Từ vựng Bài 5 · 하루 일과 Công việc trong ngày
새 단어 · Từ mới SGK tr. 130
| # | Nghe | Tiếng Hàn | Hán Việt | Nghĩa | Phiên âm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 겨울 | mùa đông | gyeoul | ||
| 2 | 고향 | 故鄕 – cố hương | quê hương | gohyang | |
| 3 | 공항 | 空港 – không cảng | sân bay | gonghang | |
| 4 | 날 | ngày | nal | ||
| 5 | 남자 | 男子 – nam tử | đàn ông | namja | |
| 6 | 노래방 | 房 – phòng | quán karaoke | noraebang | |
| 7 | 받다 | nhận | batda | ||
| 8 | 밥 | cơm | bap | ||
| 9 | 부모님 | 父母 – phụ mẫu | bố mẹ | bumonim | |
| 10 | 수업 | 授業 – thụ nghiệp | giờ học, buổi học | sueop | |
| 11 | 수영 | 水泳 – thủy vịnh | bơi lội | suyeong | |
| 12 | 시험을 보다 | 試驗 – thí nghiệm | thi | siheomeul boda | |
| 13 | 여자 | 女子 – nữ tử | phụ nữ | yeoja | |
| 14 | 영문과 | 英文科 – Anh văn khoa | khoa Anh Ngữ | yeongmungwa | |
| 15 | 영어 | 英語 – Anh ngữ | tiếng Anh | yeongeo | |
| 16 | 운전하다 | 運轉 – vận chuyển | lái xe | unjeonhada | |
| 17 | 인터넷 | internet | inteonet | ||
| 18 | 일기 | 日記 – nhật ký | nhật kí | ilgi | |
| 19 | 집 | nhà | jip | ||
| 20 | 출근 | 出勤 – xuất cần | đi làm | chulgeun | |
| 21 | 출발하다 | 出發 – xuất phát | xuất phát | chulbalhada | |
| 22 | 후 | 後 – hậu | sau, sau khi | hu | |
| 23 | 회사 | 會社 – hội xã | công ty | hoesa | |
| 24 | 회의 | 會議 – hội nghị | họp, hội thảo | hoeui | |
| 25 | PC방 | dịch vụ vi tính, quán internet | pissibang |
Từ vựng cơ bản · 시간 Thời gian SGK tr. 112
| # | Nghe | Tiếng Hàn | Hán Việt | Nghĩa | Phiên âm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 오전 | 午前 – ngọ tiền | buổi sáng (00:00–12:00) | ojeon | |
| 2 | 오후 | 午後 – ngọ hậu | buổi chiều (12:00–24:00) | ohu | |
| 3 | 낮 | ban ngày | nat | ||
| 4 | 밤 | ban đêm | bam | ||
| 5 | 아침 | sáng; bữa sáng | achim | ||
| 6 | 점심 | 點心 – điểm tâm | trưa; bữa trưa | jeomsim | |
| 7 | 저녁 | tối; bữa tối | jeonyeok | ||
| 8 | 새벽 | sáng sớm, rạng sáng | saebyeok | ||
| 9 | 시 | 時 – thời | giờ | si | |
| 10 | 분 | 分 – phân | phút | bun | |
| 11 | 초 | 秒 – miểu | giây | cho | |
| 12 | 세 시 십 분 오십 초 | 3 giờ 10 phút 50 giây — 3시 10분 50초 | se si sip bun osip cho | ||
| 13 | 한 시 | 1 giờ — 1시 | han si | ||
| 14 | 두 시 오 분 | 2 giờ 5 phút — 2시 5분 | du si o bun | ||
| 15 | 세 시 십 분 | 3 giờ 10 phút — 3시 10분 | se si sip bun | ||
| 16 | 네 시 십오 분 | 4 giờ 15 phút — 4시 15분 | ne si sibo bun | ||
