Nói Bài 1 · 소개 Giới thiệu

Cách luyện: đọc gợi ý, tự nói thành câu trước, rồi bấm “Xem đáp án gợi ý” để kiểm tra và nghe lại. “Nghe tất cả” sẽ tự mở các đáp án khi đọc tới.

1 알아봅시다 Làm quen

1. Hãy liên kết các câu dưới đây với bức tranh phù hợp.

Tranh trong sách: ⓐ một người đứng ở cửa đang ra về, người kia ngồi ở bàn làm việc · ⓑ người ngồi ở bàn nói với người đang đi ra cửa · ⓒ hai người gặp nhau, bắt tay.

(1)
안녕하세요?
Xin chào?
annyeonghaseyo?
Xem đáp án gợi ý

ⓒ — Hai người gặp nhau, bắt tay chào hỏi.

(2)
안녕히 가세요.
Tạm biệt (đi về bình an).
annyeonghi gaseyo.
Xem đáp án gợi ý

ⓑ — Người ở lại (ngồi ở bàn) nói với người đang ra về.

(3)
안녕히 계세요.
Tạm biệt (ở lại bình an).
annyeonghi gyeseyo.
Xem đáp án gợi ý

ⓐ — Người ra về nói với người ở lại.

2. Sử dụng từ gợi ý để nói về quốc tịch theo mẫu.

Mẫu
미국 (Mỹ)
저는 미국 사람입니다.
Tôi là người Mỹ.
jeoneun miguk saramimnida.
(1) 프랑스 (Pháp)
Xem đáp án gợi ý
저는 프랑스 사람입니다.
Tôi là người Pháp.
jeoneun peurangseu saramimnida.
(2) 중국 (Trung Quốc)
Xem đáp án gợi ý
저는 중국 사람입니다.
Tôi là người Trung Quốc.
jeoneun jungguk saramimnida.
(3) 한국 (Hàn Quốc)
Xem đáp án gợi ý
저는 한국 사람입니다.
Tôi là người Hàn Quốc.
jeoneun hanguk saramimnida.
(4) 일본 (Nhật Bản)
Xem đáp án gợi ý
저는 일본 사람입니다.
Tôi là người Nhật.
jeoneun ilbon saramimnida.
(5) 베트남 (Việt Nam)
Xem đáp án gợi ý
저는 베트남 사람입니다.
Tôi là người Việt Nam.
jeoneun beteunam saramimnida.
(6) 호주 (Úc)
Xem đáp án gợi ý
저는 호주 사람입니다.
Tôi là người Úc.
jeoneun hoju saramimnida.

2 이야기해 봅시다 Luyện nói

1. Luyện tập nói theo ví dụ mẫu (1) — chào và giới thiệu tên.

Mẫu
김민준 / 히엔 (Hiền)
A
안녕하세요? 저는 김민준입니다.
Xin chào? Tôi là Kim Min Jun.
annyeonghaseyo? jeoneun gimminjunimnida.
B
안녕하세요? 제 이름은 히엔입니다.
Xin chào? Tên tôi là Hiền.
annyeonghaseyo? je ireumeun hienimnida.
Lưu ý khi hội thoại

Khi giới thiệu tên của mình có thể dùng mẫu câu 저는 ~입니다 hoặc 제 이름은 ~입니다.

① 반 (Vân) / 박수빈
Xem đáp án gợi ý
A
안녕하세요? 저는 반입니다.
Xin chào? Tôi là Vân.
annyeonghaseyo? jeoneun banimnida.
B
안녕하세요? 제 이름은 박수빈입니다.
Xin chào? Tên tôi là Park Su Bin.
annyeonghaseyo? je ireumeun baksubinimnida.
② 한지원 / 남 (Nam)
Xem đáp án gợi ý
A
안녕하세요? 저는 한지원입니다.
Xin chào? Tôi là Han Ji Won.
annyeonghaseyo? jeoneun hanjiwonimnida.
B
안녕하세요? 제 이름은 남입니다.
Xin chào? Tên tôi là Nam.
annyeonghaseyo? je ireumeun namimnida.
③ 하이 (Hải) / 최정우
Xem đáp án gợi ý
A
안녕하세요? 저는 하이입니다.
Xin chào? Tôi là Hải.
annyeonghaseyo? jeoneun haiimnida.
B
안녕하세요? 제 이름은 최정우입니다.
Xin chào? Tên tôi là Choi Jeong U.
annyeonghaseyo? je ireumeun choejeonguimnida.
④ 조현우 / 안 (An)
Xem đáp án gợi ý
A
안녕하세요? 저는 조현우입니다.
Xin chào? Tôi là Jo Hyeon U.
annyeonghaseyo? jeoneun johyeonuimnida.
B
안녕하세요? 제 이름은 안입니다.
Xin chào? Tên tôi là An.
annyeonghaseyo? je ireumeun animnida.

