Nói Bài 5 · 하루 일과 Công việc trong ngày

Cách luyện: đọc gợi ý, tự nói thành câu trước, rồi bấm “Xem đáp án gợi ý” để kiểm tra và nghe lại. “Nghe tất cả” sẽ tự mở các đáp án khi đọc tới.

1 알아봅시다 Làm quen

1. Nhìn đồng hồ và nói thời gian theo mẫu.

Mẫu
6:00 (đồng hồ chỉ 6 giờ)
여섯 시입니다.
6 giờ.
yeoseot siimnida.
(1) 3:10
Xem đáp án gợi ý
세 시 십 분입니다.
3 giờ 10 phút.
se si sip bunimnida.
(2) 4:15
Xem đáp án gợi ý
네 시 십오 분입니다.
4 giờ 15 phút.
ne si sibo bunimnida.
(3) 11:30
Xem đáp án gợi ý
열한 시 삼십 분입니다. (열한 시 반입니다.)
11 giờ 30 phút. (11 giờ rưỡi.)
yeolhan si samsip bunimnida. (yeolhan si banimnida.)
(4) 5:20
Xem đáp án gợi ý
다섯 시 이십 분입니다.
5 giờ 20 phút.
daseot si isip bunimnida.

2. Xem tranh và đặt câu theo mẫu.

Mẫu
식당 (tranh: chàng trai đi vào nhà hàng)
식당에 가요.
Tôi đi đến nhà hàng.
sikdange gayo.
(1) 도서관 (thư viện)
Xem đáp án gợi ý
도서관에 가요.
Tôi đi thư viện.
doseogwane gayo.
(2) ○○대학교 (cổng trường đại học)
Xem đáp án gợi ý
학교에 가요.
Tôi đến trường.
hakgyoe gayo.
(3) ○○병원 (bệnh viện)
Xem đáp án gợi ý
병원에 가요.
Tôi đi bệnh viện.
byeongwone gayo.
(4) ○○은행 (ngân hàng)
Xem đáp án gợi ý
은행에 가요.
Tôi đi ngân hàng.
eunhaenge gayo.

2 이야기해 봅시다 Luyện nói

1. Dựa vào gợi ý làm hội thoại theo mẫu (1) — làm gì lúc mấy giờ?

Mẫu
일어나다 / 오전 7:00
A
몇 시에 일어나요?
Bạn dậy lúc mấy giờ?
myeot sie ireonayo?
B
오전 일곱 시에 일어나요.
Tôi dậy lúc 7 giờ sáng.
ojeon ilgop sie ireonayo.
① 이를 닦다 / 오전 6:50
Xem đáp án gợi ý
A
몇 시에 이를 닦아요?
Bạn đánh răng lúc mấy giờ?
myeot sie ireul dakkayo?
B
오전 여섯 시 오십 분에 이를 닦아요.
Tôi đánh răng lúc 6 giờ 50 sáng.
ojeon yeoseot si osip bune ireul dakkayo.
② 세수하다 / 오전 7:00
Xem đáp án gợi ý
A
몇 시에 세수해요?
Bạn rửa mặt lúc mấy giờ?
myeot sie sesuhaeyo?
B
오전 일곱 시에 세수해요.
Tôi rửa mặt lúc 7 giờ sáng.
ojeon ilgop sie sesuhaeyo.
③ 목욕을 하다 / 오후 11:30
Xem đáp án gợi ý
A
몇 시에 목욕을 해요?
Bạn tắm lúc mấy giờ?
myeot sie mogyogeul haeyo?
B
오후 열한 시 삼십 분에 목욕을 해요.
Tôi tắm lúc 11 giờ 30 tối. (= 열한 시 반)
ohu yeolhan si samsip bune mogyogeul haeyo.
④ 자다 / 새벽 1:00
Xem đáp án gợi ý
A
몇 시에 자요?
Bạn ngủ lúc mấy giờ?
myeot sie jayo?
B
새벽 한 시에 자요.
Tôi ngủ lúc 1 giờ sáng.
saebyeok han sie jayo.

2. Dựa vào gợi ý làm hội thoại theo mẫu (2) — mấy giờ làm gì ở đâu?

Mẫu
오후 2:00 / 도서관, 책을 읽다
A
오후 두 시에 뭘 해요?
2 giờ chiều bạn làm gì?
ohu du sie mwol haeyo?
B
도서관에서 책을 읽어요.
Tôi đọc sách ở thư viện.
doseogwaneseo chaegeul ilgeoyo.
Lưu ý khi hội thoại

뭘 là từ rút ngắn của 무엇을.