| 17 | 다섯 시 이십 분 | 5 giờ 20 phút — 5시 20분 | daseot si isip bun |
Từ vựng cơ bản · 일상 표현 동사 Động từ chỉ hoạt động hàng ngày SGK tr. 112
| # | Nghe | Tiếng Hàn | Hán Việt | Nghĩa | Phiên âm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 일어나다 | thức dậy | ireonada | ||
| 2 | 이를 닦다 | đánh răng | ireul dakda | ||
| 3 | 세수하다 | 洗手 – tẩy thủ | rửa mặt | sesuhada | |
| 4 | 아침을 준비하다 | 準備 – chuẩn bị | chuẩn bị bữa sáng | achimeul junbihada | |
| 5 | 점심을 준비하다 | chuẩn bị bữa trưa | jeomsimeul junbihada | ||
| 6 | 저녁을 준비하다 | chuẩn bị bữa tối | jeonyeogeul junbihada | ||
| 7 | 다니다 | đi lại (có tính thường xuyên): đi học, đi làm | danida | ||
| 8 | 배우다 | học | baeuda | ||
| 9 | 세탁하다 | 洗濯 – tẩy trạc | giặt giũ (= 빨래하다) | setakada | |
| 10 | 빨래하다 | giặt giũ | ppallaehada | ||
| 11 | 청소하다 | 淸掃 – thanh tảo | dọn vệ sinh | cheongsohada | |
| 12 | 샤워하다 | tắm (vòi sen) | syawohada | ||
| 13 | 출근하다 | 出勤 – xuất cần | đi làm | chulgeunhada | |
| 14 | 퇴근하다 | 退勤 – thoái cần | tan tầm | toegeunhada | |
| 15 | 시작하다 | 始作 – thủy tác | bắt đầu | sijakada | |
| 16 | 끝나다 | xong, kết thúc | kkeunnada | ||
| 17 | 자다 | ngủ | jada |
Số từ thuần Hàn (고유어 수사) SGK tr. 113
| # | Nghe | Tiếng Hàn | Hán Việt | Nghĩa | Phiên âm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 하나 (한) | 1 — trước đơn vị: 한 (한 시, 한 명) | hana (han) | ||
| 2 | 둘 (두) | 2 — trước đơn vị: 두 | dul (du) | ||
| 3 | 셋 (세) | 3 — trước đơn vị: 세 | set (se) | ||
| 4 | 넷 (네) | 4 — trước đơn vị: 네 | net (ne) | ||
| 5 | 다섯 | 5 | daseot | ||
| 6 | 여섯 | 6 | yeoseot | ||
| 7 | 일곱 | 7 | ilgop | ||
| 8 | 여덟 | 8 (đọc [여덜]) | yeodeol | ||
| 9 | 아홉 | 9 | ahop | ||
| 10 | 열 | 10 | yeol | ||
| 11 | 열하나 | 11 — trước đơn vị: 열한 | yeolhana | ||
| 12 | 열둘 | 12 — trước đơn vị: 열두 | yeoldul | ||
| 13 | 열셋 | 13 | yeolset | ||
| 14 | 열넷 | 14 | yeollet | ||
| 15 | 열다섯 | 15 | yeoldaseot | ||
| 16 | 열여섯 | 16 | yeollyeoseot | ||
| 17 | 열일곱 | 17 | yeorilgop | ||
| 18 | 열여덟 | 18 | yeollyeodeol | ||
| 19 | 열아홉 | 19 | yeorahop | ||
| 20 | 스물 (스무) | 20 — trước đơn vị: 스무 | seumul (seumu) | ||
| 21 | 서른 | 30 | seoreun | ||
| 22 | 마흔 | 40 | maheun | ||
| 23 | 쉰 | 50 | swin | ||
| 24 | 예순 | 60 | yesun | ||
| 25 | 일흔 | 70 | ilheun | ||
| 26 | 여든 | 80 | yeodeun | ||
| 27 | 아흔 | 90 | aheun | ||
