Nghe Bài 2 · 학교 Trường học

Cách luyện: nghe audio gốc của sách (có thể nghe nhiều lần), chọn đáp án hoặc điền chỗ trống, rồi mở “Xem lời thoại” để đối chiếu và nghe lại từng câu.

1 알아봅시다 Làm quen

1. Hãy nghe và ghi số thứ tự đúng với bức tranh.

Nghe 5 câu “이것은 … 입니다”. Chọn tranh đúng cho từng câu.

Audio gốc của sách · TRACK 014
  • ① đồng hồ
  • ② cặp sách (ba lô)
  • ③ cửa sổ
  • ④ ghế
  • ⑤ bàn
Câu (1)
Câu (2)
Câu (3)
Câu (4)
Câu (5)
Xem lời thoại
(1)
이것은 가방입니다.
Đây là cặp sách.
igeoseun gabangimnida.
(2)
이것은 창문입니다.
Đây là cửa sổ.
igeoseun changmunimnida.
(3)
이것은 의자입니다.
Đây là ghế.
igeoseun uijaimnida.
(4)
이것은 책상입니다.
Đây là bàn.
igeoseun chaeksangimnida.
(5)
이것은 시계입니다.
Đây là đồng hồ.
igeoseun sigyeimnida.

2. Hãy nghe và chọn đáp án đúng.

Mỗi câu có một tranh. Nghe câu nói rồi chọn O nếu câu nói đúng với tranh, X nếu sai.

Audio gốc của sách · TRACK 015
(1) tranh: cặp sách
(2) tranh: ghế
(3) tranh: cửa ra vào
(4) tranh: cửa sổ
(5) tranh: bút
(6) tranh: sách
Xem lời thoại
(1)
이것은 가방입니다.
Đây là cặp sách.
igeoseun gabangimnida.
(2)
이것은 칠판입니다.
Đây là cái bảng.
igeoseun chilpanimnida.
(3)
저것은 창문입니다.
Kia là cửa sổ.
jeogeoseun changmunimnida.
(4)
저것은 컴퓨터입니다.
Kia là máy vi tính.
jeogeoseun keompyuteoimnida.
(5)
그것은 문입니다.
Đó là cửa ra vào.
geugeoseun munimnida.
(6)
그것은 책입니다.
Đó là quyển sách.
geugeoseun chaegimnida.

3. Hãy nghe và chọn đáp án đúng.

Audio gốc của sách · TRACK 016
(1) 저것은 (시계 / 휴대전화)입니다. Kia là (đồng hồ / điện thoại di động).
(2) 저것은 (의자 / 책상)입니다. Kia là (ghế / bàn).
(3) 저것은 (문 / 창문)입니다. Kia là (cửa ra vào / cửa sổ).
(4) 저것은 (책 / 공책)입니다. Kia là (sách / vở).
Xem lời thoại
(1)
저것은 휴대전화가 아닙니다. 시계입니다.
Kia không phải điện thoại di động. Là đồng hồ.
jeogeoseun hyudaejeonhwaga animnida. sigyeimnida.
(2)
저것은 책상이 아닙니다. 의자입니다.
Kia không phải cái bàn. Là cái ghế.
jeogeoseun chaeksangi animnida. uijaimnida.
(3)
저것은 문이 아닙니다. 창문입니다.
Kia không phải cửa ra vào. Là cửa sổ.
jeogeoseun muni animnida. changmunimnida.
(4)
저것은 공책이 아닙니다. 책입니다.
Kia không phải quyển vở. Là quyển sách.
jeogeoseun gongchaegi animnida. chaegimnida.

2 들어 봅시다 Luyện nghe

1. Hãy nghe hội thoại và chỉ ra đáp án đúng, sai.

Audio gốc của sách · TRACK 017
(1) 이것은 책입니다. Đây là quyển sách.
(2) 이것은 창문입니다. Đây là cửa sổ.
(3) 저것은 가방입니다. Kia là cặp sách.
(4) 저것은 사전입니다. Kia là từ điển.
Xem lời thoại
A
이것은 무엇입니까?
(1) Cái này là cái gì?
igeoseun mueosimnikka?
B
책입니다.
Là quyển sách.
chaegimnida.
A
이것은 창문입니까?
(2) Cái này là cửa sổ phải không?
igeoseun changmunimnikka?
B
아니요, 문입니다.
Không, là cửa ra vào.
aniyo, munimnida.
A
저것은 가방입니까?
(3) Cái kia là cặp sách phải không?
jeogeoseun gabangimnikka?
B
네, 가방입니다.
Vâng, là cặp sách.
ne, gabangimnida.
A
저것은 사전입니까?
(4) Cái kia là từ điển phải không?
jeogeoseun sajeonimnikka?
B
아니요, 책입니다.
Không, là quyển sách.
aniyo, chaegimnida.

