Văn hoá Bài 5 · 하루 일과 Công việc trong ngày

Đọc bài văn hoá trong sách, xem bảng tóm tắt, nghe các câu chào đi kèm và làm bài kiểm tra nhanh.

1 한국 대학생의 학교 생활 Sinh hoạt tại trường đại học của sinh viên Hàn Quốc

1. Bài đọc (trong sách)

Ảnh trong sách: nữ sinh viên ngồi trong giảng đường · sân trường đại học có sinh viên đi lại.

Khi vào đại học, sinh hoạt của sinh viên trở nên tự do hơn. Chuyển biến quan trọng nhất đối với một sinh viên khi bước vào giảng đường đại học là phải tự quyết định và lên kế hoạch cho việc học cũng như sinh hoạt của mình.

Học đại học sẽ không nhàn như thời kỳ học trung học. Tuy nhiên, nếp sinh hoạt học từ sáng đến khuya để chuẩn bị thi vào đại học sẽ không còn nữa. Mặc dù vậy, ta vẫn sẽ thấy lại không khí này vào mỗi khoảng thời gian thi cuối kỳ. Ngoài ra, để kiếm tiền trang trải học phí hay chi tiêu, sinh viên có thể đi làm thêm. Học đại học, sinh viên phải tự chọn các môn học và sắp xếp nó cho phù hợp với thời khóa biểu của mình. Giờ học của mỗi môn học và của mỗi giáo sư đều được định ra theo thời gian khác nhau nên tùy theo môn học mà có những ngày sinh viên phải bận rộn vào buổi sáng, nhưng cũng có những ngày rảnh hơn hoặc không có buổi học nào. Sinh viên có thể tham gia vào các câu lạc bộ, đội nhóm để cùng thực hiện các hoạt động khác nhau phù hợp với sở thích của mình. Một trong những hoạt động có ý nghĩa mà sinh viên Hàn Quốc thường làm ngoài giờ học là tham gia các hoạt động từ thiện. Các trường đại học của Hàn Quốc đều có nhiều chính sách khuyến khích cho sinh viên tham gia các hoạt động này.

Điều sinh viên hứng thú nhất trong quá trình học đại học là quan hệ bạn bè được mở rộng hơn. Bên cạnh các hoạt động sinh hoạt câu lạc bộ, sau buổi học, sinh viên có thể đi hát karaoke hay đi tập thể thao với bạn bè. Tuy nhiên, để chuẩn bị cho công việc sau khi tốt nghiệp, ngày nay, nhiều sinh viên thường dành thời gian cho việc làm thêm để tích lũy kinh nghiệm, học thêm các kỹ năng khác tại trung tâm hoặc đơn giản nhất là học tập tại thư viện để nâng cao năng lực bản thân.

2. Tóm tắt nhanh

Đại học Hàn Quốc so với trung học

Xem đáp án
Khía cạnhỞ đại học
Tự chủtự quyết định, tự lên kế hoạch học tập và sinh hoạt
Môn họctự chọn môn, tự sắp xếp thời khoá biểu — có ngày bận, có ngày nghỉ
Áp lực họckhông học từ sáng đến khuya như ôn thi đại học, trừ mùa thi cuối kỳ
Ngoài giờ họclàm thêm (아르바이트), câu lạc bộ (동아리), từ thiện (봉사 활동), karaoke (노래방), thể thao
Chuẩn bị nghề nghiệplàm thêm lấy kinh nghiệm, học kỹ năng ở trung tâm, học ở thư viện

3. Từ & câu liên quan (nghe)

대학생
sinh viên đại học
daehaksaeng
학교 생활
sinh hoạt ở trường
hakgyo saenghwal
수업
giờ học
sueop
시간표
thời khoá biểu (時間表 – thời gian biểu)
siganpyo
아르바이트
việc làm thêm
areubaiteu
동아리
câu lạc bộ (sinh viên)
dongari
봉사 활동
hoạt động từ thiện, tình nguyện (奉仕活動 – phụng sĩ hoạt động)
bongsa hwaldong
노래방
quán karaoke
noraebang
저는 오전에 수업을 들어요. 오후에 아르바이트를 해요.
Buổi sáng tôi đi học, buổi chiều đi làm thêm.
jeoneun ojeone sueobeul deureoyo. ohue areubaiteureul haeyo.
수업 후에 친구들이 노래방에 가요.
Sau giờ học các bạn đi karaoke.
sueop hue chingudeulhago noraebange gayo.

4. Kiểm tra hiểu bài

(1) Thay đổi quan trọng nhất khi vào đại học là:
(2) Sinh viên Hàn Quốc chọn môn học thế nào?
(3) Không khí học từ sáng đến khuya quay lại vào lúc nào?
(4) Hoạt động ý nghĩa ngoài giờ học được các trường khuyến khích là:
(5) Điều sinh viên hứng thú nhất ở đại học là:

Nguồn: SGK tr. 129 (문화).