Phát âm Bài 4 · 날짜와 요일 Ngày và thứ

Cách luyện: đọc quy tắc, nghe audio gốc của sách và đọc theo. Chữ trong ngoặc vuông [ ] là cách đọc thực tế. Bấm nút ▶ để nghe từng từ / câu.

1 발음 Phát âm — 7 âm cuối (받침의 대표음)

1. Quy tắc phát âm: 7 âm cuối

Ví dụ trong sách
부엌 [부억]
bếp — ㅋ → [ㄱ]
bueok
짚 [집]
rơm — ㅍ → [ㅂ]
jip
빛 [빋]
ánh sáng — ㅊ → [ㄷ]
bit
끝 [끋]
cuối — ㅌ → [ㄷ]
kkeut
Ví dụ thêm
옷 [옫]
quần áo — ㅅ → [ㄷ]
ot
꽃 [꼳]
hoa — ㅊ → [ㄷ]
kkot
있다 [읻따]
có — ㅆ → [ㄷ] (+ căng hoá)
itda
몇 [멷]
mấy — ㅊ → [ㄷ]
myeot
밖 [박]
bên ngoài — ㄲ → [ㄱ]
bak
꽃이 [꼬치]
hoa (chủ ngữ) — trước nguyên âm: nối âm, giữ ㅊ
kkochi
Lưu ý

Trong sách: Có 7 cách phát âm cho các phụ âm cuối là [ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ]. Trong đó nhóm các phụ âm ㄱ, ㅋ, ㄲ được phát âm thành [ㄱ], nhóm các phụ âm ㅂ, ㅍ được phát âm thành [ㅂ], và nhóm các phụ âm ㄷ, ㅌ, ㅅ, ㅆ, ㅈ, ㅊ, ㅎ được đọc thành [ㄷ].

Giải thích thêm: chữ Hàn có nhiều phụ âm có thể làm patchim, nhưng khi đứng cuối từ hoặc trước một phụ âm, chúng chỉ được đọc bằng 7 âm. Vì vậy các cặp 박/밖, 입/잎, 빗/빛 đọc giống hệt nhau.
• [ㄱ]: ㄱ ㅋ ㄲ — 부엌 [부억], 밖 [박]
• [ㄷ]: ㄷ ㅌ ㅅ ㅆ ㅈ ㅊ ㅎ — 끝 [끋], 옷 [옫], 꽃 [꼳], 빛 [빋], 있다 [읻따]
• [ㅂ]: ㅂ ㅍ — 잎 [입], 짚 [집]
• ㄴ, ㄹ, ㅁ, ㅇ đọc như chữ viết.

Lưu ý: khi sau patchim là một nguyên âm thì patchim được nối sang và giữ âm gốc (quy tắc nối âm Bài 1): 꽃이 [꼬치], 밖에 [바께], 맛이 [마시].

2. Nghe và lưu ý phần gạch chân.

Mỗi cặp: chữ viết khác nhau nhưng đọc giống nhau.

Audio gốc của sách · TRACK 042
(1)
박 [박]
quả bầu / họ Park
bak
↳
밖 [박]
bên ngoài — ㄲ đọc [ㄱ]
bak
(2)
입 [입]
miệng
ip
↳
잎 [입]
lá — ㅍ đọc [ㅂ]
ip
(3)
빗 [빋]
cái lược
bit
↳
빛 [빋]
ánh sáng — ㅊ đọc [ㄷ]
bit

3. Hãy nghe và đọc theo.

Audio gốc của sách · TRACK 043
(1)
①
끝 [끋]
cuối
kkeut
②
옷 [옫]
quần áo
ot
③
수업 [수업]
giờ học
sueop
④
꽃 [꼳]
hoa
kkot
(2)
①
맞습니다. [맏씀니다]
Đúng rồi.
matseumnida.
②
한국 친구가 옵니다. [한국 친구가 옴니다]
Bạn Hàn Quốc đến.
hanguk chinguga omnida.
③
지금은 수업 시간입니다. [지그믄 수업 씨가님니다]
Bây giờ là giờ học.
jigeumeun sueop siganimnida.
④
맛이 있습니다. [마시 읻씀니다]
Ngon.
masi itseumnida.

4. Hãy đọc to đoạn văn / từ sau đây.

Tự đọc to trước, sau đó nghe audio gốc để so sánh.

Audio gốc của sách · TRACK 044
오늘 다섯 시에 친구를 만납니다. 친구 집에 갑니다. [오늘 다섣 씨에 … 친구 지베 감니다]
Hôm nay 5 giờ tôi gặp bạn. Tôi đến nhà bạn.
oneul daseot sie chingureul mannamnida. chingu jibe gamnida.
우리는 방에서 숙제와 컴퓨터를 합니다. [… 숙쩨와 … 함니다]
Chúng tôi làm bài tập và dùng máy tính trong phòng.
urineun bangeseo sukjewa keompyuteoreul hamnida.
친구 어머니가 부엌에서 요리합니다. [… 부어케서 요리함니다]
Mẹ của bạn nấu ăn trong bếp.
chingu eomeoniga bueokeseo yorihamnida.
친구 집에서 저녁 식사를 합니다. [… 지베서 저녁 씩싸를 함니다]
Tôi ăn tối ở nhà bạn.
chingu jibeseo jeonyeok siksareul hamnida.

5. Tự kiểm tra: chọn cách đọc đúng

(1) 부엌 bếp
(2) 옷 quần áo
(3) 잎 lá
(4) 부엌에서 ở trong bếp

Nguồn: SGK tr. 108 (발음); audio gốc TRACK 42–44.