1. Đọc bài: Nam giới thiệu bản thân, bạn bè và trường học
Ngữ pháp được ôn: 입니다 / 입니까, 은/는, 의, 이/가, 여기·거기·저기, 이것·그것·저것, 에 있습니다 / 없습니다, 이/가 아닙니다. Mẹo: đọc hiểu trước, sau đó bấm “Hiện nghĩa & phiên âm” để kiểm tra; nghe lại cả bài bằng nút “Nghe bài này”.
① 저와 사람들 — Tôi và mọi người
|
안녕하십니까?
Xin chào.
annyeonghasimnikka?
|
|
|
처음 뵙겠습니다.
Rất hân hạnh được gặp lần đầu.
cheoeum boepgetseumnida.
|
|
|
제 이름은 남입니다.
Tên tôi là Nam.
je ireumeun namimnida.
|
|
|
저는 베트남 사람입니다.
Tôi là người Việt Nam.
jeoneun beteunam saramimnida.
|
|
|
저는 하노이 대학교 학생입니다.
Tôi là sinh viên trường Đại học Hà Nội.
jeoneun hanoi daehakgyo haksaengimnida.
|
|
|
제 학과는 한국어과입니다.
Khoa của tôi là khoa tiếng Hàn.
je hakgwaneun hangugeogwaimnida.
|
|
|
이 사람은 흐엉 씨입니다.
Người này là chị Hương.
i sarameun heueong ssiimnida.
|
|
|
흐엉 씨는 학생이 아닙니다.
Chị Hương không phải là sinh viên.
heueong ssineun haksaengi animnida.
|
|
|
흐엉 씨의 직업은 은행원입니다.
Nghề nghiệp của chị Hương là nhân viên ngân hàng.
heueong ssiui jigeobeun eunhaengwonimnida.
|
|
|
이 사람은 퐁 씨입니다.
Người này là anh Phong.
i sarameun pong ssiimnida.
|
|
|
퐁 씨도 한국어과 학생입니다.
Anh Phong cũng là sinh viên khoa tiếng Hàn.
pong ssido hangugeogwa haksaengimnida.
|
|
|
이 분은 김민수 선생님입니다.
Vị này là thầy Kim Min-su.
i buneun gimminsu seonsaengnimimnida.
|
|
|
김 선생님은 한국 사람입니다.
Thầy Kim là người Hàn Quốc.
gim seonsaengnimeun hanguk saramimnida.
|
|
|
김 선생님은 한국어 선생님입니다.
Thầy Kim là giáo viên tiếng Hàn.
gim seonsaengnimeun hangugeo seonsaengnimimnida.
|
|
|
이 사람은 마이클 씨입니다.
Người này là anh Michael.
i sarameun maikeul ssiimnida.
|
|
|
마이클 씨는 미국 사람이 아닙니다.
Anh Michael không phải là người Mỹ.
maikeul ssineun miguk sarami animnida.
|
|
|
마이클 씨는 영국 사람입니다.
Anh Michael là người Anh.
maikeul ssineun yeongguk saramimnida.
|
|
|
마이클 씨의 직업은 회사원입니다.
Nghề nghiệp của anh Michael là nhân viên công ty.
maikeul ssiui jigeobeun hoesawonimnida.
|
② 우리 학교 — Trường của tôi
|
여기는 하노이 대학교입니다.
Đây là trường Đại học Hà Nội.
yeogineun hanoi daehakgyoimnida.
|
|
|
학교에 도서관이 있습니다.
Ở trường có thư viện.
hakgyoe doseogwani itseumnida.
|
|
|
도서관에 책이 많이 있습니다.
Trong thư viện có nhiều sách.
doseogwane chaegi mani itseumnida.
|
|
|
사전도 많이 있습니다.
Từ điển cũng có nhiều.
sajeondo mani itseumnida.
|
|
|
저기는 학생 식당입니다.
Kia là nhà ăn sinh viên.
jeogineun haksaeng sikdangimnida.
|
|
|
학생 식당은 강당이 아닙니다.
Nhà ăn sinh viên không phải là hội trường.
haksaeng sikdangeun gangdangi animnida.
|
|
|
저기에 운동장이 있습니다.
Ở đằng kia có sân vận động.
jeogie undongjangi itseumnida.
|
|
|
운동장에 학생이 많이 있습니다.
Ở sân vận động có nhiều sinh viên.
undongjange haksaengi mani itseumnida.
|
|
|
학교에 은행이 있습니다.
Ở trường có ngân hàng.
hakgyoe eunhaengi itseumnida.
|
|
|
약국이 있습니다.
Có hiệu thuốc.
yakgugi itseumnida.
|
|
|
그렇지만 병원은 없습니다.
Nhưng không có bệnh viện.
geureochiman byeongwoneun eopseumnida.
|
|
|
여기는 강의실이 아닙니다.
Đây không phải là giảng đường.
yeogineun gangeuisiri animnida.
|
|
|
여기는 어학실입니다.
Đây là phòng học tiếng (phòng Lab).
yeogineun eohaksirimnida.
|
|
|
어학실에 컴퓨터가 많이 있습니다.
Trong phòng Lab có nhiều máy tính.
eohaksire keompyuteoga mani itseumnida.
|
|
|
퐁 씨는 동아리방에 있습니다.
