1. Nối nội dung phù hợp với hình vẽ và đọc to nội dung.
Mẫu: tranh cậu bé ngồi ghế, đồng hồ 5 giờ, không đọc sách (×) → ⓓ 5시에 책을 안 읽습니다. Mỗi tranh có dấu (×) — tức là việc KHÔNG làm.
Đọc to
|
5시에 책을 안 읽습니다.
5 giờ tôi không đọc sách.
daseot sie chaegeul an ikseumnida.
|
|
|
2시에 일기를 안 씁니다.
2 giờ tôi không viết nhật ký.
du sie ilgireul an sseumnida.
|
|
|
1시에 PC방에 안 갑니다.
1 giờ tôi không đi quán internet.
han sie pissibange an gamnida.
|
|
|
8시에 수업을 안 듣습니다.
8 giờ tôi không đi học.
yeodeol sie sueobeul an deutseumnida.
|
(1) tranh: ngồi ở bàn, đồng hồ 2 giờ, bóng nghĩ về cuốn nhật ký
(2) tranh: đứng trước quán PC방, đồng hồ 1 giờ
(3) tranh: ngồi trong lớp trước bảng đen, đồng hồ 8 giờ