2. Hãy nghe hội thoại và trả lời câu hỏi — điền từ thích hợp vào vị trí ① và ②.

Tranh (1): ① đồ vật trên bàn cạnh chàng trai, ② đồ vật trên giá sách. Tranh (2): ① đồ vật trên bàn, ② đồ vật trên chiếc bàn nhỏ phủ khăn ở xa. Gõ tên đồ vật bằng tiếng Hàn.

Audio gốc của sách · TRACK 018
(1)
①
②
(2)
①
②
Xem lời thoại
A
이것은 무엇입니까?
(1) Cái này là cái gì?
igeoseun mueosimnikka?
B
한국어 책입니다.
Là sách tiếng Hàn.
hangugeo chaegimnida.
A
저것은 시계입니까?
Cái kia là đồng hồ phải không?
jeogeoseun sigyeimnikka?
B
아니요, 시계가 아닙니다. 휴대전화입니다.
Không, không phải đồng hồ. Là điện thoại di động.
aniyo, sigyega animnida. hyudaejeonhwaimnida.
민준
저것은 텔레비전입니까?
(2) Cái kia là ti vi phải không?
jeogeoseun tellebijeonimnikka?
히엔
아니요, 텔레비전이 아닙니다. 컴퓨터입니다.
Không, không phải ti vi. Là máy vi tính.
aniyo, tellebijeoni animnida. keompyuteoimnida.
민준
이것은 무엇입니까?
Cái này là cái gì?
igeoseun mueosimnikka?
히엔
가방입니다.
Là cặp sách.
gabangimnida.

3 더 알아봅시다 Nâng cao

1. Hãy nghe và điền vào chỗ trống.

Gõ từ còn thiếu (tiếng Hàn) rồi bấm “Kiểm tra”.

Audio gốc của sách · TRACK 019
(1)
히엔
은 텔레비전입니까?
민준
아니요, 텔레비전이 . 컴퓨터입니다.
히엔
이것은 ?
민준
입니다.
(2)
히엔
시계입니까?
민준
, 시계입니다.
히엔
이것은 ?
민준
아니요, 아닙니다. 책입니다.
히엔
저것은 ?
민준
네, 제 .
Xem lời thoại
히엔
저것은 텔레비전입니까?
(1) Cái kia là ti vi phải không?
jeogeoseun tellebijeonimnikka?
민준
아니요, 텔레비전이 아닙니다. 컴퓨터입니다.
Không, không phải ti vi. Là máy vi tính.
aniyo, tellebijeoni animnida. keompyuteoimnida.
히엔
이것은 무엇입니까?
Cái này là cái gì?
igeoseun mueosimnikka?
민준
가방입니다.
Là cặp sách.
gabangimnida.
히엔
이것은 시계입니까?
(2) Cái này là đồng hồ phải không?
igeoseun sigyeimnikka?
민준
네, 시계입니다.
Vâng, là đồng hồ.
ne, sigyeimnida.
히엔
이것은 공책입니까?
Cái này là quyển vở phải không?
igeoseun gongchaegimnikka?
민준
아니요, 공책이 아닙니다. 책입니다.
Không, không phải quyển vở. Là quyển sách.
aniyo, gongchaegi animnida. chaegimnida.
히엔
저것은 가방입니까?
Cái kia là cặp sách phải không?
jeogeoseun gabangimnikka?
민준
네, 제 가방입니다.
Vâng, là cặp sách của tôi.
ne, je gabangimnida.

2. Hãy nghe hội thoại và chọn đáp án phù hợp.

Tranh: trên bàn có 2 ô “?” — ô bên trái và ô bên phải. Nghe và chọn đồ vật cho từng ô. Lựa chọn: ⓐ 사전 · ⓑ 가방 · ⓒ 컴퓨터.

Audio gốc của sách · TRACK 020
Ô “?” thứ nhất
Ô “?” thứ hai
Xem lời thoại
A
이것은 컴퓨터입니까?
Cái này là máy vi tính phải không?
igeoseun keompyuteoimnikka?
B
네, 컴퓨터입니다.
Vâng, là máy vi tính.
ne, keompyuteoimnida.
A
이것은 무엇입니까?
Cái này là cái gì?
igeoseun mueosimnikka?
B
한국어 사전입니다.
Là từ điển tiếng Hàn.
hangugeo sajeonimnida.

Nguồn: SGK tr. 59–61 (듣기); lời thoại tr. 332–333; đáp án tr. 347; audio gốc TRACK 14–20.