2. Luyện tập nói theo ví dụ mẫu (2) — hỏi quốc tịch.

Mẫu
란 (Lan) / 베트남
A
란 씨는 베트남 사람입니까?
Lan là người Việt Nam phải không?
ran ssineun beteunam saramimnikka?
B
네, 베트남 사람입니다.
Vâng, tôi là người Việt Nam.
ne, beteunam saramimnida.
Lưu ý khi hội thoại

Khi gọi trân trọng một người có vị trí ngang bằng hoặc thấp hơn mình thì thường dùng 'tên + 씨' (bạn + tên). Có thể dùng 'họ và tên + 씨' hay 'tên + 씨' chứ không dùng 'họ + 씨': 김민준 씨 (O), 민준 씨 (O), 김 씨 (X).

① 이유나 / 한국
Xem đáp án gợi ý
A
이유나 씨는 한국 사람입니까?
Lee Yu Na là người Hàn Quốc phải không?
iyuna ssineun hanguk saramimnikka?
B
네, 한국 사람입니다.
Vâng, tôi là người Hàn Quốc.
ne, hanguk saramimnida.
② 미사키 / 일본
Xem đáp án gợi ý
A
미사키 씨는 일본 사람입니까?
Misaki là người Nhật phải không?
misaki ssineun ilbon saramimnikka?
B
네, 일본 사람입니다.
Vâng, tôi là người Nhật.
ne, ilbon saramimnida.
③ 마이클 / 미국
Xem đáp án gợi ý
A
마이클 씨는 미국 사람입니까?
Michael là người Mỹ phải không?
maikeul ssineun miguk saramimnikka?
B
네, 미국 사람입니다.
Vâng, tôi là người Mỹ.
ne, miguk saramimnida.
④ 마이 (Mai) / 베트남
Xem đáp án gợi ý
A
마이 씨는 베트남 사람입니까?
Mai là người Việt Nam phải không?
mai ssineun beteunam saramimnikka?
B
네, 베트남 사람입니다.
Vâng, tôi là người Việt Nam.
ne, beteunam saramimnida.

3. Luyện tập nói theo ví dụ mẫu (3) — giới thiệu hai người với nhau.

Mẫu
풍 (Phùng) / 흐엉 (Hương)
A
풍 씨, 이 사람은 흐엉 씨입니다.
Phùng ơi, người này là Hương.
pung ssi, i sarameun heueong ssiimnida.
B
안녕하십니까? 저는 풍입니다.
Xin chào? Tôi là Phùng.
annyeonghasimnikka? jeoneun pungimnida.
C
안녕하십니까? 흐엉입니다. 처음 뵙겠습니다.
Xin chào? Tôi là Hương. Rất hân hạnh được gặp lần đầu.
annyeonghasimnikka? heueongimnida. cheoeum boepgetseumnida.
Lưu ý khi hội thoại

Khi muốn giới thiệu với người khác về một người đứng gần mình, có thể dùng '이 분은 ~입니다' (Người này là…). Trong sách, mẫu dùng 이 사람은 (người này) — cách nói thân mật hơn. 안녕하십니까? trang trọng hơn 안녕하세요?

