Nói Bài 2 · 학교 Trường học

Cách luyện: đọc gợi ý, tự nói thành câu trước, rồi bấm “Xem đáp án gợi ý” để kiểm tra và nghe lại. “Nghe tất cả” sẽ tự mở các đáp án khi đọc tới.

1 알아봅시다 Làm quen

1. Xem tranh và đặt câu theo mẫu.

Mẫu
학교 (trường học)
여기는 학교입니다.
Đây là trường học.
yeogineun hakgyoimnida.
(1) 식당 (nhà ăn)
Xem đáp án gợi ý
여기는 식당입니다.
Đây là nhà ăn.
yeogineun sikdangimnida.
(2) 병원 (bệnh viện)
Xem đáp án gợi ý
여기는 병원입니다.
Đây là bệnh viện.
yeogineun byeongwonimnida.
(3) 은행 (ngân hàng)
Xem đáp án gợi ý
여기는 은행입니다.
Đây là ngân hàng.
yeogineun eunhaengimnida.
(4) 백화점 (trung tâm thương mại)
Xem đáp án gợi ý
여기는 백화점입니다.
Đây là trung tâm thương mại.
yeogineun baekhwajeomimnida.

2. Xem tranh và đặt câu theo mẫu (gần → 여기, xa → 저기).

Trong tranh, bàn tay chỉ vào toà nhà ở ngay gần (dùng 여기) hoặc chỉ ra toà nhà ở xa cuối đường (dùng 저기).

Mẫu
학교 (gần) · 학교 (xa)
여기는 학교입니다.
Đây là trường học. (chỗ gần)
yeogineun hakgyoimnida.
저기는 학교입니다.
Kia là trường học. (chỗ xa)
jeogineun hakgyoimnida.
(1) 도서관 (thư viện — tay chỉ gần)
Xem đáp án gợi ý
여기는 도서관입니다.
Đây là thư viện.
yeogineun doseogwanimnida.
(2) 식당 (nhà ăn — tay chỉ gần)
Xem đáp án gợi ý
여기는 식당입니다.
Đây là nhà ăn.
yeogineun sikdangimnida.
(3) 병원 (bệnh viện — chỉ ra xa)
Xem đáp án gợi ý
저기는 병원입니다.
Kia là bệnh viện.
jeogineun byeongwonimnida.
(4) 강의실 (giảng đường — chỉ ra xa)
Xem đáp án gợi ý
저기는 강의실입니다.
Kia là giảng đường.
jeogineun gang-uisirimnida.

2 이야기해 봅시다 Luyện nói

1. Hãy làm hội thoại theo mẫu (1) — hỏi “Đây là đâu?”.

Mẫu
도서관 (thư viện)
A
여기는 어디입니까?
Đây là đâu?
yeogineun eodiimnikka?
B
여기는 도서관입니다.
Đây là thư viện.
yeogineun doseogwanimnida.
① 사무실 (văn phòng)
Xem đáp án gợi ý
A
여기는 어디입니까?
Đây là đâu?
yeogineun eodiimnikka?
B
여기는 사무실입니다.
Đây là văn phòng.
yeogineun samusirimnida.
② 강의실 (giảng đường)
Xem đáp án gợi ý
A
여기는 어디입니까?
Đây là đâu?
yeogineun eodiimnikka?
B
여기는 강의실입니다.
Đây là giảng đường.
yeogineun gang-uisirimnida.
③ 식당 (nhà ăn)
Xem đáp án gợi ý
A
여기는 어디입니까?
Đây là đâu?
yeogineun eodiimnikka?
B
여기는 식당입니다.
Đây là nhà ăn.
yeogineun sikdangimnida.
④ 병원 (bệnh viện)
Xem đáp án gợi ý
A
여기는 어디입니까?
Đây là đâu?
yeogineun eodiimnikka?
B
여기는 병원입니다.
Đây là bệnh viện.
yeogineun byeongwonimnida.

