Đọc Bài 1 · 소개 Giới thiệu

Cách luyện: đọc bài (bấm nút để nghe cách đọc từng câu), rồi trả lời câu hỏi — bấm chọn đáp án để biết đúng hay sai.

1 알아봅시다 Làm quen

1. Đọc và liên kết các câu bên trái với bức tranh phù hợp bên phải.

  • ⓐ cô gái cầm cờ Việt Nam
  • ⓑ cô gái đang gọi điện, có chữ 병원 (bệnh viện)
  • ⓒ chàng trai ôm sách
  • ⓓ cô giáo cầm que chỉ
  • ⓔ cô gái cầm cờ Hàn Quốc
(1) 저는 학생입니다. Tôi là học sinh.
(2) 마이 씨는 베트남 사람입니다. Mai là người Việt Nam.
(3) 지원 씨는 한국 사람입니다. Ji Won là người Hàn Quốc.
(4) 제 직업은 교사입니다. Nghề nghiệp của tôi là giáo viên.
(5) 화 씨는 의사입니다. Hoa là bác sĩ.

2. Đọc và đánh dấu O vào câu đúng, đánh dấu X vào câu sai.

(1) 학생증 — thẻ sinh viên
학생증
Thẻ sinh viên
haksaengjeung
이름: 박준영
Tên: Park Jun Yeong
ireum: bakjunyeong
학과: 국어국문학과
Khoa: Ngữ văn
hakgwa: gugeogungmunhakgwa
학번: 08071604
Mã số sinh viên: 08071604
hakbeon: gongpalgongchilillyukgongsa
한국대학교
Trường Đại học Hàn Quốc
hangukdaehakgyo
(2) 명함 — danh thiếp
KB 국민은행
Ngân hàng KB Kookmin
keibi gungmineunhaeng
조현우
Jo Hyeon U
johyeonu
서울시 서초구 서초동 15-1
Số 15-1, phường Seocho, quận Seocho, Seoul
seoulsi seochogu seochodong sibo-ui il
Tel. 02-987-6543
Điện thoại 02-987-6543
gongi-e gupalchil-e yugosam
E-mail. hwcho@kbstar.co.kr
Email: hwcho@kbstar.co.kr
imeil
(1) ① 이 분은 김민준 씨입니다. Vị này là Kim Min Jun.
(1) ② 이 분은 학생입니다. Vị này là học sinh.
(2) ① 이 분은 조현우 씨입니다. Vị này là Jo Hyeon U.
(2) ② 이 분은 한국어 선생님입니다. Vị này là giáo viên tiếng Hàn.

2 읽어 봅시다 Luyện đọc

1. Đọc và trả lời câu hỏi.

박수진
안녕하세요? 제 이름은 박수진입니다.
Xin chào? Tên tôi là Park Su Jin.
annyeonghaseyo? je ireumeun baksujinimnida.
한국 사람입니다.
Tôi là người Hàn Quốc.
hanguk saramimnida.
저는 회사원입니다.
Tôi là nhân viên công ty.
jeoneun hoesawonimnida.
최유진
안녕하세요? 제 이름은 최유진입니다.
Xin chào? Tên tôi là Choi Yu Jin.
annyeonghaseyo? je ireumeun choeyujinimnida.
한국 사람입니다.
Tôi là người Hàn Quốc.
hanguk saramimnida.
한국대학교 학생입니다.
Tôi là sinh viên trường Đại học Hàn Quốc.
hangukdaehakgyo haksaengimnida.
반갑습니다.
Rất vui được gặp các bạn.
bangapseumnida.
화 (Hoa)
안녕하십니까? 저는 화입니다.
Xin chào? Tôi là Hoa.
annyeonghasimnikka? jeoneun hwaimnida.
베트남 사람입니다.
Tôi là người Việt Nam.
beteunam saramimnida.
은행원입니다.
Tôi là nhân viên ngân hàng.
eunhaengwonimnida.
1-(1) 박수진 씨는 의사입니다. Park Su Jin là bác sĩ.
1-(2) 최유진 씨는 대학생입니다. Choi Yu Jin là sinh viên.
1-(3) 화 씨는 한국 사람입니다. Hoa là người Hàn Quốc.

2. Hãy viết lại nội dung đã đọc ở trên vào bảng sau.

Xem đáp án
이름 (tên)국적 (quốc tịch)직업 (nghề nghiệp)
박수진한국 사람회사원
최유진한국 사람학생
화베트남 사람은행원

3 더 알아봅시다 Nâng cao

1. Đọc nội dung dưới đây và trả lời câu hỏi.

Blogger · 흐엉 (Hương)
안녕하세요? 제 이름은 흐엉입니다.
Xin chào? Tên tôi là Hương.
annyeonghaseyo? je ireumeun heueongimnida.
베트남대학교 한국어과 학생입니다.
Tôi là sinh viên khoa tiếng Hàn, Đại học Việt Nam.
beteunamdaehakgyo hangugeogwa haksaengimnida.
반갑습니다.
Rất vui được gặp các bạn.
bangapseumnida.
Blogger · 만 (Mạnh)
안녕하세요? 제 이름은 만입니다.
Xin chào? Tên tôi là Mạnh.
annyeonghaseyo? je ireumeun manimnida.
저는 한국어과 학생입니다.
Tôi là sinh viên khoa tiếng Hàn.
jeoneun hangugeogwa haksaengimnida.
반갑습니다.
Rất vui được gặp các bạn.
bangapseumnida.
Blogger · 란 (Lan)
안녕하세요? 제 이름은 란입니다.
Xin chào? Tên tôi là Lan.
annyeonghaseyo? je ireumeun ranimnida.
베트남 사람입니다.
Tôi là người Việt Nam.
beteunam saramimnida.
저는 한국어 선생님입니다.
Tôi là giáo viên tiếng Hàn.
jeoneun hangugeo seonsaengnimimnida.
(1) 흐엉 씨는 한국 사람입니까? Hương là người Hàn Quốc phải không?
(2) 란 씨는 베트남 사람입니까? Lan là người Việt Nam phải không?
(3) 만 씨는 학생입니까? Mạnh là học sinh phải không?
(4) 란 씨는 베트남대학교 학생입니까? Lan là sinh viên Đại học Việt Nam phải không?
(5) 흐엉 씨는 한국대학교 학생입니까? Hương là sinh viên Đại học Hàn Quốc phải không?

Nguồn: SGK tr. 42–44 (읽기); đáp án tr. 346.