① 반 (Vân) / 박수빈
Xem đáp án gợi ý
A
반 씨, 이 사람은 박수빈 씨입니다.
Vân ơi, người này là Park Su Bin.
ban ssi, i sarameun baksubin ssiimnida.
B
안녕하십니까? 저는 반입니다.
Xin chào? Tôi là Vân.
annyeonghasimnikka? jeoneun banimnida.
C
안녕하십니까? 박수빈입니다. 처음 뵙겠습니다.
Xin chào? Tôi là Park Su Bin. Rất hân hạnh được gặp.
annyeonghasimnikka? baksubinimnida. cheoeum boepgetseumnida.
② 최유진 / 민 (Minh)
Xem đáp án gợi ý
A
최유진 씨, 이 사람은 민 씨입니다.
Yu Jin ơi, người này là Minh.
choeyujin ssi, i sarameun min ssiimnida.
B
안녕하십니까? 저는 최유진입니다.
Xin chào? Tôi là Choi Yu Jin.
annyeonghasimnikka? jeoneun choeyujinimnida.
C
안녕하십니까? 민입니다. 처음 뵙겠습니다.
Xin chào? Tôi là Minh. Rất hân hạnh được gặp.
annyeonghasimnikka? minimnida. cheoeum boepgetseumnida.
③ 타오 (Thảo) / 조현우
Xem đáp án gợi ý
A
타오 씨, 이 사람은 조현우 씨입니다.
Thảo ơi, người này là Jo Hyeon U.
tao ssi, i sarameun johyeonu ssiimnida.
B
안녕하십니까? 저는 타오입니다.
Xin chào? Tôi là Thảo.
annyeonghasimnikka? jeoneun taoimnida.
C
안녕하십니까? 조현우입니다. 처음 뵙겠습니다.
Xin chào? Tôi là Jo Hyeon U. Rất hân hạnh được gặp.
annyeonghasimnikka? johyeonuimnida. cheoeum boepgetseumnida.
④ 한지원 / 히엔 (Hiền)
Xem đáp án gợi ý
A
한지원 씨, 이 사람은 히엔 씨입니다.
Ji Won ơi, người này là Hiền.
hanjiwon ssi, i sarameun hien ssiimnida.
B
안녕하십니까? 저는 한지원입니다.
Xin chào? Tôi là Han Ji Won.
annyeonghasimnikka? jeoneun hanjiwonimnida.
C
안녕하십니까? 히엔입니다. 처음 뵙겠습니다.
Xin chào? Tôi là Hiền. Rất hân hạnh được gặp.
annyeonghasimnikka? hienimnida. cheoeum boepgetseumnida.

4. Hãy làm hội thoại theo mẫu.

Bảng gợi ý: tên hai người và quốc tịch. Quốc tịch bị gạch là câu đoán sai → trả lời 아니요 rồi nói quốc tịch đúng.

Mẫu
박준영: 한국 · 흐엉: 말레이시아 → 베트남
A
안녕하세요? 저는 박준영입니다.
Xin chào? Tôi là Park Jun Yeong.
annyeonghaseyo? jeoneun bakjunyeongimnida.
B
안녕하세요? 제 이름은 흐엉입니다. 박준영 씨는 한국 사람입니까?
Xin chào? Tên tôi là Hương. Jun Yeong là người Hàn Quốc phải không?
annyeonghaseyo? je ireumeun heueongimnida. bakjunyeong ssineun hanguk saramimnikka?
A
네, 한국 사람입니다. 흐엉 씨는 말레이시아 사람입니까?
Vâng, tôi là người Hàn Quốc. Hương là người Malaysia phải không?
ne, hanguk saramimnida. heueong ssineun malleisia saramimnikka?
B
아니요, 저는 베트남 사람입니다.
Không, tôi là người Việt Nam.
aniyo, jeoneun beteunam saramimnida.
(1) 디안: 인도네시아 · 준: 한국 → 일본
Xem đáp án gợi ý
A
안녕하세요? 저는 디안입니다.
Xin chào? Tôi là Dian.
annyeonghaseyo? jeoneun dianimnida.
B
안녕하세요? 제 이름은 준입니다. 디안 씨는 인도네시아 사람입니까?
Xin chào? Tên tôi là Jun. Dian là người Indonesia phải không?
annyeonghaseyo? je ireumeun junimnida. dian ssineun indonesia saramimnikka?
A
네, 인도네시아 사람입니다. 준 씨는 한국 사람입니까?
Vâng, tôi là người Indonesia. Jun là người Hàn Quốc phải không?
ne, indonesia saramimnida. jun ssineun hanguk saramimnikka?
B
아니요, 저는 일본 사람입니다.
Không, tôi là người Nhật.
aniyo, jeoneun ilbon saramimnida.
(2) 득 (Đức): 베트남 · 체첵: 일본 → 몽골
Xem đáp án gợi ý
A
안녕하세요? 저는 득입니다.
Xin chào? Tôi là Đức.
annyeonghaseyo? jeoneun deugimnida.
B
안녕하세요? 제 이름은 체첵입니다. 득 씨는 베트남 사람입니까?
Xin chào? Tên tôi là Tsetseg. Đức là người Việt Nam phải không?
annyeonghaseyo? je ireumeun chechegimnida. deuk ssineun beteunam saramimnikka?
A
네, 베트남 사람입니다. 체첵 씨는 일본 사람입니까?
Vâng, tôi là người Việt Nam. Tsetseg là người Nhật phải không?
ne, beteunam saramimnida. chechek ssineun ilbon saramimnikka?
B
아니요, 저는 몽골 사람입니다.
Không, tôi là người Mông Cổ.
aniyo, jeoneun monggol saramimnida.

