Phát âm Bài 5 · 하루 일과 Công việc trong ngày

Cách luyện: đọc quy tắc, nghe audio gốc của sách và đọc theo. Chữ trong ngoặc vuông [ ] là cách đọc thực tế. Bấm nút ▶ để nghe từng từ / câu.

1 발음 Phát âm — ㅎ yếu (ㅎ 약화·탈락)

1. Quy tắc phát âm: ㅎ yếu

Ví dụ trong sách
시험 [시험 / 시엄]
kỳ thi
siheom
일하다 [일하다 / 이라다]
làm việc
ilhada
열심히 [열씸히 / 열씨미]
chăm chỉ
yeolsimhi
Ví dụ thêm
은행 [은행 / 으냉]
ngân hàng
eunhaeng
전화 [전화 / 저놔]
điện thoại
jeonhwa
영화 [영화 / 영와]
phim
yeonghwa
좋아요 [조아요]
tốt, thích — patchim ㅎ trước nguyên âm luôn câm
joayo
많아요 [마나요]
nhiều
manayo
싫어해요 [시러해요]
ghét
sireohaeyo
Lưu ý

Trong sách: ㅎ được phát âm nhẹ, có nhiều trường hợp không phát âm hoặc được phát âm nối vào phụ âm đứng trước đó. 시험 [시험/시엄], 일하다 [일하다/이라다], 열심히 [열씸히/열씨미].

Giải thích thêm: âm ㅎ đứng giữa từ (giữa hai nguyên âm, hoặc sau ㄴ, ㄹ, ㅁ, ㅇ) thường bị đọc rất nhẹ hoặc mất hẳn khi nói nhanh. Khi ㅎ mất, phụ âm cuối phía trước được nối sang (giống nối âm Bài 1): 일하다 → [이라다], 은행 → [으냉], 전화 → [저놔], 열한 시 → [여란 시], 공부해요 → [공부애요].
• Đứng đầu từ (하다, 학교, 해요) hoặc đọc chậm, rõ thì ㅎ vẫn được phát âm.
• Patchim ㅎ trước nguyên âm thì luôn câm: 좋아요 [조아요], 많아요 [마나요], 싫어해요 [시러해요].
• ㅎ gặp ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅈ thì thành âm bật hơi ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅊ: 백화점 [배콰점], 좋다 [조타] (Bài 2).

2. Nghe và lưu ý phần gạch chân.

So sánh: ㅎ ở đầu từ đọc rõ, ㅎ ở giữa từ đọc nhẹ / nối âm.

Audio gốc của sách · TRACK 053
(1)
한 시 [한 시]
1 giờ — ㅎ đầu từ
han si
↳
열한 시 [여란 시]
11 giờ — ㅎ giữa từ, ㄹ nối sang
yeolhan si
(2)
학 [학]
(âm tiết 학) — đầu từ
hak
↳
방학 [방학 / 방악]
kỳ nghỉ — ㅎ sau ㅇ đọc nhẹ
banghak
(3)
해 [해]
(해) — đầu từ
hae
↳
공부해요 [공부해요 / 공부애요]
học — ㅎ giữa hai nguyên âm đọc nhẹ
gongbuhaeyo

3. Hãy nghe và đọc theo.

Audio gốc của sách · TRACK 054
(1)
모두 열심히 연습해요. [모두 열씨미 연스배요]
Mọi người đều chăm chỉ luyện tập.
modu yeolsimhi yeonseupaeyo.
(2)
은행원이 일해요. [으냉워니 이래요]
Nhân viên ngân hàng làm việc.
eunhaengwoni ilhaeyo.
(3)
열한 시에 시험을 봅니다. [여란 시에 시허믈 봄니다]
Thi lúc 11 giờ.
yeolhan sie siheomeul bomnida.

4. Hãy đọc to đoạn văn / từ sau đây.

Tự đọc to trước, sau đó nghe audio gốc để so sánh.

Audio gốc của sách · TRACK 055
오후에 시험이 있어요. [오후에 시허미 이써요]
Buổi chiều có bài thi.
ohue siheomi isseoyo.
내일 열한 시에 시험이 하나 더 있어요. [내일 여란 시에 시허미 하나 더 이써요]
Ngày mai 11 giờ còn một bài thi nữa.
naeil yeolhan sie siheomi hana deo isseoyo.
학생들은 시험을 싫어해요. [학쌩드른 시허믈 시러해요]
Học sinh ghét thi cử.
haksaengdeureun siheomeul sireohaeyo.
하지만 모두 열심히 공부해요. [하지만 모두 열씨미 공부해요]
Nhưng mọi người đều học chăm chỉ.
hajiman modu yeolsimhi gongbuhaeyo.

5. Tự kiểm tra: chọn cách đọc đúng (khi nói tự nhiên)

(1) 일해요 làm việc
(2) 좋아해요 thích
(3) 은행 ngân hàng
(4) 열한 시 11 giờ

Nguồn: SGK tr. 128 (발음); audio gốc TRACK 53–55.