1. Quy tắc phát âm: căng hoá
|
식당 [식땅]
nhà ăn
sikdang
|
|
|
있습니다 [읻씀니다]
có
itseumnida
|
|
|
랩실 [랩씰]
phòng Lab
raepsil
|
|
학교 [학꾜]
trường học
hakgyo
|
|
|
학생 [학쌩]
học sinh
haksaeng
|
|
|
약국 [약꾹]
hiệu thuốc
yakguk
|
|
|
없습니다 [업씀니다]
không có
eopseumnida
|
|
|
백화점 [배콰점]
trung tâm thương mại (ㄱ+ㅎ → ㅋ, ngoại lệ: bật hơi)
baekhwajeom
|
|
|
국적 [국쩍]
quốc tịch
gukjeok
|
|
|
학번 [학뻔]
mã số sinh viên
hakbeon
|
|
|
책방 [책빵]
hiệu sách
chaekbang
|
Trong sách: Sau ㄱ, ㄷ, ㅂ thì ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ sẽ được phát âm thành [ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ].
Giải thích thêm: khi âm tiết trước kết thúc bằng âm [ㄱ], [ㄷ], [ㅂ] (kể cả các patchim được đọc thành 3 âm này như ㅋ, ㄲ → [ㄱ]; ㅅ, ㅆ, ㅈ, ㅊ, ㅌ → [ㄷ]; ㅍ → [ㅂ]), phụ âm đầu ㄱ ㄷ ㅂ ㅅ ㅈ của âm tiết sau bị đọc căng (âm đôi): ㄱ→ㄲ, ㄷ→ㄸ, ㅂ→ㅃ, ㅅ→ㅆ, ㅈ→ㅉ. Chữ viết không đổi, chỉ cách đọc đổi.
Ví dụ: 학교 → [학꾜], 식당 → [식땅], 있습니다 → [읻씀니다], 책상 → [책쌍]. Kết hợp với quy tắc ㅂ+ㄴ → ㅁ: 있습니다 → [읻씀니다].