Dạng nguyên thể là 이다, gắn vào sau danh từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'là'. Cách nói trang trọng của '이다' là '입니다', thường dùng trong câu trần thuật.
Giải thích chi tiết
이다 không đứng một mình mà luôn viết liền ngay sau danh từ, không có dấu cách: 학생 + 입니다 → 학생입니다 (là học sinh).
Danh từ có hay không có phụ âm cuối (patchim) đều dùng chung một dạng 입니다: 의사입니다, 학생입니다.
입니다 là đuôi câu trang trọng, lịch sự (kính ngữ dạng -ㅂ니다). Dùng khi tự giới thiệu, khi nói với người mới gặp, người lớn tuổi, cấp trên, trong công việc, phát biểu, bản tin.
Tiếng Hàn thường lược bỏ chủ ngữ khi người nghe đã hiểu. Vì vậy 학생입니다 có thể hiểu là “(Tôi) là học sinh” tuỳ ngữ cảnh. Muốn nói rõ chủ ngữ thì thêm 저는 (tôi) ở đầu câu (xem mục 은/는).
Trong câu tiếng Hàn, động từ / tính từ / 이다 luôn đứng cuối câu: [Chủ ngữ] + [Danh từ] + 입니다.
Cách kết hợp
Trường hợp
Dạng
Ví dụ
Danh từ có phụ âm cuối
N + 입니다
학생 → 학생입니다
Danh từ không có phụ âm cuối
N + 입니다
의사 → 의사입니다
Lưu ý
Phát âm: 입니다 đọc là [임니다] vì ㅂ đứng trước ㄴ biến thành ㅁ.
Khi danh từ có phụ âm cuối, phụ âm đó được nối sang âm 이: 선생님입니다 đọc [선생니밈니다], 사람입니다 đọc [사라밈니다].
Dạng phủ định “không phải là” (아닙니다) sẽ học ở Bài 2.
Ví dụ
1
화입니다. sách
Tôi là Hoa.
hwaimnida.
2
학생입니다. sách
Tôi là học sinh.
haksaengimnida.
3
베트남 사람입니다. sách
Tôi là người Việt Nam.
beteunam saramimnida.
4
회사원입니다.
Tôi là nhân viên công ty.
hoesawonimnida.
5
의사입니다.
Tôi là bác sĩ.
uisaimnida.
6
한국 사람입니다.
Tôi là người Hàn Quốc.
hanguk saramimnida.
7
교사입니다.
Tôi là giáo viên.
gyosaimnida.
8
은행원입니다.
Tôi là nhân viên ngân hàng.
eunhaengwonimnida.
9
대학생입니다.
Tôi là sinh viên.
daehaksaengimnida.
10
한국어과 학생입니다.
Tôi là sinh viên khoa tiếng Hàn.
hangugeogwa haksaengimnida.
11
일본 사람입니다.
Tôi là người Nhật.
ilbon saramimnida.
2입니까?(là)… phải không?
Trong sách
Là hình thức nghi vấn (hỏi) của 입니다, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là: 'là… phải không?'
Giải thích chi tiết
Đổi 다 ở cuối 입니다 thành 까 và thêm dấu chấm hỏi: 학생입니다. → 학생입니까? Khi nói thì lên giọng ở cuối câu.
Cũng viết liền sau danh từ và không đổi theo phụ âm cuối: 의사입니까? / 학생입니까?
Trả lời có: 네, + N입니다. Trả lời không: 아니요, + điều đúng + 입니다. (Ví dụ: 아니요, 베트남 사람입니다.)
Đi với từ để hỏi để hỏi thông tin: 무엇입니까? (là gì?), 누구입니까? (là ai?). Khi đó câu không còn nghĩa “phải không?” mà là câu hỏi thông tin.
Cách kết hợp
Trường hợp
Dạng
Ví dụ
Câu khẳng định
N + 입니다.
학생입니다.
Câu hỏi
N + 입니까?
학생입니까?
Lưu ý
Phát âm: 입니까 đọc là [임니까].
Khi hỏi trực tiếp người đối diện, người Hàn thường gọi tên + 씨 thay cho “bạn”: 남 씨는 학생입니까? (Nam là học sinh phải không?). Không nên dùng 너 (mày/bạn) với người mới quen.
Ví dụ
1
남 씨입니까? sách
Anh/Chị/Bạn… là Nam phải không?
nam ssiimnikka?
2
학생입니까? sách
Anh/Chị/Bạn… là học sinh phải không?
haksaengimnikka?
3
베트남 사람입니까? sách
Anh/Chị/Bạn… là người Việt Nam phải không?
beteunam saramimnikka?
4
회사원입니까?
Bạn là nhân viên công ty phải không?
hoesawonimnikka?
5
네, 회사원입니다.
