1. Quy tắc phát âm: ㅎ yếu
|
시험 [시험 / 시엄]
kỳ thi
siheom
|
|
|
일하다 [일하다 / 이라다]
làm việc
ilhada
|
|
|
열심히 [열씸히 / 열씨미]
chăm chỉ
yeolsimhi
|
|
은행 [은행 / 으냉]
ngân hàng
eunhaeng
|
|
|
전화 [전화 / 저놔]
điện thoại
jeonhwa
|
|
|
영화 [영화 / 영와]
phim
yeonghwa
|
|
|
좋아요 [조아요]
tốt, thích — patchim ㅎ trước nguyên âm luôn câm
joayo
|
|
|
많아요 [마나요]
nhiều
manayo
|
|
|
싫어해요 [시러해요]
ghét
sireohaeyo
|
Trong sách: ㅎ được phát âm nhẹ, có nhiều trường hợp không phát âm hoặc được phát âm nối vào phụ âm đứng trước đó. 시험 [시험/시엄], 일하다 [일하다/이라다], 열심히 [열씸히/열씨미].
Giải thích thêm: âm ㅎ đứng giữa từ (giữa hai nguyên âm, hoặc sau ㄴ, ㄹ, ㅁ, ㅇ) thường bị đọc rất nhẹ hoặc mất hẳn khi nói nhanh. Khi ㅎ mất, phụ âm cuối phía trước được nối sang (giống nối âm Bài 1): 일하다 → [이라다], 은행 → [으냉], 전화 → [저놔], 열한 시 → [여란 시], 공부해요 → [공부애요].
• Đứng đầu từ (하다, 학교, 해요) hoặc đọc chậm, rõ thì ㅎ vẫn được phát âm.
• Patchim ㅎ trước nguyên âm thì luôn câm: 좋아요 [조아요], 많아요 [마나요], 싫어해요 [시러해요].
• ㅎ gặp ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅈ thì thành âm bật hơi ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅊ: 백화점 [배콰점], 좋다 [조타] (Bài 2).