| 28 | 백 | 百 – bách | 100 (từ 100 trở lên dùng số Hán Hàn) | baek |
Từ & cụm từ khác trong bài Ngữ pháp, nói, nghe, đọc, viết, phát âm, văn hoá – SGK tr. 111–129
| # | Nghe | Tiếng Hàn | Hán Việt | Nghĩa | Phiên âm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 하루 | một ngày | haru | ||
| 2 | 일과 | 日課 – nhật khóa | công việc hằng ngày | ilgwa | |
| 3 | 하루 일과 | công việc trong ngày (tên bài) | haru ilgwa | ||
| 4 | -아/어요 | đuôi câu kính trọng thân mật | -a/eoyo | ||
| 5 | -이에요/예요 | là… (dạng thân mật của 입니다) | -ieyo/yeyo | ||
| 6 | 에 가다 | đi đến… | e gada | ||
| 7 | 안 | không (phủ định đặt trước động từ / tính từ) | an | ||
| 8 | 명 | 名 – danh | người (đơn vị đếm người) | myeong | |
| 9 | 살 | tuổi (đơn vị) | sal | ||
| 10 | 몇 시 | mấy giờ | myeot si | ||
| 11 | 몇 살 | mấy tuổi | myeot sal | ||
| 12 | 반 | 半 – bán | rưỡi (30 phút): 한 시 반 | ban | |
| 13 | 쯤 | khoảng, khoảng chừng: 7시 반쯤 | jjeum | ||
| 14 | 지금 | bây giờ | jigeum | ||
| 15 | 보통 | 普通 – phổ thông | thường, thông thường | botong | |
| 16 | 매일 | 每日 – mỗi nhật | mỗi ngày | maeil | |
| 17 | 뭘 | cái gì (rút gọn của 무엇을) | mwol | ||
| 18 | 뭐 | cái gì (rút gọn của 무엇) | mwo | ||
| 19 | 어딜 | đâu (rút gọn của 어디를) | eodil | ||
| 20 | 누굴 | ai (rút gọn của 누구를) | nugul | ||
| 21 | 목욕을 하다 | 沐浴 – mộc dục | tắm | mogyogeul hada | |
| 22 | 잠을 자다 | ngủ | jameul jada | ||
| 23 | 숙제하다 | 宿題 – túc đề | làm bài tập | sukjehada | |
| 24 | 컴퓨터실 | phòng máy tính | keompyuteosil | ||
| 25 | 기상 | 起床 – khởi sàng | thức dậy (ghi trong thời gian biểu) | gisang | |
| 26 | 등교 | 登校 – đăng hiệu | đến trường | deunggyo | |
| 27 | 아침 식사 | bữa sáng | achim siksa | ||
| 28 | 점심 식사 | bữa trưa | jeomsim siksa | ||
| 29 | 꿈나라로 | vào giấc mơ (đi ngủ — cách nói vui) | kkumnararo | ||
| 30 | 그래요? | Vậy à? | geuraeyo? | ||
| 31 | 그럼 | vậy thì | geureom | ||
| 32 | 미안해요 | xin lỗi | mianhaeyo | ||
| 33 | 거기 | ở đó | geogi | ||
| 34 | 오다 | đến | oda | ||
| 35 | 출근 시간 | giờ đi làm | chulgeun sigan | ||
| 36 | 여름방학 | kỳ nghỉ hè | yeoreumbanghak | ||
| 37 | 겨울방학 | kỳ nghỉ đông | gyeoulbanghak | ||
| 38 | 어렵다 | khó | eoryeopda | ||
| 39 | 짧다 | ngắn | jjalda | ||
| 40 | 호치민시 | Thành phố Hồ Chí Minh | hochiminsi | ||
| 41 | 듣다 | nghe; học (수업을 듣다 — dự giờ học) | deutda | ||