① 오전 9:00 / 학교, 공부하다
Xem đáp án gợi ý
A
오전 아홉 시에 뭘 해요?
9 giờ sáng bạn làm gì?
ojeon ahop sie mwol haeyo?
B
학교에서 공부해요.
Tôi học ở trường.
hakgyoeseo gongbuhaeyo.
② 오후 3:30 / 극장, 영화를 보다
Xem đáp án gợi ý
A
오후 세 시 삼십 분에 뭘 해요?
3 giờ 30 chiều bạn làm gì? (= 세 시 반)
ohu se si samsip bune mwol haeyo?
B
극장에서 영화를 봐요.
Tôi xem phim ở rạp.
geukjangeseo yeonghwareul bwayo.
③ 오후 5:00 / 시내, 친구를 만나다
Xem đáp án gợi ý
A
오후 다섯 시에 뭘 해요?
5 giờ chiều bạn làm gì?
ohu daseot sie mwol haeyo?
B
시내에서 친구를 만나요.
Tôi gặp bạn ở trung tâm thành phố.
sinaeeseo chingureul mannayo.
④ 오후 7:00 / 집, 밥을 먹다
Xem đáp án gợi ý
A
오후 일곱 시에 뭘 해요?
7 giờ tối bạn làm gì?
ohu ilgop sie mwol haeyo?
B
집에서 밥을 먹어요.
Tôi ăn cơm ở nhà.
jibeseo babeul meogeoyo.

3. Dựa vào gợi ý làm hội thoại theo mẫu (3) — “Không, không đi. Đi …”.

Mẫu
학교 / 도서관
A
내일 학교에 가요?
Mai bạn đến trường không?
naeil hakgyoe gayo?
B
아니요, 안 가요. 도서관에 가요.
Không, tôi không đi. Tôi đi thư viện.
aniyo, an gayo. doseogwane gayo.
① 도서관 / 백화점
Xem đáp án gợi ý
A
내일 도서관에 가요?
Mai bạn đi thư viện không?
naeil doseogwane gayo?
B
아니요, 안 가요. 백화점에 가요.
Không, tôi không đi. Tôi đi trung tâm thương mại.
aniyo, an gayo. baekhwajeome gayo.
② 백화점 / 시장
Xem đáp án gợi ý
A
내일 백화점에 가요?
Mai bạn đi trung tâm thương mại không?
naeil baekhwajeome gayo?
B
아니요, 안 가요. 시장에 가요.
Không, tôi không đi. Tôi đi chợ.
aniyo, an gayo. sijange gayo.
③ 시장 / 극장
Xem đáp án gợi ý
A
내일 시장에 가요?
Mai bạn đi chợ không?
naeil sijange gayo?
B
아니요, 안 가요. 극장에 가요.
Không, tôi không đi. Tôi đi rạp.
aniyo, an gayo. geukjange gayo.
④ 극장 / 공항
Xem đáp án gợi ý
A
내일 극장에 가요?
Mai bạn đi rạp không?
naeil geukjange gayo?
B
아니요, 안 가요. 공항에 가요.
Không, tôi không đi. Tôi ra sân bay.
aniyo, an gayo. gonghange gayo.

4. Dựa vào thông tin cho sẵn để hoàn thành hội thoại theo mẫu.

Bảng: tên · buổi sáng (오전) · buổi chiều (오후) · giờ đi ngủ (자다). Sách chỉ cho bảng (1), (2) — hội thoại là đáp án gợi ý theo khung mẫu.

Mẫu
이유나 · 오전: 학교, 공부하다 · 오후: 집, 숙제하다 · 자다: 밤 11:00
A
유나 씨, 오전에 뭘 해요?
Yu Na ơi, buổi sáng bạn làm gì?
yuna ssi, ojeone mwol haeyo?
B
학교에서 공부해요.
Tôi học ở trường.
hakgyoeseo gongbuhaeyo.
A
오후에 뭘 해요?
Buổi chiều bạn làm gì?
ohue mwol haeyo?
B
집에서 숙제해요.
Tôi làm bài tập ở nhà.
jibeseo sukjehaeyo.
A
보통 몇 시에 잠을 자요?
Bạn thường đi ngủ lúc mấy giờ?
botong myeot sie jameul jayo?
B
밤 열한 시에 자요.
Tôi ngủ lúc 11 giờ đêm.
bam yeolhan sie jayo.
(1) 정현우 · 오전: 공원, 운동하다 · 오후: 시내, 친구, 만나다 · 자다: 밤 12:00
Xem đáp án gợi ý
A
현우 씨, 오전에 뭘 해요?
Hyeon U ơi, buổi sáng bạn làm gì?
hyeonu ssi, ojeone mwol haeyo?
B
공원에서 운동해요.
Tôi tập thể dục ở công viên.
gongwoneseo undonghaeyo.
A
오후에 뭘 해요?
Buổi chiều bạn làm gì?
ohue mwol haeyo?
B
시내에서 친구를 만나요.
Tôi gặp bạn ở trung tâm thành phố.
sinaeeseo chingureul mannayo.
A
보통 몇 시에 잠을 자요?
Bạn thường ngủ lúc mấy giờ?
botong myeot sie jameul jayo?
B
밤 열두 시에 자요.
Tôi ngủ lúc 12 giờ đêm.
bam yeoldu sie jayo.
(2) 최유진 · 오전: 집, 청소하다 · 오후: 시장, 가다 · 자다: 밤 11:30
Xem đáp án gợi ý
A
유진 씨, 오전에 뭘 해요?
Yu Jin ơi, buổi sáng bạn làm gì?
yujin ssi, ojeone mwol haeyo?
B
집에서 청소해요.
Tôi dọn dẹp ở nhà.
jibeseo cheongsohaeyo.
A
오후에 뭘 해요?
Buổi chiều bạn làm gì?
ohue mwol haeyo?
B
시장에 가요.
Tôi đi chợ.
sijange gayo.
A
보통 몇 시에 잠을 자요?
Bạn thường ngủ lúc mấy giờ?
botong myeot sie jameul jayo?
B
밤 열한 시 반에 자요.
Tôi ngủ lúc 11 giờ rưỡi đêm.
bam yeolhan si bane jayo.

