Viết Bài 2 · 학교 Trường học

Cách luyện: gõ câu trả lời bằng tiếng Hàn (bàn phím tiếng Hàn trên máy tính / điện thoại), bấm “Kiểm tra”; mở “Đáp án mẫu” để xem và nghe câu đúng.

1 알아봅시다 Làm quen

1. Hãy viết tên các đồ vật trong phòng học bằng tiếng Hàn.

Tranh phòng học (mẫu: cái bảng → 칠판). Gõ tên đồ vật được chỉ vào.

(1)
cửa ra vào
(2)
cái ghế
(3)
cái bàn
(4)
đồng hồ treo tường
(5)
cửa sổ
Đáp án mẫu (có audio)
(1)
문
cửa ra vào
mun
(2)
의자
cái ghế
uija
(3)
책상
cái bàn
chaeksang
(4)
시계
đồng hồ
sigye
(5)
창문
cửa sổ
changmun

2. Hãy hoàn thành các câu theo mẫu sau.

Mẫu: 칠판 → 강의실에 칠판이 있습니다.

(1)
시계
(2)
창문
(3)
의자
(4)
책상
(5)
문
Lưu ý

Nhớ chọn 이/가: có phụ âm cuối + 이 (창문이, 책상이, 문이), không có + 가 (시계가, 의자가).

Đáp án mẫu (có audio)
(1)
강의실에 시계가 있습니다.
Trong giảng đường có đồng hồ.
gang-uisire sigyega itseumnida.
(2)
강의실에 창문이 있습니다.
Trong giảng đường có cửa sổ.
gang-uisire changmuni itseumnida.
(3)
강의실에 의자가 있습니다.
Trong giảng đường có ghế.
gang-uisire uijaga itseumnida.
(4)
강의실에 책상이 있습니다.
Trong giảng đường có bàn.
gang-uisire chaeksangi itseumnida.
(5)
강의실에 문이 있습니다.
Trong giảng đường có cửa ra vào.
gang-uisire muni itseumnida.

2 써 봅시다 Luyện viết

1. Hãy dịch sang tiếng Hàn.

(1)
Trong trường có thư viện.
(2)
Trong phòng học có bảng.
(3)
Trong trường học không có cửa hàng.
(4)
Đây là bệnh viện. Không phải là trường học.
Lưu ý

Câu (4): sách dùng 학교는 아닙니다 (nhấn mạnh đối chiếu “còn trường học thì không phải”); dạng cơ bản đã học là 학교가 아닙니다 — cả hai đều được chấp nhận.

Đáp án mẫu (có audio)
(1)
학교에 도서관이 있습니다.
Trong trường có thư viện.
hakgyoe doseogwani itseumnida.
(2)
강의실에 칠판이 있습니다.
Trong phòng học có bảng. (cũng có thể dùng 교실)
gang-uisire chilpani itseumnida.
(3)
학교에 가게가 없습니다.
Trong trường học không có cửa hàng.
hakgyoe gagega eopseumnida.
(4)
여기는 병원입니다. 학교는 아닙니다.
Đây là bệnh viện. Không phải là trường học. (학교가 아닙니다 cũng đúng)
yeogineun byeongwonimnida. hakgyoneun animnida.

2. Hãy hoàn thành bài giới thiệu về trường học dưới đây.

(1) Thông tin: 여기는 어디입니까? → 한국대학교 · 학교에 무엇이 있습니까? → 도서관, 식당 · 학교에 무엇이 없습니까? → 휴게실. (2) Dựa vào bảng, hoàn thành đoạn văn.

여기는 .
여기에 도서관이 .
있습니다.
휴게실이 .
Đáp án mẫu (có audio)
여기는 한국대학교입니다.
Đây là trường Đại học Hàn Quốc.
yeogineun hangukdaehakgyoimnida.
여기에 도서관이 있습니다.
Ở đây có thư viện.
yeogie doseogwani itseumnida.
식당이 있습니다.
Có nhà ăn.
sikdangi itseumnida.
휴게실이 없습니다.
Không có phòng nghỉ.
hyugesiri eopseumnida.

3 더 알아봅시다 Nâng cao

1. Điền thông tin về trường của bạn, rồi viết bài giới thiệu về trường.

1. Trả lời 3 câu hỏi về trường của bạn (gõ tiếng Hàn; nhiều thứ thì ngăn cách bằng dấu phẩy). Trang sẽ ghép sẵn một bài mẫu. 2. Tự viết bài vào ô bên dưới (được lưu trên trình duyệt này).

여기는 어디입니까?
학교에 무엇이 있습니까?
학교에 무엇이 없습니까?
Bài mẫu ghép từ thông tin của bạn

  • Giới thiệu nơi: 여기는 ~입니다
  • Có gì: ~이/가 있습니다
  • Không có gì: ~이/가 없습니다
  • Dùng 에 chỉ vị trí: 여기에 / 학교에 …
  • Ít nhất 4 câu
Lưu ý

Bài mẫu ghép tự động viết 이/가 — khi chép vào ô viết, hãy tự chọn 이 (sau phụ âm cuối) hoặc 가 (sau nguyên âm) cho đúng.

Đáp án mẫu (có audio)
여기는 베트남대학교입니다.
Đây là trường Đại học Việt Nam.
yeogineun beteunamdaehakgyoimnida.
여기에 도서관이 있습니다.
Ở đây có thư viện.
yeogie doseogwani itseumnida.
강의실이 많이 있습니다. 식당이 있습니다.
Có nhiều giảng đường. Có nhà ăn.
gang-uisiri mani itseumnida. sikdangi itseumnida.
학교에 은행이 없습니다.
Trong trường không có ngân hàng.
hakgyoe eunhaengi eopseumnida.

Nguồn: SGK tr. 65–67 (쓰기); đáp án tr. 348.