2. Hãy làm hội thoại theo mẫu (2) — hỏi “Kia là … phải không?”, trả lời có.

Mẫu
식당 (nhà ăn)
A
저기는 식당입니까?
Kia là nhà ăn phải không?
jeogineun sikdangimnikka?
B
네, 저기는 식당입니다.
Vâng, kia là nhà ăn.
ne, jeogineun sikdangimnida.
① 병원 (bệnh viện)
Xem đáp án gợi ý
A
저기는 병원입니까?
Kia là bệnh viện phải không?
jeogineun byeongwonimnikka?
B
네, 저기는 병원입니다.
Vâng, kia là bệnh viện.
ne, jeogineun byeongwonimnida.
② 강의실 (giảng đường)
Xem đáp án gợi ý
A
저기는 강의실입니까?
Kia là giảng đường phải không?
jeogineun gang-uisirimnikka?
B
네, 저기는 강의실입니다.
Vâng, kia là giảng đường.
ne, jeogineun gang-uisirimnida.
③ 화장실 (nhà vệ sinh)
Xem đáp án gợi ý
A
저기는 화장실입니까?
Kia là nhà vệ sinh phải không?
jeogineun hwajangsirimnikka?
B
네, 저기는 화장실입니다.
Vâng, kia là nhà vệ sinh.
ne, jeogineun hwajangsirimnida.
④ 은행 (ngân hàng)
Xem đáp án gợi ý
A
저기는 은행입니까?
Kia là ngân hàng phải không?
jeogineun eunhaengimnikka?
B
네, 저기는 은행입니다.
Vâng, kia là ngân hàng.
ne, jeogineun eunhaengimnida.

3. Hãy làm hội thoại theo mẫu (3) — trả lời không: “không phải …, là …”.

Gợi ý dạng “A / B”: A là nơi người hỏi đoán (sai), B là nơi đúng.

Mẫu
백화점 / 도서관
A
저기는 백화점입니까?
Kia là trung tâm thương mại phải không?
jeogineun baekhwajeomimnikka?
B
아니요, 백화점이 아닙니다. 도서관입니다.
Không, không phải trung tâm thương mại. Là thư viện.
aniyo, baekhwajeomi animnida. doseogwanimnida.
① 병원 / 은행
Xem đáp án gợi ý
A
저기는 병원입니까?
Kia là bệnh viện phải không?
jeogineun byeongwonimnikka?
B
아니요, 병원이 아닙니다. 은행입니다.
Không, không phải bệnh viện. Là ngân hàng.
aniyo, byeongwoni animnida. eunhaengimnida.
② 강의실 / 사무실
Xem đáp án gợi ý
A
저기는 강의실입니까?
Kia là giảng đường phải không?
jeogineun gang-uisirimnikka?
B
아니요, 강의실이 아닙니다. 사무실입니다.
Không, không phải giảng đường. Là văn phòng.
aniyo, gang-uisiri animnida. samusirimnida.
③ 동아리방 / 휴게실
Xem đáp án gợi ý
A
저기는 동아리방입니까?
Kia là phòng câu lạc bộ phải không?
jeogineun dongaribangimnikka?
B
아니요, 동아리방이 아닙니다. 휴게실입니다.
Không, không phải phòng câu lạc bộ. Là phòng nghỉ.
aniyo, dongaribangi animnida. hyugesirimnida.
④ 가게 / 식당
Xem đáp án gợi ý
A
저기는 가게입니까?
Kia là cửa hàng phải không?
jeogineun gageimnikka?
B
아니요, 가게가 아닙니다. 식당입니다.
Không, không phải cửa hàng. Là nhà ăn.
aniyo, gagega animnida. sikdangimnida.

4. Hãy làm hội thoại theo mẫu dưới đây.

Bảng gợi ý: dòng trên là nơi đang đứng (여기); bên dưới, nơi bị gạch là câu đoán sai về chỗ xa (저기), nơi còn lại là đáp án đúng.

