Nghe Bài 1 · 소개 Giới thiệu

Cách luyện: nghe audio gốc của sách (có thể nghe nhiều lần), chọn đáp án hoặc điền chỗ trống, rồi mở “Xem lời thoại” để đối chiếu và nghe lại từng câu.

1 알아봅시다 Làm quen

1. Nghe và ghi số thứ tự đúng với bức tranh.

Nghe 5 câu, mỗi câu nói về nghề nghiệp của một người. Chọn bức tranh đúng cho từng câu.

Audio gốc của sách · TRACK 005
  • ① người đàn ông mặc áo blouse trắng, đeo ống nghe
  • ② cô gái cầm sách đứng giữa giá sách
  • ③ người dẫn một đoàn khách đi tham quan di tích
  • ④ cô giáo đứng cạnh các em nhỏ ngồi trước máy tính
  • ⑤ người ngồi sau quầy giao dịch
Câu (1)
Câu (2)
Câu (3)
Câu (4)
Câu (5)
Xem lời thoại
(1)
학생입니다.
Là học sinh.
haksaengimnida.
(2)
은행원입니다.
Là nhân viên ngân hàng.
eunhaengwonimnida.
(3)
선생님입니다.
Là giáo viên.
seonsaengnimimnida.
(4)
관광 가이드입니다.
Là hướng dẫn viên du lịch.
gwangwang gaideuimnida.
(5)
의사입니다.
Là bác sĩ.
uisaimnida.

2. Nghe và chọn bức tranh đúng.

Mỗi câu có 2 tranh ⓐ / ⓑ (mô tả bên dưới). Nghe và chọn tranh đúng.

Audio gốc của sách · TRACK 006
(1)
(2)
(3)
(4)
(5)
(6)
Xem lời thoại
(1)
저는 학생입니다.
Tôi là học sinh.
jeoneun haksaengimnida.
(2)
저는 선생님입니다.
Tôi là giáo viên.
jeoneun seonsaengnimimnida.
(3)
와완 씨는 은행원입니다.
Wawan là nhân viên ngân hàng.
wawan ssineun eunhaengwonimnida.
(4)
히엔 씨는 선생님입니다.
Hiền là giáo viên.
hien ssineun seonsaengnimimnida.
(5)
준 씨는 일본 사람입니다.
Jun là người Nhật.
jun ssineun ilbon saramimnida.
(6)
안 씨는 베트남 사람입니다.
An là người Việt Nam.
an ssineun beteunam saramimnida.

2 들어 봅시다 Luyện nghe

1. Nghe hội thoại và chỉ ra đáp án đúng, sai.

Audio gốc của sách · TRACK 007
(1) 남 씨는 학생입니다. Nam là học sinh.
(2) 이지훈 씨는 회사원입니다. Lee Ji Hun là nhân viên công ty.
(3) 조현우 씨는 공무원입니다. Jo Hyeon U là công chức.
(4) 와완 씨는 의사입니다. Wawan là bác sĩ.
Xem lời thoại
A
남 씨는 학생입니까?
(1) Nam là học sinh phải không?
nam ssineun haksaengimnikka?
B
네, 학생입니다.
Vâng, là học sinh.
ne, haksaengimnida.
A
이지훈 씨는 선생님입니까?
(2) Lee Ji Hun là giáo viên phải không?
ijihun ssineun seonsaengnimimnikka?
B
아니요, 회사원입니다.
Không, là nhân viên công ty.
aniyo, hoesawonimnida.
A
조현우 씨는 공무원입니까?
(3) Jo Hyeon U là công chức phải không?
johyeonu ssineun gongmuwonimnikka?
B
아니요, 은행원입니다.
Không, là nhân viên ngân hàng.
aniyo, eunhaengwonimnida.
A
와완 씨는 의사입니까?
(4) Wawan là bác sĩ phải không?
wawan ssineun uisaimnikka?
B
네, 의사입니다.
Vâng, là bác sĩ.
ne, uisaimnida.

2. Nghe và nối tên người với nghề nghiệp của họ.

Hội thoại (1): tranh ⓐ thầy giáo đeo kính đen đứng trước bảng · ⓑ chàng trai ôm sách · ⓒ người đàn ông xách cặp công sở. Hội thoại (2): tranh ⓐ cô giáo cầm que chỉ · ⓑ cô gái gọi điện, có chữ 병원 (bệnh viện) · ⓒ cô gái cầm máy sấy tóc.