Vâng, tôi là nhân viên công ty.
ne, hoesawonimnida.
6
의사입니까?
Bạn là bác sĩ phải không?
uisaimnikka?
7
아니요, 약사입니다.
Không, tôi là dược sĩ.
aniyo, yaksaimnida.
8
한국 사람입니까?
Bạn là người Hàn Quốc phải không?
hanguk saramimnikka?
9
아니요, 베트남 사람입니다.
Không, tôi là người Việt Nam.
aniyo, beteunam saramimnida.
10
선생님입니까?
Thầy/Cô là giáo viên phải không ạ?
seonsaengnimimnikka?
11
이 분은 누구입니까?
Vị này là ai vậy?
i buneun nuguimnikka?
12
직업은 무엇입니까?
Nghề nghiệp (của bạn) là gì?
jigeobeun mueosimnikka?
3은/는trợ từ chủ đề
Trong sách
Gắn vào sau danh từ để chỉ ra danh từ đó chính là chủ thể được miêu tả, hoặc mang ý nghĩa đối chiếu với các chủ thể khác. 은 kết hợp với những danh từ có phụ âm cuối, 는 kết hợp với những danh từ không có phụ âm cuối.
Giải thích chi tiết
은/는 đánh dấu chủ đề của câu — cái mà câu đang nói về. Có thể hiểu gần như “… thì”, “còn … thì”: 저는 학생입니다 = (Còn) tôi thì là học sinh → Tôi là học sinh.
Cách chọn: nhìn âm tiết cuối của danh từ. Có phụ âm cuối (patchim) → 은; không có → 는. Ví dụ: 이름 (có ㅁ) → 이름은; 저 (không có) → 저는; 선생님 (có ㅁ) → 선생님은; 남 씨 (씨 không có) → 남 씨는.
Nghĩa đối chiếu: dùng khi so sánh hai người/vật. 저는 학생입니다. 마이 씨는 회사원입니다. (Tôi là học sinh. Còn Mai là nhân viên công ty.)
Mẫu câu giới thiệu cơ bản của Bài 1: [N1]은/는 [N2]입니다. = N1 là N2. Câu hỏi: [N1]은/는 [N2]입니까?
저 là “tôi” khiêm tốn (dùng khi nói lịch sự). 제 = “của tôi”: 제 이름 = tên của tôi → 제 이름은 남입니다 (Tên tôi là Nam).
Cách kết hợp
Trường hợp
Dạng
Ví dụ
Danh từ có phụ âm cuối
N + 은
이름은, 선생님은, 사람은
Danh từ không có phụ âm cuối
N + 는
저는, 의사는, 남 씨는
Lưu ý
Phát âm nối âm: phụ âm cuối được đọc sang 은: 이름은 [이르믄], 선생님은 [선생니믄], 직업은 [지거븐].
Ở Bài 2 sẽ học trợ từ chủ ngữ 이/가. Ở giai đoạn này chỉ cần nhớ: giới thiệu bản thân “Tôi là…” thì dùng 저는.
Khi đã rõ chủ đề, có thể lược 저는: 저는 학생입니다 → 학생입니다.
Ví dụ
1
저는 남입니다. sách
Tôi là Nam.
jeoneun namimnida.
2
제 이름은 남입니다. sách
Tên tôi là Nam.
je ireumeun namimnida.
3
남 씨는 학생입니까? sách
Nam là học sinh phải không?
nam ssineun haksaengimnikka?
4
선생님은 한국 사람입니다. sách
Thầy/Cô giáo là người Hàn Quốc.
seonsaengnimeun hanguk saramimnida.
5
저는 베트남 사람입니다.
Tôi là người Việt Nam.
jeoneun beteunam saramimnida.
6
이 분은 의사입니다.
Vị này là bác sĩ.
i buneun uisaimnida.
7
이 사람은 회사원입니다.
Người này là nhân viên công ty.
i sarameun hoesawonimnida.
8
제 직업은 교사입니다.
Nghề nghiệp của tôi là giáo viên.
je jigeobeun gyosaimnida.
9
저는 학생입니다. 마이 씨는 회사원입니다.
Tôi là học sinh. Còn Mai là nhân viên công ty.
jeoneun haksaengimnida. mai ssineun hoesawonimnida.
10
흐엉 씨는 은행원입니까?
Hương là nhân viên ngân hàng phải không?
heueong ssineun eunhaengwonimnikka?
11
제 국적은 베트남입니다.
Quốc tịch của tôi là Việt Nam.
je gukjeogeun beteunamimnida.
12
이름은 무엇입니까?
Tên (bạn) là gì?
ireumeun mueosimnikka?
Nguồn: SGK tr. 34 (기본 문법). Ví dụ có nhãn sách lấy nguyên từ sách, các ví dụ còn lại được bổ sung thêm.