Ôn tập Bài 2 · 학교 Trường học

Đọc bài trước (nghĩa tiếng Việt đang ẩn, bấm “Hiện nghĩa & phiên âm” khi cần), nghe audio từng câu hoặc “Nghe tất cả”, rồi làm phần trắc nghiệm.

1 읽어 봅시다 Bài đọc ôn tập Bài 1 và 2

1. Đọc bài: Nam giới thiệu bản thân, bạn bè và trường học

Ngữ pháp được ôn: 입니다 / 입니까, 은/는, 의, 이/가, 여기·거기·저기, 이것·그것·저것, 에 있습니다 / 없습니다, 이/가 아닙니다. Mẹo: đọc hiểu trước, sau đó bấm “Hiện nghĩa & phiên âm” để kiểm tra; nghe lại cả bài bằng nút “Nghe bài này”.

① 저와 사람들 — Tôi và mọi người
안녕하십니까?
Xin chào.
annyeonghasimnikka?
처음 뵙겠습니다.
Rất hân hạnh được gặp lần đầu.
cheoeum boepgetseumnida.
제 이름은 남입니다.
Tên tôi là Nam.
je ireumeun namimnida.
저는 베트남 사람입니다.
Tôi là người Việt Nam.
jeoneun beteunam saramimnida.
저는 하노이 대학교 학생입니다.
Tôi là sinh viên trường Đại học Hà Nội.
jeoneun hanoi daehakgyo haksaengimnida.
제 학과는 한국어과입니다.
Khoa của tôi là khoa tiếng Hàn.
je hakgwaneun hangugeogwaimnida.
이 사람은 흐엉 씨입니다.
Người này là chị Hương.
i sarameun heueong ssiimnida.
흐엉 씨는 학생이 아닙니다.
Chị Hương không phải là sinh viên.
heueong ssineun haksaengi animnida.
흐엉 씨의 직업은 은행원입니다.
Nghề nghiệp của chị Hương là nhân viên ngân hàng.
heueong ssiui jigeobeun eunhaengwonimnida.
이 사람은 퐁 씨입니다.
Người này là anh Phong.
i sarameun pong ssiimnida.
퐁 씨도 한국어과 학생입니다.
Anh Phong cũng là sinh viên khoa tiếng Hàn.
pong ssido hangugeogwa haksaengimnida.
이 분은 김민수 선생님입니다.
Vị này là thầy Kim Min-su.
i buneun gimminsu seonsaengnimimnida.
김 선생님은 한국 사람입니다.
Thầy Kim là người Hàn Quốc.
gim seonsaengnimeun hanguk saramimnida.
김 선생님은 한국어 선생님입니다.
Thầy Kim là giáo viên tiếng Hàn.
gim seonsaengnimeun hangugeo seonsaengnimimnida.
이 사람은 마이클 씨입니다.
Người này là anh Michael.
i sarameun maikeul ssiimnida.
마이클 씨는 미국 사람이 아닙니다.
Anh Michael không phải là người Mỹ.
maikeul ssineun miguk sarami animnida.
마이클 씨는 영국 사람입니다.
Anh Michael là người Anh.
maikeul ssineun yeongguk saramimnida.
마이클 씨의 직업은 회사원입니다.
Nghề nghiệp của anh Michael là nhân viên công ty.
maikeul ssiui jigeobeun hoesawonimnida.
② 우리 학교 — Trường của tôi
여기는 하노이 대학교입니다.
Đây là trường Đại học Hà Nội.
yeogineun hanoi daehakgyoimnida.
학교에 도서관이 있습니다.
Ở trường có thư viện.
hakgyoe doseogwani itseumnida.
도서관에 책이 많이 있습니다.
Trong thư viện có nhiều sách.
doseogwane chaegi mani itseumnida.
사전도 많이 있습니다.
Từ điển cũng có nhiều.
sajeondo mani itseumnida.
저기는 학생 식당입니다.
Kia là nhà ăn sinh viên.
jeogineun haksaeng sikdangimnida.
학생 식당은 강당이 아닙니다.
Nhà ăn sinh viên không phải là hội trường.
haksaeng sikdangeun gangdangi animnida.
저기에 운동장이 있습니다.
Ở đằng kia có sân vận động.
jeogie undongjangi itseumnida.
운동장에 학생이 많이 있습니다.
Ở sân vận động có nhiều sinh viên.
undongjange haksaengi mani itseumnida.
학교에 은행이 있습니다.
Ở trường có ngân hàng.
hakgyoe eunhaengi itseumnida.
약국이 있습니다.
Có hiệu thuốc.
yakgugi itseumnida.
그렇지만 병원은 없습니다.
Nhưng không có bệnh viện.
