Đọc Bài 2 · 학교 Trường học

Cách luyện: đọc bài (bấm nút để nghe cách đọc từng câu), rồi trả lời câu hỏi — bấm chọn đáp án để biết đúng hay sai.

1 알아봅시다 Làm quen

1. Hãy đọc và liên kết với nghĩa tiếng Việt phù hợp.

Các biển hiệu (▸▸, □□, ○○… là tên riêng được che đi).

(1) ▸▸ 대학교 biển hiệu
(2) □□ 병원 biển hiệu
(3) ○○ 은행 biển hiệu
(4) ×× 회사 biển hiệu
(5) ☆☆ 가게 biển hiệu

2. Hãy đọc nội dung sau và chỉ ra đáp án đúng, sai.

Tranh: một toà nhà có các biển hiệu ○○ 약국 (hiệu thuốc), ×× 병원 (bệnh viện), △△ 식당 (nhà hàng), 화장실 (nhà vệ sinh), ○○ 은행 (ngân hàng). Không có cửa tiệm (가게).

(1) 여기에 은행이 있습니다. Ở đây có ngân hàng.
(2) 여기에 가게가 있습니다. Ở đây có cửa tiệm.
(3) 여기에 병원이 없습니다. Ở đây không có bệnh viện.
(4) 여기에 화장실이 없습니다. Ở đây không có nhà vệ sinh.

2 읽어 봅시다 Luyện đọc

1. Hãy đọc và liên kết nội dung với hình phù hợp.

Mỗi nơi có thể nối với nhiều hình — bấm chọn tất cả các đáp án đúng.

(1) 명동
여기는 명동입니다.
Đây là Myeongdong.
yeogineun myeongdongimnida.
여기에 은행이 있습니다.
Ở đây có ngân hàng.
yeogie eunhaengi itseumnida.
백화점이 있습니다. 가게가 있습니다.
Có trung tâm thương mại. Có cửa hàng.
baekhwajeomi itseumnida. gagega itseumnida.
(2) 병원
여기는 병원입니다.
Đây là bệnh viện.
yeogineun byeongwonimnida.
여기에 약국이 있습니다. 가게가 있습니다.
Ở đây có hiệu thuốc. Có cửa hàng.
yeogie yakgugi itseumnida. gagega itseumnida.
(3) 학교
여기는 학교입니다.
Đây là trường học.
yeogineun hakgyoimnida.
여기에 강의실이 있습니다. 도서관이 있습니다.
Ở đây có giảng đường. Có thư viện.
yeogie gang-uisiri itseumnida. doseogwani itseumnida.
(1) 명동
(2) 병원
(3) 학교
Lưu ý

Lưu ý văn hoá: 명동 (Myeongdong) là một khu phố mua sắm sầm uất, tiêu biểu cho sự nhộn nhịp của Seoul.

3 더 알아봅시다 Nâng cao

1. Liên kết nội dung với hình liên quan.

Hình: ⓐ quầy hàng trong cửa hàng/trung tâm thương mại · ⓑ văn phòng có nhiều máy tính · ⓒ giảng đường đông sinh viên.

(1)
여기는 베트남 대학교입니다.
Đây là trường đại học Việt Nam.
yeogineun beteunam daehakgyoimnida.
여기에 강의실이 있습니다.
Ở đây có giảng đường.
yeogie gang-uisiri itseumnida.
도서관이 있습니다.
Có thư viện.
doseogwani itseumnida.
은행이 없습니다.
Không có ngân hàng.
eunhaengi eopseumnida.
(2)
여기는 베트남 백화점입니다.
Đây là trung tâm thương mại Việt Nam.
yeogineun beteunam baekhwajeomimnida.
가게가 많이 있습니다.
Có nhiều cửa hàng.
gagega mani itseumnida.
식당이 있습니다.
Có nhà hàng.
sikdangi itseumnida.
백화점에 휴게실이 없습니다.
Trong trung tâm thương mại không có phòng nghỉ.
baekhwajeome hyugesiri eopseumnida.
(3)
여기는 베트남 회사입니다.
Đây là công ty Việt Nam.
yeogineun beteunam hoesaimnida.
여기에 사무실이 있습니다.
Ở đây có văn phòng.
yeogie samusiri itseumnida.
컴퓨터가 많이 있습니다.
Có nhiều máy vi tính.
keompyuteoga mani itseumnida.
식당이 없습니다.
Không có nhà ăn.
sikdangi eopseumnida.
(1) 베트남 대학교
(2) 베트남 백화점
(3) 베트남 회사

2. Dựa vào nội dung trên, hãy điền thông tin vào bảng sau.

Xem đáp án
장소 (nơi)무엇이 있습니까? (có gì?)무엇이 없습니까? (không có gì?)
베트남 대학교강의실, 도서관은행
베트남 백화점가게, 식당휴게실
베트남 회사사무실, 컴퓨터식당

Nguồn: SGK tr. 62–64 (읽기); đáp án tr. 348.