Phát âm Bài 2 · 학교 Trường học

Cách luyện: đọc quy tắc, nghe audio gốc của sách và đọc theo. Chữ trong ngoặc vuông [ ] là cách đọc thực tế. Bấm nút ▶ để nghe từng từ / câu.

1 발음 Phát âm — Căng hoá (경음화)

1. Quy tắc phát âm: căng hoá

Ví dụ trong sách
식당 [식땅]
nhà ăn
sikdang
있습니다 [읻씀니다]
có
itseumnida
랩실 [랩씰]
phòng Lab
raepsil
Ví dụ thêm (từ vựng Bài 1–2)
학교 [학꾜]
trường học
hakgyo
학생 [학쌩]
học sinh
haksaeng
약국 [약꾹]
hiệu thuốc
yakguk
없습니다 [업씀니다]
không có
eopseumnida
백화점 [배콰점]
trung tâm thương mại (ㄱ+ㅎ → ㅋ, ngoại lệ: bật hơi)
baekhwajeom
국적 [국쩍]
quốc tịch
gukjeok
학번 [학뻔]
mã số sinh viên
hakbeon
책방 [책빵]
hiệu sách
chaekbang
Lưu ý

Trong sách: Sau ㄱ, ㄷ, ㅂ thì ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ sẽ được phát âm thành [ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ].

Giải thích thêm: khi âm tiết trước kết thúc bằng âm [ㄱ], [ㄷ], [ㅂ] (kể cả các patchim được đọc thành 3 âm này như ㅋ, ㄲ → [ㄱ]; ㅅ, ㅆ, ㅈ, ㅊ, ㅌ → [ㄷ]; ㅍ → [ㅂ]), phụ âm đầu ㄱ ㄷ ㅂ ㅅ ㅈ của âm tiết sau bị đọc căng (âm đôi): ㄱ→ㄲ, ㄷ→ㄸ, ㅂ→ㅃ, ㅅ→ㅆ, ㅈ→ㅉ. Chữ viết không đổi, chỉ cách đọc đổi.

Ví dụ: 학교 → [학꾜], 식당 → [식땅], 있습니다 → [읻씀니다], 책상 → [책쌍]. Kết hợp với quy tắc ㅂ+ㄴ → ㅁ: 있습니다 → [읻씀니다].

2. Hãy nghe và lưu ý phần gạch chân.

So sánh: cùng một âm tiết, đứng sau nguyên âm / ㅇ thì đọc thường, đứng sau ㄱ ㄷ ㅂ thì đọc căng.

Audio gốc của sách · TRACK 021
(1)
상 [상]
(âm tiết 상 đọc thường)
sang
↳
책상 [책쌍]
cái bàn — sau ㄱ: ㅅ → ㅆ
chaeksang
(2)
강당 [강당]
hội trường — sau ㅇ: đọc thường
gangdang
↳
식당 [식땅]
nhà ăn — sau ㄱ: ㄷ → ㄸ
sikdang
(3)
사무실 [사무실]
văn phòng — sau nguyên âm: đọc thường
samusil
↳
랩실 [랩씰]
phòng Lab — sau ㅂ: ㅅ → ㅆ
raepsil

3. Hãy nghe và đọc theo.

Audio gốc của sách · TRACK 022
(1)
이것은 책상입니다. [이거슨 책쌍임니다]
Cái này là cái bàn.
igeoseun chaeksangimnida.
(2)
여기는 식당입니다. [여기는 식땅임니다]
Đây là nhà ăn.
yeogineun sikdangimnida.
(3)
학교에 랩실이 있습니다. [학꾜에 랩씨리 읻씀니다]
Ở trường có phòng Lab.
hakgyoe raepsiri itseumnida.

4. Hãy đọc to đoạn văn / từ sau đây.

Tự đọc to trước, sau đó nghe audio gốc để so sánh. Chú ý các chỗ đọc căng và nối âm.

Audio gốc của sách · TRACK 023
여기는 랩실입니다. [여기는 랩씨림니다]
Đây là phòng Lab.
yeogineun raepsirimnida.
컴퓨터가 있습니다. [컴퓨터가 읻씀니다]
Có máy vi tính.
keompyuteoga itseumnida.
책상이 있습니다. [책쌍이 읻씀니다]
Có bàn.
chaeksangi itseumnida.
시계는 없습니다. [시계는 업씀니다]
Đồng hồ thì không có.
sigyeneun eopseumnida.

5. Tự kiểm tra: chọn cách đọc đúng

(1) 학교 trường học
(2) 없습니다 không có
(3) 강당 hội trường
(4) 약국 hiệu thuốc

Nguồn: SGK tr. 68 (발음); audio gốc TRACK 21–23.