geureochiman byeongwoneun eopseumnida.
여기는 강의실이 아닙니다.
Đây không phải là giảng đường.
yeogineun gangeuisiri animnida.
여기는 어학실입니다.
Đây là phòng học tiếng (phòng Lab).
yeogineun eohaksirimnida.
어학실에 컴퓨터가 많이 있습니다.
Trong phòng Lab có nhiều máy tính.
eohaksire keompyuteoga mani itseumnida.
퐁 씨는 동아리방에 있습니다.
Anh Phong ở phòng câu lạc bộ.
pong ssineun dongaribange itseumnida.
③ 한국어과 강의실 — Giảng đường khoa tiếng Hàn
여기는 한국어과 강의실입니다.
Đây là giảng đường khoa tiếng Hàn.
yeogineun hangugeogwa gangeuisirimnida.
강의실에 책상이 있습니다.
Trong giảng đường có bàn.
gangeuisire chaeksangi itseumnida.
의자도 있습니다.
Cũng có ghế.
uijado itseumnida.
칠판이 있습니다. 시계가 있습니다.
Có bảng. Có đồng hồ.
chilpani itseumnida. sigyega itseumnida.
텔레비전이 있습니다.
Có ti vi.
tellebijeoni itseumnida.
그렇지만 라디오는 없습니다.
Nhưng không có radio.
geureochiman radioneun eopseumnida.
저것은 지도입니다.
Cái kia là bản đồ.
jeogeoseun jidoimnida.
베트남 지도가 아닙니다. 한국 지도입니다.
Không phải bản đồ Việt Nam. Là bản đồ Hàn Quốc.
beteunam jidoga animnida. hanguk jidoimnida.
이것은 제 가방입니다.
Cái này là cặp của tôi.
igeoseun je gabangimnida.
가방에 책이 있습니다. 공책이 있습니다.
Trong cặp có sách. Có vở.
gabange chaegi itseumnida. gongchaegi itseumnida.
필통도 있습니다.
Cũng có hộp bút.
piltongdo itseumnida.
필통에 펜이 있습니다. 지우개가 있습니다.
Trong hộp bút có bút. Có tẩy.
piltonge peni itseumnida. jiugaega itseumnida.
이것은 사전이 아닙니다. 한국어 책입니다.
Cái này không phải từ điển. Là sách tiếng Hàn.
igeoseun sajeoni animnida. hangugeo chaegimnida.
제 휴대전화는 가방에 없습니다.
Điện thoại di động của tôi không có trong cặp.
je hyudaejeonhwaneun gabange eopseumnida.
휴대전화는 책상에 있습니다.
Điện thoại di động ở trên bàn.
hyudaejeonhwaneun chaeksange itseumnida.
④ 대화: 여기는 어디입니까? — Hội thoại: Đây là đâu?
마이클
남 씨, 저기는 어디입니까?
Nam ơi, kia là đâu vậy?
nam ssi, jeogineun eodiimnikka?
남
저기는 도서관입니다.
Kia là thư viện.
jeogineun doseogwanimnida.
마이클
도서관에 한국어 책이 있습니까?
Ở thư viện có sách tiếng Hàn không?
doseogwane hangugeo chaegi itseumnikka?
남
네, 많이 있습니다.
Vâng, có nhiều.
ne, mani itseumnida.
마이클
이것은 무엇입니까?
Cái này là gì?
igeoseun mueosimnikka?
남
그것은 학생증입니다.
Cái đó là thẻ sinh viên.
geugeoseun haksaengjeungimnida.
마이클
남 씨의 학생증입니까?
Là thẻ sinh viên của Nam à?
nam ssiui haksaengjeungimnikka?
남
아니요, 제 학생증이 아닙니다. 퐁 씨의 학생증입니다.
Không, không phải thẻ sinh viên của tôi. Là thẻ sinh viên của anh Phong.
aniyo, je haksaengjeungi animnida. pong ssiui haksaengjeungimnida.
마이클
퐁 씨는 어디에 있습니까?
Anh Phong ở đâu?
pong ssineun eodie itseumnikka?
남
퐁 씨는 동아리방에 있습니다.
Anh Phong ở phòng câu lạc bộ.
pong ssineun dongaribange itseumnida.
마이클
그럼 화장실은 어디에 있습니까?
Vậy nhà vệ sinh ở đâu?
geureom hwajangsireun eodie itseumnikka?
남
화장실은 저기에 있습니다.
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
hwajangsireun jeogie itseumnida.
마이클
네, 안녕히 계세요.
Vâng, tạm biệt (bạn ở lại nhé).
ne, annyeonghi gyeseyo.
남
안녕히 가세요.
Tạm biệt (bạn đi nhé).
annyeonghi gaseyo.
Lưu ý