3 더 알아봅시다 Nâng cao

1. Sử dụng các gợi ý để hoàn thành hội thoại theo mẫu dưới đây.

Thẻ gợi ý: dòng trên là người giới thiệu, dòng dưới là hai người được giới thiệu với nhau.

Mẫu
흐엉 · 박준영 / 풍
흐엉
박준영 씨, 이 분은 풍 씨입니다. 풍 씨, 이 분은 박준영 씨입니다.
Anh Jun Yeong, vị này là anh Phùng. Anh Phùng, vị này là anh Park Jun Yeong.
bakjunyeong ssi, i buneun pung ssiimnida. pung ssi, i buneun bakjunyeong ssiimnida.
준영
안녕하세요? 박준영입니다.
Xin chào? Tôi là Park Jun Yeong.
annyeonghaseyo? bakjunyeongimnida.
풍
안녕하세요? 제 이름은 풍입니다. 반갑습니다.
Xin chào? Tên tôi là Phùng. Rất vui được gặp anh.
annyeonghaseyo? je ireumeun pungimnida. bangapseumnida.
(1) 화 (Hoa) · 박수빈 / 하이 (Hải)
Xem đáp án gợi ý
화
박수빈 씨, 이 분은 하이 씨입니다. 하이 씨, 이 분은 박수빈 씨입니다.
Su Bin ơi, vị này là anh Hải. Anh Hải, vị này là chị Park Su Bin.
baksubin ssi, i buneun hai ssiimnida. hai ssi, i buneun baksubin ssiimnida.
수빈
안녕하세요? 박수빈입니다.
Xin chào? Tôi là Park Su Bin.
annyeonghaseyo? baksubinimnida.
하이
안녕하세요? 제 이름은 하이입니다. 반갑습니다.
Xin chào? Tên tôi là Hải. Rất vui được gặp.
annyeonghaseyo? je ireumeun haiimnida. bangapseumnida.
(2) 풍 (Phùng) · 김민준 / 히엔 (Hiền)
Xem đáp án gợi ý
풍
김민준 씨, 이 분은 히엔 씨입니다. 히엔 씨, 이 분은 김민준 씨입니다.
Anh Min Jun, vị này là chị Hiền. Chị Hiền, vị này là anh Kim Min Jun.
gimminjun ssi, i buneun hien ssiimnida. hien ssi, i buneun gimminjun ssiimnida.
민준
안녕하세요? 김민준입니다.
Xin chào? Tôi là Kim Min Jun.
annyeonghaseyo? gimminjunimnida.
히엔
안녕하세요? 제 이름은 히엔입니다. 반갑습니다.
Xin chào? Tên tôi là Hiền. Rất vui được gặp.
annyeonghaseyo? je ireumeun hienimnida. bangapseumnida.
(3) 뚜안 (Toàn) · 란 (Lan) / 루이엔 (Luyến)
Xem đáp án gợi ý
뚜안
란 씨, 이 분은 루이엔 씨입니다. 루이엔 씨, 이 분은 란 씨입니다.
Lan ơi, vị này là chị Luyến. Chị Luyến, vị này là chị Lan.
ran ssi, i buneun ruien ssiimnida. ruien ssi, i buneun ran ssiimnida.
란
안녕하세요? 란입니다.
Xin chào? Tôi là Lan.
annyeonghaseyo? ranimnida.
루이엔
안녕하세요? 제 이름은 루이엔입니다. 반갑습니다.
Xin chào? Tên tôi là Luyến. Rất vui được gặp.
annyeonghaseyo? je ireumeun ruienimnida. bangapseumnida.
(4) 만 (Mạnh) · 최정우 / 짠반뚜 (Trần Văn Tú)
Xem đáp án gợi ý
만
최정우 씨, 이 분은 짠반뚜 씨입니다. 짠반뚜 씨, 이 분은 최정우 씨입니다.
Anh Jeong U, vị này là anh Trần Văn Tú. Anh Tú, vị này là anh Choi Jeong U.
choejeongu ssi, i buneun jjanbanttu ssiimnida. jjanbanttu ssi, i buneun choejeongu ssiimnida.
정우
안녕하세요? 최정우입니다.
Xin chào? Tôi là Choi Jeong U.
annyeonghaseyo? choejeonguimnida.
짠반뚜
안녕하세요? 제 이름은 짠반뚜입니다. 반갑습니다.
Xin chào? Tên tôi là Trần Văn Tú. Rất vui được gặp.
annyeonghaseyo? je ireumeun jjanbanttuimnida. bangapseumnida.

Nguồn: SGK tr. 35–38 (말하기). Đáp án là gợi ý theo mẫu của sách; tên riêng trong ngoặc là tên tiếng Việt sách ghi kèm.