1. Hãy viết tên các đồ vật trong phòng học bằng tiếng Hàn.
Tranh phòng học (mẫu: cái bảng → 칠판). Gõ tên đồ vật được chỉ vào.
| (1) | cửa ra vào |
| (2) | cái ghế |
| (3) | cái bàn |
| (4) | đồng hồ treo tường |
| (5) | cửa sổ |
Đáp án mẫu (có audio)
| (1) |
문
cửa ra vào
mun
|
|
| (2) |
의자
cái ghế
uija
|
|
| (3) |
책상
cái bàn
chaeksang
|
|
| (4) |
시계
đồng hồ
sigye
|
|
| (5) |
창문
cửa sổ
changmun
|