Vài từ nhỏ chưa học, đoán nghĩa theo ngữ cảnh: 우리 = chúng tôi, của chúng tôi (우리 학교 = trường của chúng tôi), 도 = cũng (사전도 많이 있습니다 = từ điển cũng nhiều — sẽ học kỹ ở Bài 6), 그렇지만 = nhưng, 그럼 = vậy thì. Để ý cặp 이것 ↔ 그것 trong hội thoại: Michael cầm thẻ nên nói 이것 (gần người nói), Nam trả lời 그것 (gần người nghe).

2 확인해 봅시다 Trắc nghiệm

1. Hiểu bài đọc: chọn câu trả lời đúng

Mỗi câu hỏi có nút nghe. Bấm chọn đáp án — sai thì thử lại, sai 2 lần sẽ hiện đáp án.

(1) 남 씨는 한국 사람입니까? Nam là người Hàn Quốc phải không?
(2) 남 씨의 학과는 무엇입니까? Khoa của Nam là gì?
(3) 흐엉 씨의 직업은 무엇입니까? Nghề nghiệp của chị Hương là gì?
(4) 퐁 씨는 누구입니까? Phong là ai?
(5) 김민수 씨의 직업은 무엇입니까? Nghề nghiệp của Kim Min-su là gì?
(6) 마이클 씨는 미국 사람입니까? Michael là người Mỹ phải không?
(7) 도서관에 무엇이 많이 있습니까? Trong thư viện có nhiều cái gì?
(8) 학교에 무엇이 없습니까? Ở trường không có cái gì?
(9) 어학실에 무엇이 많이 있습니까? Trong phòng Lab có nhiều cái gì?
(10) 강의실에 무엇이 없습니까? Trong giảng đường không có cái gì?
(11) 남 씨의 휴대전화는 어디에 있습니까? Điện thoại của Nam ở đâu?
(12) 학생증은 누구의 학생증입니까? Thẻ sinh viên là của ai?
(13) 퐁 씨는 어디에 있습니까? Phong đang ở đâu?

2. Đúng (O) hay sai (X) theo bài đọc?

