한국어 · Tiếng Hàn Tổng Hợp 1
Mục lục
›
Bài 4
Bài 4 · 날짜와 요일
Ngày và thứ
어휘
Từ vựng
163 từ & cụm từ, mẫu câu
문법
Ngữ pháp
한자어 수사, 와/과, 에
말하기
Nói
6 bài luyện nói, có đáp án & audio
듣기
Nghe
8 bài nghe, audio gốc của sách
읽기
Đọc
4 bài đọc, có audio & đáp án
쓰기
Viết
6 bài viết, tự kiểm tra đáp án
발음
Phát âm
5 bài phát âm, audio gốc của sách
문화
Văn hoá
한국어의 수 표현 · Cách nói về số trong tiếng Hàn
← Bài 3
Mục lục
Bài 5 →