Audio gốc của sách · TRACK 008
(1) 최정우
(1) 만 (Mạnh)
(2) 박수빈
(2) 화 (Hoa)
Xem lời thoại
정우
안녕하십니까? 저는 최정우입니다.
(1) Xin chào? Tôi là Choi Jeong U.
annyeonghasimnikka? jeoneun choejeonguimnida.
만
안녕하세요? 제 이름은 만입니다.
Xin chào? Tên tôi là Mạnh.
annyeonghaseyo? je ireumeun manimnida.
정우
만 씨는 학생입니까?
Mạnh là học sinh phải không?
man ssineun haksaengimnikka?
만
네, 학생입니다. 최정우 씨는 회사원입니까?
Vâng, là học sinh. Jeong U là nhân viên công ty phải không?
ne, haksaengimnida. choejeongu ssineun hoesawonimnikka?
정우
네, 회사원입니다.
Vâng, là nhân viên công ty.
ne, hoesawonimnida.
수빈
안녕하세요? 박수빈입니다.
(2) Xin chào? Tôi là Park Su Bin.
annyeonghaseyo? baksubinimnida.
화
저는 화입니다. 반갑습니다.
Tôi là Hoa. Rất vui được gặp.
jeoneun hwaimnida. bangapseumnida.
수빈
화 씨는 회사원입니까?
Hoa là nhân viên công ty phải không?
hwa ssineun hoesawonimnikka?
화
아니요, 의사입니다. 박수빈 씨는 선생님입니까?
Không, là bác sĩ. Su Bin là giáo viên phải không?
aniyo, uisaimnida. baksubin ssineun seonsaengnimimnikka?
수빈
네, 한국어 선생님입니다.
Vâng, là giáo viên tiếng Hàn.
ne, hangugeo seonsaengnimimnida.

3 더 알아봅시다 Nâng cao

1. Nghe và điền vào chỗ trống.

Gõ từ còn thiếu vào ô trống (gõ tiếng Hàn), rồi bấm “Kiểm tra”. Không cần gõ dấu câu.

Audio gốc của sách · TRACK 009
(1)
수빈
? 박수빈입니다.
화
화입니다. 반갑습니다.
수빈
화 씨는 입니까?
화
, 의사입니다. 박수빈 씨는 입니까?
수빈
, 한국어 입니다.
(2)
지훈
히엔 씨, 박준영 씨입니다.
박준영 씨, 히엔 씨입니다.
준영
? 박준영입니다.
히엔
안녕하세요? 히엔입니다.
준영
히엔 씨는 학생?
히엔
네, 학생.
박준영 씨는 회사원?
준영
아니요, 학생.
Xem lời thoại
수빈
안녕하세요? 박수빈입니다.
(1) Xin chào? Tôi là Park Su Bin.
annyeonghaseyo? baksubinimnida.
화
저는 화입니다. 반갑습니다.
Tôi là Hoa. Rất vui được gặp.
jeoneun hwaimnida. bangapseumnida.
수빈
화 씨는 회사원입니까?
Hoa là nhân viên công ty phải không?
hwa ssineun hoesawonimnikka?
화
아니요, 의사입니다. 박수빈 씨는 선생님입니까?
Không, là bác sĩ. Su Bin là giáo viên phải không?
aniyo, uisaimnida. baksubin ssineun seonsaengnimimnikka?
수빈
네, 한국어 선생님입니다.
Vâng, là giáo viên tiếng Hàn.
ne, hangugeo seonsaengnimimnida.
지훈
히엔 씨, 이 사람은 박준영 씨입니다. 박준영 씨, 이 사람은 히엔 씨입니다.
(2) Hiền ơi, người này là Park Jun Yeong. Jun Yeong ơi, người này là Hiền.
hien ssi, i sarameun bakjunyeong ssiimnida. bakjunyeong ssi, i sarameun hien ssiimnida.
준영
안녕하십니까? 박준영입니다.
Xin chào? Tôi là Park Jun Yeong.
annyeonghasimnikka? bakjunyeongimnida.
히엔
안녕하세요? 제 이름은 히엔입니다.
Xin chào? Tên tôi là Hiền.
annyeonghaseyo? je ireumeun hienimnida.
준영
히엔 씨는 학생입니까?
Hiền là học sinh phải không?
hien ssineun haksaengimnikka?
히엔
네, 학생입니다. 박준영 씨는 회사원입니까?
Vâng, là học sinh. Jun Yeong là nhân viên công ty phải không?
ne, haksaengimnida. bakjunyeong ssineun hoesawonimnikka?
준영
아니요, 학생입니다.
Không, là học sinh.
aniyo, haksaengimnida.

2. Nghe hội thoại và chọn câu trả lời phù hợp.

Audio gốc của sách · TRACK 010
(1) 남 씨는 누구를 찾고 있습니까? Nam đang tìm ai?
(2) 남 씨의 직업은 무엇입니까? Nghề nghiệp của Nam là gì?
Xem lời thoại
남
저, 한국 사람입니까?
Xin lỗi, anh là người Hàn Quốc phải không?
jeo, hanguk saramimnikka?
준영
네, 한국 사람입니다.
Vâng, tôi là người Hàn Quốc.
ne, hanguk saramimnida.
남
박준영 씨입니까?
Anh là Park Jun Yeong phải không?
bakjunyeong ssiimnikka?
준영
네, 박준영입니다.
Vâng, tôi là Park Jun Yeong.
ne, bakjunyeongimnida.
남
안녕하십니까? 제 이름은 남입니다. 베트남대학교 학생입니다.
Xin chào? Tên tôi là Nam. Tôi là sinh viên Đại học Việt Nam.
annyeonghasimnikka? je ireumeun namimnida. beteunamdaehakgyo haksaengimnida.
준영
아, 남 씨. 반갑습니다.
À, Nam. Rất vui được gặp.
a, nam ssi. bangapseumnida.

Nguồn: SGK tr. 39–41 (듣기); lời thoại tr. 332; đáp án tr. 346; audio gốc TRACK 05–10.