한국어 · Tiếng Hàn Tổng Hợp 1
Mục lục
›
Bài 6
Bài 6 · 주말
Cuối tuần
어휘
Từ vựng
127 từ & cụm từ, mẫu câu
문법
Ngữ pháp
-았/었-, 하고, -(으)ㅂ시다, 도
말하기
Nói
7 bài luyện nói, có đáp án & audio
듣기
Nghe
7 bài nghe, audio gốc của sách
읽기
Đọc
5 bài đọc, có audio & đáp án
쓰기
Viết
5 bài viết, tự kiểm tra đáp án
발음
Phát âm
5 bài phát âm, audio gốc của sách
문화
Văn hoá
한국인의 주말 활동 · Hoạt động cuối tuần của người Hàn Quốc
← Bài 5
Mục lục
Bài 7 →