3 더 알아봅시다 Nâng cao

1. Dựa vào các thông tin đã cho để làm hội thoại theo mẫu.

Thời gian biểu 〈하루 일과〉 trong sách: 8:00 기상 · 8:00–8:30 아침 식사 · 9시 등교 · 9:30–12시 학교 공부 · 12:00–13:00 점심 식사 · 13:00–15:00 인터넷 · 22:00–24:00 숙제 · 24:00 꿈나라로… Sách để trống câu trả lời của B — hội thoại là đáp án gợi ý.

Mẫu
히엔 · 일어나다: 8시 · 오전: 학교/공부 · 오후: 컴퓨터실/인터넷 · 자다: 밤 12시
A
보통 아침 몇 시에 일어나요?
Bạn thường dậy lúc mấy giờ sáng?
botong achim myeot sie ireonayo?
B
여덟 시에 일어나요.
Tôi dậy lúc 8 giờ.
yeodeol sie ireonayo.
A
히엔 씨는 오전에 보통 뭘 해요?
Hiền thường làm gì vào buổi sáng?
hien ssineun ojeone botong mwol haeyo?
B
학교에서 공부해요.
Tôi học ở trường.
hakgyoeseo gongbuhaeyo.
A
오후에는 뭘 해요?
Còn buổi chiều thì làm gì?
ohueneun mwol haeyo?
B
컴퓨터실에서 인터넷을 해요.
Tôi dùng internet ở phòng máy.
keompyuteosireseo inteoneseul haeyo.
A
그래요? 그럼, 밤 몇 시에 잠을 자요?
Vậy à? Thế đêm bạn ngủ lúc mấy giờ?
geuraeyo? geureom, bam myeot sie jameul jayo?
B
밤 열두 시에 자요.
Tôi ngủ lúc 12 giờ đêm.
bam yeoldu sie jayo.
(1) 타오 · 일어나다: 8시 반 · 오전: 회사/일 · 오후: 친구를 만나다 · 자다: 밤 12시 반
Xem đáp án gợi ý
A
보통 아침 몇 시에 일어나요?
Bạn thường dậy lúc mấy giờ sáng?
botong achim myeot sie ireonayo?
B
여덟 시 반에 일어나요.
Tôi dậy lúc 8 giờ rưỡi.
yeodeol si bane ireonayo.
A
타오 씨는 오전에 보통 뭘 해요?
Thảo thường làm gì vào buổi sáng?
tao ssineun ojeone botong mwol haeyo?
B
회사에서 일해요.
Tôi làm việc ở công ty.
hoesaeseo ilhaeyo.
A
오후에는 뭘 해요?
Còn buổi chiều?
ohueneun mwol haeyo?
B
친구를 만나요.
Tôi gặp bạn.
chingureul mannayo.
A
그래요? 그럼, 밤 몇 시에 잠을 자요?
Vậy à? Thế đêm ngủ lúc mấy giờ?
geuraeyo? geureom, bam myeot sie jameul jayo?
B
밤 열두 시 반에 자요.
Tôi ngủ lúc 12 giờ rưỡi đêm.
bam yeoldu si bane jayo.
(2) 마이 · 일어나다: 7시 · 오전: 청소 · 오후: 쇼핑을 하다 · 자다: 밤 11시 반
Xem đáp án gợi ý
A
보통 아침 몇 시에 일어나요?
Bạn thường dậy lúc mấy giờ sáng?
botong achim myeot sie ireonayo?
B
일곱 시에 일어나요.
Tôi dậy lúc 7 giờ.
ilgop sie ireonayo.
A
마이 씨는 오전에 보통 뭘 해요?
Mai thường làm gì vào buổi sáng?
mai ssineun ojeone botong mwol haeyo?
B
청소해요.
Tôi dọn dẹp.
cheongsohaeyo.
A
오후에는 뭘 해요?
Còn buổi chiều?
ohueneun mwol haeyo?
B
쇼핑을 해요.
Tôi đi mua sắm.
syopingeul haeyo.
A
그래요? 그럼, 밤 몇 시에 잠을 자요?
Vậy à? Thế đêm ngủ lúc mấy giờ?
geuraeyo? geureom, bam myeot sie jameul jayo?
B
밤 열한 시 반에 자요.
Tôi ngủ lúc 11 giờ rưỡi đêm.
bam yeolhan si bane jayo.

Nguồn: SGK tr. 115–118 (말하기); đáp án tr. 351. Đáp án là gợi ý theo mẫu của sách; tên riêng trong ngoặc là tên tiếng Việt sách ghi kèm.