| 42 | 쓰다 | viết (일기를 쓰다 — viết nhật ký) | sseuda | ||
| 43 | 빌리다 | mượn | billida | ||
| 44 | 농구하다 | 籠球 – lung cầu | chơi bóng rổ | nongguhada | |
| 45 | 전화를 받다 | nghe điện thoại | jeonhwareul batda | ||
| 46 | 회의실 | 會議室 – hội nghị thất | phòng họp | hoeuisil | |
| 47 | 시험 날 | ngày thi | siheom nal | ||
| 48 | 친구들 | các bạn (들 = số nhiều) | chingudeul | ||
| 49 | 그곳 | chỗ đó | geugot | ||
| 50 | 약속 | 約束 – ước thúc | cuộc hẹn | yaksok | |
| 51 | 열심히 | 熱心 – nhiệt tâm | chăm chỉ (đọc [열씸히/열씨미]) | yeolsimhi | |
| 52 | 연습하다 | 練習 – luyện tập | luyện tập | yeonseupada | |
| 53 | 모두 | tất cả, mọi người | modu | ||
| 54 | 싫어하다 | ghét, không thích | sireohada | ||
| 55 | 하지만 | nhưng | hajiman | ||
| 56 | 더 | thêm, hơn | deo | ||
| 57 | 남자 | nam (교실에 남자가 한 명 있습니다) | namja | ||
| 58 | 학교 생활 | sinh hoạt ở trường | hakgyo saenghwal | ||
| 59 | 한국 대학생의 학교 생활 | sinh hoạt tại trường đại học của sinh viên Hàn Quốc (bài văn hoá) | hanguk daehaksaengui hakgyo saenghwal |
Mẫu câu trong bài SGK tr. 113–127
| # | Nghe | Tiếng Hàn | Hán Việt | Nghĩa | Phiên âm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 지금 몇 시입니까? | Bây giờ là mấy giờ? | jigeum myeot siimnikka? | ||
| 2 | 열두 시입니다. | 12 giờ. | yeoldu siimnida. | ||
| 3 | 오후 세 시 사십오 분입니다. | 3 giờ 45 phút chiều. | ohu se si sasibo bunimnida. | ||
| 4 | 한 시 반 | 1 giờ rưỡi (= 한 시 삼십 분) | han si ban | ||
| 5 | 몇 시에 일어나요? | Bạn dậy lúc mấy giờ? | myeot sie ireonayo? | ||
| 6 | 오전 일곱 시에 일어나요. | Tôi dậy lúc 7 giờ sáng. | ojeon ilgop sie ireonayo. | ||
| 7 | 지금 무엇을 해요? | Bây giờ bạn làm gì? | jigeum mueoseul haeyo? | ||
| 8 | 학교에서 공부해요. | Tôi học ở trường. | hakgyoeseo gongbuhaeyo. | ||
| 9 | 오후 두 시에 뭘 해요? | 2 giờ chiều bạn làm gì? | ohu du sie mwol haeyo? | ||
| 10 | 내일 학교에 가요? | Mai bạn đi học không? | naeil hakgyoe gayo? | ||
| 11 | 아니요, 안 가요. 도서관에 가요. | Không, tôi không đi. Tôi đi thư viện. | aniyo, an gayo. doseogwane gayo. | ||
| 12 | 보통 몇 시에 잠을 자요? | Bạn thường đi ngủ lúc mấy giờ? | botong myeot sie jameul jayo? | ||
| 13 | 밤 열한 시에 자요. | Tôi ngủ lúc 11 giờ đêm. | bam yeolhan sie jayo. | ||
| 14 | 저는 한국대학교에 다녀요. | Tôi học ở Đại học Hàn Quốc. | jeoneun hangukdaehakgyoe danyeoyo. | ||
| 15 | 교실에 남자가 한 명 있습니다. | Trong phòng có một người nam. | gyosire namjaga han myeong itseumnida. |