ thường câm khi đứng trước nguyên âm.