1. Hãy viết tên quốc gia và nghề nghiệp bằng tiếng Hàn vào khung sau.
Mẫu: Hàn Quốc → 한국 · học sinh → 학생. Gõ tiếng Hàn vào từng ô.
| (1) | Việt Nam |
| (2) | Úc |
| (3) | Mỹ |
| (4) | Nhật |
| (5) | giáo viên |
| (6) | nhân viên công ty |
| (7) | bác sĩ |
| (8) | nhân viên ngân hàng |
Đáp án mẫu (có audio)
| (1) |
베트남
Việt Nam
beteunam
|
|
| (2) |
호주
Úc
hoju
|
|
| (3) |
미국
Mỹ
miguk
|
|
| (4) |
일본
Nhật
ilbon
|
|
| (5) |
선생님
giáo viên (cũng có thể viết 교사)
seonsaengnim
|
|
| (6) |
회사원
nhân viên công ty
hoesawon
|
|
| (7) |
의사
bác sĩ
uisa
|
|
| (8) |
은행원
nhân viên ngân hàng
eunhaengwon
|