Văn hoá Bài 2 · 학교 Trường học

Đọc bài văn hoá trong sách, xem bảng tóm tắt, nghe các câu chào đi kèm và làm bài kiểm tra nhanh.

1 한국의 교육제도 Chế độ giáo dục của Hàn Quốc

1. Bài đọc (trong sách)

Ảnh trong sách: học sinh mặc đồng phục đi học · sinh viên trong giảng đường · toà nhà trường đại học.

Chế độ giáo dục của Hàn Quốc về cơ bản theo hệ thống 6-3-3-4. Học sinh học 6 năm ở cấp một, 3 năm ở cấp hai, 3 năm ở cấp ba và 4 năm đại học. Trước khi vào học cấp một, học sinh thường được học ở trường mẫu giáo từ 2 đến 3 năm. Hiện tại, Hàn Quốc áp dụng chế độ giáo dục bắt buộc cho toàn dân đến hết cấp hai.

Một năm học của Hàn Quốc có hai học kỳ, học kỳ mùa xuân bắt đầu vào tháng 3 và học kỳ mùa thu bắt đầu vào tháng 9. Trong một năm học, học sinh có 2 kỳ nghỉ chính là kỳ nghỉ hè và kỳ nghỉ đông. Kỳ nghỉ hè bắt đầu từ cuối tháng 6 đến cuối tháng 8 còn kỳ nghỉ đông bắt đầu từ cuối tháng 12 đến cuối tháng 2. Học sinh Hàn Quốc thường theo học các trường cấp một, cấp hai và cấp ba tại địa phương với tiêu chuẩn nhập học như nhau. Tuy nhiên, nếu muốn vào học đại học, học sinh phải tham gia thi tuyển. Điểm xét đại học được căn cứ theo điểm cấp ba, điểm thi ở kỳ thi tốt nghiệp. Dựa vào kết quả thi đó học sinh sẽ được chọn vào học ở những trường phù hợp với thực lực của mình. Bên cạnh điểm tích lũy trong quá trình học cấp 3 và kỳ thi tốt nghiệp, từng trường đại học còn có hình thức phỏng vấn hay thi viết riêng để lựa chọn được sinh viên đáp ứng được những yêu cầu riêng của trường đó.

Người Hàn Quốc có truyền thống coi trọng việc học hành. Xã hội Hàn Quốc là xã hội đề cao học thức. Cùng với ảnh hưởng của làn sóng Hàn Quốc, hiện nay, số sinh viên nước ngoài đến Hàn Quốc du học ngày càng tăng. Nền giáo dục của Hàn Quốc cũng được đánh giá là một trong những nền giáo dục tiên tiến của khu vực và thế giới.

2. Tóm tắt nhanh

Hệ thống 6-3-3-4

Xem đáp án
Bậc họcTiếng HànSố năm
Mẫu giáo유치원2–3 năm (trước cấp một)
Cấp một (tiểu học)초등학교6 năm — bắt buộc
Cấp hai (trung học cơ sở)중학교3 năm — bắt buộc
Cấp ba (trung học phổ thông)고등학교3 năm
Đại học대학교4 năm — phải thi tuyển

3. Từ vựng liên quan

교육제도
chế độ giáo dục (敎育制度 – giáo dục chế độ)
gyoyukjedo
유치원
trường mẫu giáo (幼稚園 – ấu trĩ viên)
yuchiwon
초등학교
trường tiểu học (初等學校 – sơ đẳng học hiệu)
chodeunghakgyo
중학교
trường trung học cơ sở (中學校 – trung học hiệu)
junghakgyo
고등학교
trường trung học phổ thông (高等學校 – cao đẳng học hiệu)
godeunghakgyo
대학교
trường đại học
daehakgyo
학기
học kỳ (學期 – học kỳ)
hakgi
방학
kỳ nghỉ (của học sinh) (放學 – phóng học)
banghak
여름 방학
kỳ nghỉ hè
yeoreum banghak
겨울 방학
kỳ nghỉ đông
gyeoul banghak
유학생
du học sinh (留學生 – lưu học sinh)
yuhaksaeng

4. Kiểm tra hiểu bài

(1) Hệ thống giáo dục cơ bản của Hàn Quốc là:
(2) Giáo dục bắt buộc ở Hàn Quốc kéo dài đến hết:
(3) Học kỳ mùa xuân bắt đầu vào tháng mấy?
(4) Kỳ nghỉ đông kéo dài khoảng:
(5) Muốn vào đại học, học sinh Hàn Quốc phải:

Nguồn: SGK tr. 69 (문화).