Viết Bài 5 · 하루 일과 Công việc trong ngày

Cách luyện: gõ câu trả lời bằng tiếng Hàn (bàn phím tiếng Hàn trên máy tính / điện thoại), bấm “Kiểm tra”; mở “Đáp án mẫu” để xem và nghe câu đúng.

1 알아봅시다 Làm quen

1. Dựa vào gợi ý để viết câu theo mẫu.

Mẫu: 교실 / 이야기하다 → 교실에서 이야기해요.

(1)
도서관 / 책 빌리다 (ảnh: chàng trai lấy sách trên giá)
(2)
카페 / 커피 마시다 (ảnh: cô gái uống cà phê)
(3)
식당 / 밥 먹다 (ảnh: đôi nam nữ ở nhà hàng)
(4)
학교 / 농구하다 (ảnh: chơi bóng rổ)
Lưu ý

빌리다 → 빌려요, 마시다 → 마셔요 (ㅣ + 어 → ㅕ). Nhớ thêm 을/를 sau tân ngữ: 책을, 커피를, 밥을.

Đáp án mẫu (có audio)
(1)
도서관에서 책을 빌려요.
Tôi mượn sách ở thư viện.
doseogwaneseo chaegeul billyeoyo.
(2)
카페에서 커피를 마셔요.
Tôi uống cà phê ở quán cà phê.
kapeeseo keopireul masyeoyo.
(3)
식당에서 밥을 먹어요.
Tôi ăn cơm ở nhà hàng.
sikdangeseo babeul meogeoyo.
(4)
학교에서 농구를 해요.
Tôi chơi bóng rổ ở trường.
hakgyoeseo nonggureul haeyo.

2. Liên kết các nội dung phù hợp và viết thành câu hoàn chỉnh.

Mẫu: 8시 반 / 커피를 + ⓒ 마시다 → 8시 반에 커피를 마셔요. Lựa chọn: ⓐ 읽다 · ⓑ 시작하다 · ⓒ 마시다 · ⓓ 먹다 · ⓔ 일하다 · ⓕ 받다. Viết giờ bằng số hay chữ đều được.

(1)
9:00 / 회사에서
(2)
7:10 / 신문을
(3)
5:00 / 회의를
(4)
10:10 / 전화를
(5)
오후 6시 / 저녁을
Đáp án mẫu (có audio)
(1)
ⓔ 9시에 회사에서 일해요.
9 giờ tôi làm việc ở công ty.
ahop sie hoesaeseo ilhaeyo.
(2)
ⓐ 7시 10분에 신문을 읽어요.
7 giờ 10 tôi đọc báo.
ilgop si sip bune sinmuneul ilgeoyo.
(3)
ⓑ 5시에 회의를 시작해요.
5 giờ bắt đầu họp.
daseot sie hoeuireul sijakaeyo.
(4)
ⓕ 10시 10분에 전화를 받아요.
10 giờ 10 tôi nghe điện thoại.
yeol si sip bune jeonhwareul badayo.
(5)
ⓓ 오후 6시에 저녁을 먹어요.
6 giờ chiều tôi ăn tối.
ohu yeoseot sie jeonyeogeul meogeoyo.

2 써 봅시다 Luyện viết

1. Dịch các câu sau sang tiếng Hàn.

(1)
Tôi thức dậy lúc 6 giờ.
(2)
Tôi đến công ty lúc 8 giờ.
(3)
Tôi họp lúc 10 giờ.
(4)
Tôi ăn tối lúc 7 giờ.
Đáp án mẫu (có audio)
(1)
아침 6시에 일어나요.
Tôi dậy lúc 6 giờ sáng.
achim yeoseot sie ireonayo.
(2)
8시에 회사에 출근해요.
Tôi đi làm ở công ty lúc 8 giờ.
yeodeol sie hoesae chulgeunhaeyo.
(3)
10시에 회의실에서 회의를 해요.
10 giờ tôi họp ở phòng họp.
yeol sie hoeuisireseo hoeuireul haeyo.
(4)
오후 7시에 저녁을 먹어요.
7 giờ tối tôi ăn tối.
ohu ilgop sie jeonyeogeul meogeoyo.

2. Hoàn thành đoạn văn sau.

(1) Bảng thông tin: 오늘은 무슨 날이에요? → 시험 날 · 몇 시에 시험이 끝나요? → 오후 4시에 끝나요 · 시험 후 어디에 가요? → 노래방에 가요 · 누가 노래를 해요? → 친구들이 노래를 해요 · 남 씨가 한국 노래를 해요? → 안 해요. (2) Hoàn thành đoạn văn.

오늘은 이에요. 시험이 에 끝나요.
시험 후 가요. 노래를 해요. 한국 노래가 좋아요.
남 씨가 한국 노래를 . 베트남 노래를 해요.
Đáp án mẫu (có audio)
오늘은 시험 날이에요. 시험이 오후 4시에 끝나요.
Hôm nay là ngày thi. Thi xong lúc 4 giờ chiều.
oneureun siheom narieyo. siheomi ohu ne sie kkeunnayo.
시험 후 노래방에 가요. 친구들이 노래를 해요. 한국 노래가 좋아요.
Sau khi thi đi karaoke. Các bạn hát. Bài hát Hàn hay.
siheom hu noraebange gayo. chingudeuri noraereul haeyo. hanguk noraega joayo.
남 씨가 한국 노래를 안 해요. 베트남 노래를 해요.
Nam không hát bài Hàn. Hát bài Việt.
nam ssiga hanguk noraereul an haeyo. beteunam noraereul haeyo.

3 더 알아봅시다 Nâng cao

1. Điền thông tin về ngày có hẹn với bạn bè, rồi viết một đoạn văn về những việc bạn làm trong ngày đó.

1. Trả lời 4 câu hỏi (gõ tiếng Hàn). Trang sẽ ghép sẵn bài mẫu. 2. Tự viết đoạn văn vào ô bên dưới (được lưu trên trình duyệt này). Sách để “생략” — không có đáp án.

몇 시에 친구를 만나요?
어디에 가요?
그곳에서 무엇을 해요?
몇 시에 집에 가요?
Bài mẫu ghép từ thông tin của bạn

  • Giờ bằng số thuần Hàn + 시 (한 시, 세 시…)
  • Thời gian + 에 (세 시에, 오후에…)
  • Đi đến: ~에 가요
  • Đuôi câu -아/어요
  • Ít nhất 4 câu
Đáp án mẫu (có audio)
오늘 친구를 만나요. 오후 세 시에 친구를 만나요.
Hôm nay tôi gặp bạn. 3 giờ chiều tôi gặp bạn.
oneul chingureul mannayo. ohu se sie chingureul mannayo.
우리는 시내에 가요. 시내에서 영화를 봐요.
Chúng tôi đi vào trung tâm. Xem phim ở đó.
urineun sinaee gayo. sinaeeseo yeonghwareul bwayo.
그리고 식당에서 저녁을 먹어요.
Sau đó ăn tối ở nhà hàng.
geurigo sikdangeseo jeonyeogeul meogeoyo.
밤 열 시에 집에 가요.
10 giờ đêm tôi về nhà.
bam yeol sie jibe gayo.

Nguồn: SGK tr. 125–127 (쓰기); đáp án tr. 352.