한국어 · Tiếng Hàn Tổng Hợp 1
Mục lục
›
Bài 5
Bài 5 · 하루 일과
Công việc trong ngày
어휘
Từ vựng
161 từ & cụm từ, mẫu câu
문법
Ngữ pháp
고유어 수사, 수 관형사 (1) — 시간의 ‘시’, ‘분’, -아/어요, 에 가다, 안
말하기
Nói
7 bài luyện nói, có đáp án & audio
듣기
Nghe
8 bài nghe, audio gốc của sách
읽기
Đọc
4 bài đọc, có audio & đáp án
쓰기
Viết
5 bài viết, tự kiểm tra đáp án
발음
Phát âm
5 bài phát âm, audio gốc của sách
문화
Văn hoá
한국 대학생의 학교 생활 · Sinh hoạt tại trường đại học của sinh viên Hàn Quốc
← Bài 4
Mục lục
Bài 6 →