여기 là đại từ chỉ vị trí khi gần người nói. 거기 là đại từ chỉ vị trí gần người nghe. 저기 là đại từ chỉ vị trí xa cả người nói lẫn người nghe.
Giải thích chi tiết
Tiếng Hàn chia vị trí thành 3 mức theo khoảng cách với người nói và người nghe: 여기 (chỗ này, gần tôi) – 거기 (chỗ đó, gần bạn) – 저기 (chỗ kia, xa cả hai).
Ba từ này là đại từ nên dùng như danh từ: thêm 은/는 để làm chủ đề → 여기는, 거기는, 저기는 (không có phụ âm cuối nên dùng 는).
Hỏi “Đây là đâu?”: 여기는 어디입니까? Trả lời: 여기는 + nơi chốn + 입니다.
거기 còn dùng để chỉ nơi cả hai đã biết hoặc vừa được nhắc tới, kể cả khi không nhìn thấy. Ví dụ khi gọi điện: 거기 은행입니까? (Đó có phải ngân hàng không?)
Cách kết hợp
Trường hợp
Dạng
Ví dụ
Gần người nói
여기
여기는 도서관입니다.
Gần người nghe
거기
거기는 은행입니다.
Xa cả hai người
저기
저기는 식당입니다.
Lưu ý
Bộ ba 이 – 그 – 저 (này – đó – kia) xuất hiện rất nhiều: 여기/거기/저기 (chỗ), 이것/그것/저것 (cái), 이 사람/그 사람/저 사람 (người).
Thêm 에 để chỉ vị trí: 여기에, 거기에, 저기에 (ở đây, ở đó, ở kia) — xem mục 에 있습니다.
Ví dụ
1
여기는 도서관입니다. sách
Đây là thư viện.
yeogineun doseogwanimnida.
2
거기는 도서관입니다. sách
Đó là thư viện.
geogineun doseogwanimnida.
3
저기는 은행입니다. sách
Kia là ngân hàng.
jeogineun eunhaengimnida.
4
여기는 어디입니까?
Đây là đâu?
yeogineun eodiimnikka?
5
여기는 강의실입니다.
Đây là giảng đường.
yeogineun gang-uisirimnida.
6
저기는 식당입니까?
Kia là nhà ăn phải không?
jeogineun sikdangimnikka?
7
네, 저기는 식당입니다.
Vâng, kia là nhà ăn.
ne, jeogineun sikdangimnida.
8
거기는 우체국입니까?
Đó là bưu điện phải không?
geogineun uchegugimnikka?
9
여기는 한국대학교입니다.
Đây là trường Đại học Hàn Quốc.
yeogineun hangukdaehakgyoimnida.
10
저기는 어디입니까?
Kia là đâu?
jeogineun eodiimnikka?
11
저기는 백화점입니다.
Kia là trung tâm thương mại.
jeogineun baekhwajeomimnida.
2이것 · 그것 · 저것cái này · cái đó · cái kia
Trong sách
이것 là đại từ chỉ đồ vật gần người nói. 그것 là đại từ chỉ đồ vật xa người nói và gần người nghe. 저것 là đại từ chỉ đồ vật xa cả người nói lẫn người nghe.
Giải thích chi tiết
Cấu tạo: 이 / 그 / 저 (này / đó / kia) + 것 (cái, vật) → 이것 (cái này), 그것 (cái đó), 저것 (cái kia).
Vì 것 có phụ âm cuối ㅅ nên thêm 은: 이것은, 그것은, 저것은 (đọc [이거슨], [그거슨], [저거슨]).
Hỏi “Cái này là cái gì?”: 이것은 무엇입니까? Trả lời: 이것은 + đồ vật + 입니다.
이 / 그 / 저 cũng đứng trực tiếp trước danh từ (có dấu cách): 이 책 (quyển sách này), 그 가방 (cái cặp đó), 저 사람 (người kia).
Cách kết hợp
Trường hợp
Dạng
Ví dụ
Đồ vật gần người nói
이것
이것은 책입니다.
Gần người nghe, xa người nói
그것
그것은 사전입니다.
Xa cả hai người
저것
저것은 시계입니다.
Lưu ý
Trong văn nói thân mật hay rút gọn: 이것 → 이거, 이것은 → 이건, 무엇 → 뭐. Sách dùng dạng đầy đủ nên khi viết hãy dùng dạng đầy đủ.
Khi người hỏi dùng 이것 (cái gần họ), người trả lời thường dùng 그것 (vì vật đó gần người hỏi, tức người nghe): A: 이것은 무엇입니까? B: 그것은 공책입니다.
Ví dụ
1
이것은 책입니다. sách
Cái này là quyển sách.
igeoseun chaegimnida.
2
그것은 사전입니다. sách
Cái đó là quyển từ điển.
geugeoseun sajeonimnida.
3
저것은 책입니다. sách
Cái kia là quyển sách.
jeogeoseun chaegimnida.
4
이것은 무엇입니까?
Cái này là cái gì?
igeoseun mueosimnikka?
5
그것은 공책입니다.
Cái đó là quyển vở.
geugeoseun gongchaegimnida.