Anh Phong ở phòng câu lạc bộ.
pong ssineun dongaribange itseumnida.
|
③ 한국어과 강의실 — Giảng đường khoa tiếng Hàn
|
여기는 한국어과 강의실입니다.
Đây là giảng đường khoa tiếng Hàn.
yeogineun hangugeogwa gangeuisirimnida.
|
|
|
강의실에 책상이 있습니다.
Trong giảng đường có bàn.
gangeuisire chaeksangi itseumnida.
|
|
|
의자도 있습니다.
Cũng có ghế.
uijado itseumnida.
|
|
|
칠판이 있습니다. 시계가 있습니다.
Có bảng. Có đồng hồ.
chilpani itseumnida. sigyega itseumnida.
|
|
|
텔레비전이 있습니다.
Có ti vi.
tellebijeoni itseumnida.
|
|
|
그렇지만 라디오는 없습니다.
Nhưng không có radio.
geureochiman radioneun eopseumnida.
|
|
|
저것은 지도입니다.
Cái kia là bản đồ.
jeogeoseun jidoimnida.
|
|
|
베트남 지도가 아닙니다. 한국 지도입니다.
Không phải bản đồ Việt Nam. Là bản đồ Hàn Quốc.
beteunam jidoga animnida. hanguk jidoimnida.
|
|
|
이것은 제 가방입니다.
Cái này là cặp của tôi.
igeoseun je gabangimnida.
|
|
|
가방에 책이 있습니다. 공책이 있습니다.
Trong cặp có sách. Có vở.
gabange chaegi itseumnida. gongchaegi itseumnida.
|
|
|
필통도 있습니다.
Cũng có hộp bút.
piltongdo itseumnida.
|
|
|
필통에 펜이 있습니다. 지우개가 있습니다.
Trong hộp bút có bút. Có tẩy.
piltonge peni itseumnida. jiugaega itseumnida.
|
|
|
이것은 사전이 아닙니다. 한국어 책입니다.
Cái này không phải từ điển. Là sách tiếng Hàn.
igeoseun sajeoni animnida. hangugeo chaegimnida.
|
|
|
제 휴대전화는 가방에 없습니다.
Điện thoại di động của tôi không có trong cặp.
je hyudaejeonhwaneun gabange eopseumnida.
|
|
|
휴대전화는 책상에 있습니다.
Điện thoại di động ở trên bàn.
hyudaejeonhwaneun chaeksange itseumnida.
|
④ 대화: 여기는 어디입니까? — Hội thoại: Đây là đâu?
| 마이클 |
남 씨, 저기는 어디입니까?
Nam ơi, kia là đâu vậy?
nam ssi, jeogineun eodiimnikka?
|
|
| 남 |
저기는 도서관입니다.
Kia là thư viện.
jeogineun doseogwanimnida.
|
|
| 마이클 |
도서관에 한국어 책이 있습니까?
Ở thư viện có sách tiếng Hàn không?
doseogwane hangugeo chaegi itseumnikka?
|
|
| 남 |
네, 많이 있습니다.
Vâng, có nhiều.
ne, mani itseumnida.
|
|
| 마이클 |
이것은 무엇입니까?
Cái này là gì?
igeoseun mueosimnikka?
|
|
| 남 |
그것은 학생증입니다.
Cái đó là thẻ sinh viên.
geugeoseun haksaengjeungimnida.
|
|
| 마이클 |
남 씨의 학생증입니까?
Là thẻ sinh viên của Nam à?
nam ssiui haksaengjeungimnikka?
|
|
| 남 |
아니요, 제 학생증이 아닙니다. 퐁 씨의 학생증입니다.
Không, không phải thẻ sinh viên của tôi. Là thẻ sinh viên của anh Phong.
aniyo, je haksaengjeungi animnida. pong ssiui haksaengjeungimnida.
|
|
| 마이클 |
퐁 씨는 어디에 있습니까?
Anh Phong ở đâu?
pong ssineun eodie itseumnikka?
|
|
| 남 |
퐁 씨는 동아리방에 있습니다.
Anh Phong ở phòng câu lạc bộ.
pong ssineun dongaribange itseumnida.
|
|
| 마이클 |
그럼 화장실은 어디에 있습니까?
Vậy nhà vệ sinh ở đâu?
geureom hwajangsireun eodie itseumnikka?
|
|
| 남 |
화장실은 저기에 있습니다.
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
hwajangsireun jeogie itseumnida.
|
|
| 마이클 |
네, 안녕히 계세요.
Vâng, tạm biệt (bạn ở lại nhé).
ne, annyeonghi gyeseyo.
|
|
| 남 |
안녕히 가세요.
Tạm biệt (bạn đi nhé).
annyeonghi gaseyo.
|
Lưu ý
Vài từ nhỏ chưa học, đoán nghĩa theo ngữ cảnh: 우리 = chúng tôi, của chúng tôi (우리 학교 = trường của chúng tôi), 도 = cũng (사전도 많이 있습니다 = từ điển cũng nhiều — sẽ học kỹ ở Bài 6), 그렇지만 = nhưng, 그럼 = vậy thì. Để ý cặp 이것 ↔ 그것 trong hội thoại: Michael cầm thẻ nên nói 이것 (gần người nói), Nam trả lời 그것 (gần người nghe).