Mẫu
강의실 · 식당 → 도서관
A
여기는 어디입니까?
Đây là đâu?
yeogineun eodiimnikka?
B
여기는 강의실입니다.
Đây là giảng đường.
yeogineun gang-uisirimnida.
A
저기는 식당입니까?
Kia là nhà ăn phải không?
jeogineun sikdangimnikka?
B
아니요, 식당이 아닙니다. 도서관입니다.
Không, không phải nhà ăn. Là thư viện.
aniyo, sikdangi animnida. doseogwanimnida.
(1) 도서관 · 동아리방 → 휴게실
Xem đáp án gợi ý
A
여기는 어디입니까?
Đây là đâu?
yeogineun eodiimnikka?
B
여기는 도서관입니다.
Đây là thư viện.
yeogineun doseogwanimnida.
A
저기는 동아리방입니까?
Kia là phòng câu lạc bộ phải không?
jeogineun dongaribangimnikka?
B
아니요, 동아리방이 아닙니다. 휴게실입니다.
Không, không phải phòng câu lạc bộ. Là phòng nghỉ.
aniyo, dongaribangi animnida. hyugesirimnida.
(2) 랩실 · 사무실 → 강의실
Xem đáp án gợi ý
A
여기는 어디입니까?
Đây là đâu?
yeogineun eodiimnikka?
B
여기는 랩실입니다.
Đây là phòng Lab.
yeogineun raepsirimnida.
A
저기는 사무실입니까?
Kia là văn phòng phải không?
jeogineun samusirimnikka?
B
아니요, 사무실이 아닙니다. 강의실입니다.
Không, không phải văn phòng. Là giảng đường.
aniyo, samusiri animnida. gang-uisirimnida.

3 더 알아봅시다 Nâng cao

1. Hãy làm hội thoại theo mẫu dưới đây.

Bảng gợi ý: dòng 1 là nơi trả lời cho câu “여기는 어디입니까?”; dòng 2 là nơi đoán sai (bị gạch) → nơi đúng; dòng 3 là đồ vật hỏi xem có ở đó không.

Mẫu
휴게실 · 랩실 → 강의실 · 칠판
A
여기는 어디입니까?
Đây là đâu?
yeogineun eodiimnikka?
B
휴게실입니다.
Là phòng nghỉ.
hyugesirimnida.
A
여기는 랩실입니까?
Đây là phòng Lab phải không?
yeogineun raepsirimnikka?
B
아니요, 랩실이 아닙니다. 강의실입니다.
Không, không phải phòng Lab. Là giảng đường.
aniyo, raepsiri animnida. gang-uisirimnida.
A
강의실에 칠판이 있습니까?
Trong giảng đường có bảng không?
gang-uisire chilpani itseumnikka?
B
네, 있습니다.
Vâng, có.
ne, itseumnida.
(1) 랩실 · 강의실 → 동아리방 · 책상
Xem đáp án gợi ý
A
여기는 어디입니까?
Đây là đâu?
yeogineun eodiimnikka?
B
랩실입니다.
Là phòng Lab.
raepsirimnida.
A
여기는 강의실입니까?
Đây là giảng đường phải không?
yeogineun gang-uisirimnikka?
B
아니요, 강의실이 아닙니다. 동아리방입니다.
Không, không phải giảng đường. Là phòng câu lạc bộ.
aniyo, gang-uisiri animnida. dongaribangimnida.
A
동아리방에 책상이 있습니까?
Trong phòng câu lạc bộ có bàn không?
dongaribange chaeksangi itseumnikka?
B
네, 있습니다.
Vâng, có.
ne, itseumnida.
(2) 강의실 · 사무실 → 동아리방 · 컴퓨터
Xem đáp án gợi ý
A
여기는 어디입니까?
Đây là đâu?
yeogineun eodiimnikka?
B
강의실입니다.
Là giảng đường.
gang-uisirimnida.
A
여기는 사무실입니까?
Đây là văn phòng phải không?
yeogineun samusirimnikka?
B
아니요, 사무실이 아닙니다. 동아리방입니다.
Không, không phải văn phòng. Là phòng câu lạc bộ.
aniyo, samusiri animnida. dongaribangimnida.
A
동아리방에 컴퓨터가 있습니까?
Trong phòng câu lạc bộ có máy vi tính không?
dongaribange keompyuteoga itseumnikka?
B
네, 있습니다.
Vâng, có.
ne, itseumnida.

Nguồn: SGK tr. 55–58 (말하기). Đáp án là gợi ý theo mẫu của sách; tên riêng trong ngoặc là tên tiếng Việt sách ghi kèm.