6
저것은 시계입니다.
Cái kia là đồng hồ.
jeogeoseun sigyeimnida.
7
저것은 컴퓨터입니까?
Cái kia là máy vi tính phải không?
jeogeoseun keompyuteoimnikka?
8
네, 저것은 컴퓨터입니다.
Vâng, cái kia là máy vi tính.
ne, jeogeoseun keompyuteoimnida.
9
이것은 지우개입니다.
Cái này là cục tẩy.
igeoseun jiugaeimnida.
10
이 가방은 제 가방입니다.
Cái cặp này là cặp của tôi.
i gabangeun je gabangimnida.
11
저 사람은 선생님입니다.
Người kia là thầy/cô giáo.
jeo sarameun seonsaengnimimnida.
3이/가tiểu từ chủ ngữ
Trong sách
Là tiểu từ đứng sau danh từ làm chủ ngữ, 이 đi theo sau danh từ có phụ âm cuối và 가 đi theo sau danh từ không có phụ âm cuối. Tiểu từ 이/가 thường được kết hợp với 있다 (có), 없다 (không có). Đuôi kết thúc câu trần thuật một cách trang trọng của 있다 và 없다 là 있습니다 và 없습니다.
Giải thích chi tiết
이/가 gắn sau danh từ để cho biết danh từ đó là chủ ngữ (cái/ai thực hiện hoặc mang trạng thái).
Chọn dạng theo phụ âm cuối: có patchim → 이 (책이, 칠판이); không có → 가 (시계가, 의자가).
Mẫu câu “có / không có”: N이/가 있습니다 = Có N. N이/가 없습니다 = Không có N. Câu hỏi: N이/가 있습니까? / 없습니까?
So sánh với 은/는 (Bài 1): 은/는 nêu chủ đề đã biết hoặc để đối chiếu; 이/가 nêu chủ ngữ mang thông tin mới, thường dùng khi nói cái gì có/không có, cái gì xảy ra. Từ để hỏi làm chủ ngữ luôn đi với 이/가: 무엇이 있습니까? (Có cái gì?)
Trả lời ngắn: 네, 있습니다. / 아니요, 없습니다.
Cách kết hợp
Trường hợp
Dạng
Ví dụ
Danh từ có phụ âm cuối
N + 이
책이, 칠판이, 필통이
Danh từ không có phụ âm cuối
N + 가
시계가, 의자가, 컴퓨터가
Lưu ý
Phát âm: 있습니다 [읻씀니다], 없습니다 [업씀니다]. Patchim của danh từ nối sang 이: 책이 [채기], 칠판이 [칠파니].
이/가 còn đi trước 아닙니다 (không phải là) — xem mục cuối.
Ví dụ
1
책이 있습니다. sách
Có sách.
chaegi itseumnida.
2
시계가 있습니다. sách
Có đồng hồ.
sigyega itseumnida.
3
의자가 있습니다.
Có ghế.
uijaga itseumnida.
4
칠판이 없습니다.
Không có bảng.
chilpani eopseumnida.
5
컴퓨터가 있습니까?
Có máy vi tính không?
keompyuteoga itseumnikka?
6
네, 있습니다.
Vâng, có.
ne, itseumnida.
7
아니요, 없습니다.
Không, không có.
aniyo, eopseumnida.
8
지우개가 없습니다.
Không có cục tẩy.
jiugaega eopseumnida.
9
휴대전화가 있습니까?
Bạn có điện thoại di động không?
hyudaejeonhwaga itseumnikka?
10
필통이 있습니다.
Có hộp bút.
piltongi itseumnida.
11
무엇이 있습니까?
Có cái gì?
mueosi itseumnikka?
12
사전이 없습니까?
Không có từ điển à?
sajeoni eopseumnikka?
4에 있습니다có ở…
Trong sách
에 là tiểu từ chỉ vị trí của người hoặc vật. ~에 khi kết hợp với các từ 있다 (có) hay 없다 (không có) sẽ biểu hiện ý nghĩa: cái gì đó có hay không có ở đâu.
Giải thích chi tiết
에 gắn sau danh từ chỉ nơi chốn, nghĩa là “ở, tại”. 에 không thay đổi theo phụ âm cuối: 교실에, 학교에.
Mẫu 1 — Ở đâu có cái gì: [Nơi chốn]에 [N]이/가 있습니다. → 교실에 컴퓨터가 있습니다. (Ở phòng học có máy tính.)
Mẫu 2 — Cái gì ở đâu: [N]은/는 [Nơi chốn]에 있습니다. → 사전은 가방에 있습니다. (Từ điển ở trong cặp.)
Hỏi vị trí: N은/는 어디에 있습니까? (N ở đâu?). Hỏi có gì: [Nơi chốn]에 무엇이 있습니까? (Ở … có gì?)
Phủ định: thay 있습니다 bằng 없습니다: 학교에 서점이 없습니다. (Ở trường không có hiệu sách.)
Cách kết hợp
Trường hợp
Dạng
Ví dụ
Ở đâu có cái gì
Nơi에 N이/가 있습니다
학교에 도서관이 있습니다.