(1) 남 씨는 회사원입니다. Nam là nhân viên công ty.
(2) 흐엉 씨는 학생이 아닙니다. Hương không phải là sinh viên.
(3) 김 선생님은 베트남 사람입니다. Thầy Kim là người Việt Nam.
(4) 운동장에 학생이 많이 있습니다. Ở sân vận động có nhiều sinh viên.
(5) 저기는 강당입니다. (Chỉ tòa nhà ở đoạn ②) Kia là hội trường.
(6) 강의실에 텔레비전이 있습니다. Trong giảng đường có ti vi.
(7) 저것은 베트남 지도입니다. Cái kia là bản đồ Việt Nam.
(8) 필통에 지우개가 있습니다. Trong hộp bút có tẩy.
(9) 화장실은 저기에 있습니다. Nhà vệ sinh ở đằng kia.

3. Ngữ pháp & từ vựng Bài 1–2: chọn từ đúng điền vào chỗ trống

Câu có chỗ trống không có nút nghe (để không lộ đáp án). Làm xong, mở “Đáp án mẫu (có audio)” để nghe các câu hoàn chỉnh.

(1) 저___ 학생입니다. (Tôi là sinh viên.)
(2) 제 이름___ 남입니다. (Tên tôi là Nam.)
(3) 교실에 시계___ 있습니다. (Trong lớp có đồng hồ.)
(4) 도서관에 책___ 많이 있습니다. (Thư viện có nhiều sách.)
(5) 저는 의사___ 아닙니다. (Tôi không phải bác sĩ.)
(6) 이것은 사전___ 아닙니다. (Cái này không phải từ điển.)
(7) 흐엉 씨___ 직업은 은행원입니다. (Nghề nghiệp của chị Hương là nhân viên ngân hàng.)
(8) 화장실은 어디___ 있습니까? (Nhà vệ sinh ở đâu?)
(9) Hỏi: 퐁 씨는 학생___? (Phong là sinh viên phải không?)
(10) Bạn cầm quyển sách trên tay: “___은 책입니다.”
(11) Người nghe đang cầm một vật, bạn hỏi: “___은 무엇입니까?”
(12) Chỉ tòa nhà ở xa cả hai người: “___는 은행입니다.”
(13) “Có máy tính không?” — “아니요, ___.”
(14) 약국 nghĩa là:
(15) Bạn ra về, người kia ở lại. Bạn nói:
Đáp án mẫu (có audio)
(1)
저는 학생입니다.
Tôi là sinh viên.
jeoneun haksaengimnida.
(2)
제 이름은 남입니다.
Tên tôi là Nam.
je ireumeun namimnida.
(3)
교실에 시계가 있습니다.
Trong lớp có đồng hồ.
gyosire sigyega itseumnida.
(4)
도서관에 책이 많이 있습니다.
Thư viện có nhiều sách.
doseogwane chaegi mani itseumnida.
(5)
저는 의사가 아닙니다.
Tôi không phải bác sĩ.
jeoneun uisaga animnida.
(6)
이것은 사전이 아닙니다.
Cái này không phải từ điển.
igeoseun sajeoni animnida.
(7)
흐엉 씨의 직업은 은행원입니다.
Nghề nghiệp của chị Hương là nhân viên ngân hàng.
heueong ssiui jigeobeun eunhaengwonimnida.
(8)
화장실은 어디에 있습니까?
Nhà vệ sinh ở đâu?
hwajangsireun eodie itseumnikka?
(9)
퐁 씨는 학생입니까?
Phong là sinh viên phải không?
pong ssineun haksaengimnikka?
(10)
이것은 책입니다.
Cái này là quyển sách.
igeoseun chaegimnida.
(11)
그것은 무엇입니까?
Cái đó là gì?
geugeoseun mueosimnikka?
(12)
저기는 은행입니다.
Kia là ngân hàng.
jeogineun eunhaengimnida.
(13)
아니요, 없습니다.
Không, không có.
aniyo, eopseumnida.
(14)
약국
hiệu thuốc
yakguk
(15)
안녕히 계세요.
Tạm biệt (người ở lại).
annyeonghi gyeseyo.

Nguồn: Bài đọc tự soạn để ôn tập Bài 1 (소개) và Bài 2 (학교) — chỉ dùng từ vựng và ngữ pháp của hai bài này.