Cái gì ở đâu
N은/는 Nơi에 있습니다
도서관은 저기에 있습니다.
Không có
Nơi에 N이/가 없습니다
교실에 시계가 없습니다.
Lưu ý
에 đi với 있다/없다 (sự tồn tại). Ở Bài 3 sẽ học 에서 dùng với động từ hành động (học, ăn, làm việc… ở đâu).
여기/거기/저기 + 에 → 여기에, 거기에, 저기에 (ở đây, ở đó, ở kia).
Ví dụ
1
교실에 컴퓨터가 있습니까? sách
Có máy vi tính ở trong phòng học không?
gyosire keompyuteoga itseumnikka?
2
아니요, 없습니다. sách
Không, không có.
aniyo, eopseumnida.
3
강의실에 칠판이 있습니다.
Trong giảng đường có bảng.
gang-uisire chilpani itseumnida.
4
학교에 도서관이 있습니다.
Ở trường có thư viện.
hakgyoe doseogwani itseumnida.
5
여기에 은행이 있습니다.
Ở đây có ngân hàng.
yeogie eunhaengi itseumnida.
6
학교에 서점이 없습니다.
Ở trường không có hiệu sách.
hakgyoe seojeomi eopseumnida.
7
가방에 책이 있습니다.
Trong cặp có sách.
gabange chaegi itseumnida.
8
사전은 가방에 있습니다.
Từ điển ở trong cặp.
sajeoneun gabange itseumnida.
9
화장실은 어디에 있습니까?
Nhà vệ sinh ở đâu?
hwajangsireun eodie itseumnikka?
10
화장실은 저기에 있습니다.
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
hwajangsireun jeogie itseumnida.
11
학교에 무엇이 있습니까?
Ở trường có những gì?
hakgyoe mueosi itseumnikka?
12
교실에 시계가 없습니다.
Trong phòng học không có đồng hồ.
gyosire sigyega eopseumnida.
5이/가 아닙니다không phải (là)…
Trong sách
아니다 có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là "không phải là". Hình thức kết thúc câu một cách trang trọng của '아니다' là '아닙니다'. Trước "아니다" hay '아닙니다' thường có 'danh từ + 이/가'.
Giải thích chi tiết
아닙니다 là dạng phủ định của N입니다 (Bài 1): 학생입니다 (là học sinh) ↔ 학생이 아닙니다 (không phải là học sinh).
Khác với 입니다 viết liền, 아닙니다 là một từ riêng, viết cách sau N + 이/가: 사전이 아닙니다, 의사가 아닙니다.
Chọn 이/가 theo phụ âm cuối giống mục 이/가: có patchim → 이 아닙니다; không có → 가 아닙니다.
Câu hỏi: N이/가 아닙니까? (Không phải là N à?).
Mẫu trả lời phủ định đầy đủ rất hay gặp: 아니요, N1이/가 아닙니다. N2입니다. (Không, không phải N1. Là N2.)
Cách kết hợp
Trường hợp
Dạng
Ví dụ
Danh từ có phụ âm cuối
N + 이 아닙니다
학생이 아닙니다
Danh từ không có phụ âm cuối
N + 가 아닙니다
의사가 아닙니다
Lưu ý
Phát âm: 아닙니다 [아님니다].
Không dùng 없습니다 để nói “không phải là”: 없습니다 = không có; 아닙니다 = không phải là.
Ví dụ
1
이것은 사전입니까? sách
Cái này là quyển từ điển phải không?
igeoseun sajeonimnikka?
2
아니요, 사전이 아닙니다. 책입니다. sách
Không, không phải từ điển. Đó là quyển sách.
aniyo, sajeoni animnida. chaegimnida.
3
저는 학생이 아닙니다.
Tôi không phải là học sinh.
jeoneun haksaengi animnida.
4
저는 의사가 아닙니다.
Tôi không phải là bác sĩ.
jeoneun uisaga animnida.
5
여기는 백화점이 아닙니다. 도서관입니다.
Đây không phải trung tâm thương mại. Là thư viện.
yeogineun baekhwajeomi animnida. doseogwanimnida.
6
저것은 시계가 아닙니다.
Cái kia không phải là đồng hồ.
jeogeoseun sigyega animnida.
7
그것은 제 가방이 아닙니다.
Cái đó không phải là cặp của tôi.
geugeoseun je gabangi animnida.
8
저기는 식당이 아닙니다. 화장실입니다.
Kia không phải nhà ăn. Là nhà vệ sinh.
jeogineun sikdangi animnida. hwajangsirimnida.
9
흐엉 씨는 한국 사람이 아닙니다.
Hương không phải là người Hàn Quốc.
heueong ssineun hanguk sarami animnida.
10
여기는 랩실이 아닙니까?
Đây không phải là phòng Lab à?
yeogineun raepsiri animnikka?
11
아니요, 랩실이 아닙니다. 강의실입니다.
Không, không phải phòng Lab. Là giảng đường.
aniyo, raepsiri animnida. gang-uisirimnida.
Nguồn: SGK tr. 54 (기본 문법). Ví dụ có nhãn sách lấy nguyên từ sách, các ví dụ còn lại được bổ sung thêm.