Nói Bài 6 · 주말 Cuối tuần

Cách luyện: đọc gợi ý, tự nói thành câu trước, rồi bấm “Xem đáp án gợi ý” để kiểm tra và nghe lại. “Nghe tất cả” sẽ tự mở các đáp án khi đọc tới.

1 알아봅시다 Làm quen

1. Nhìn vào ảnh và nói theo mẫu.

Mẫu
ảnh: gia đình chất xuồng lên xe đi chơi
여행했어요.
Tôi đã đi du lịch.
yeohaenghaesseoyo.
(1) ảnh: chơi bóng rổ trên sân
Xem đáp án gợi ý
운동했어요.
Tôi đã chơi thể thao.
undonghaesseoyo.
(2) ảnh: người đứng trên đỉnh núi
Xem đáp án gợi ý
등산했어요.
Tôi đã leo núi.
deungsanhaesseoyo.
(3) ảnh: mọi người ngồi trong rạp phim
Xem đáp án gợi ý
영화를 봤어요.
Tôi đã xem phim.
yeonghwareul bwasseoyo.
(4) ảnh: cô gái cầm túi mua sắm
Xem đáp án gợi ý
쇼핑했어요.
Tôi đã mua sắm.
syopinghaesseoyo.

2. Nhìn vào bức tranh và nói theo mẫu.

Mẫu
tranh: bánh mì, hộp sữa
빵하고 우유가 있어요.
Có bánh mì và sữa.
ppanghago uyuga isseoyo.
(1) tranh: tờ báo, sách
Xem đáp án gợi ý
신문하고 책이 있어요.
Có báo và sách.
sinmunhago chaegi isseoyo.
(2) tranh: bàn, ghế
Xem đáp án gợi ý
책상하고 의자가 있어요.
Có bàn và ghế.
chaeksanghago uijaga isseoyo.
(3) tranh: cặp, đồng hồ báo thức
Xem đáp án gợi ý
가방하고 시계가 있어요.
Có cặp và đồng hồ.
gabanghago sigyega isseoyo.
(4) tranh: ti vi, máy tính
Xem đáp án gợi ý
텔레비전하고 컴퓨터가 있어요.
Có ti vi và máy tính.
tellebijeonhago keompyuteoga isseoyo.

2 이야기해 봅시다 Luyện nói

1. Sử dụng các từ gợi ý và làm hội thoại theo mẫu (1) — thích … gì?

Mẫu
동물 / 개, 고양이
A
무슨 동물을 좋아해요?
Bạn thích con vật gì?
museun dongmureul joahaeyo?
B
개하고 고양이를 좋아해요.
Tôi thích chó và mèo.
gaehago goyangireul joahaeyo.
① 운동 / 축구, 농구
Xem đáp án gợi ý
A
무슨 운동을 좋아해요?
Bạn thích môn thể thao gì?
museun undongeul joahaeyo?
B
축구하고 농구를 좋아해요.
Tôi thích bóng đá và bóng rổ.
chukguhago nonggureul joahaeyo.
② 과일 / 사과, 배
Xem đáp án gợi ý
A
무슨 과일을 좋아해요?
Bạn thích hoa quả gì?
museun gwaireul joahaeyo?
B
사과하고 배를 좋아해요.
Tôi thích táo và lê.
sagwahago baereul joahaeyo.
③ 영화 / 액션 영화, 공포 영화
Xem đáp án gợi ý
A
무슨 영화를 좋아해요?
Bạn thích phim gì?
museun yeonghwareul joahaeyo?
B
액션 영화하고 공포 영화를 좋아해요.
Tôi thích phim hành động và phim kinh dị.
aeksyeon yeonghwahago gongpo yeonghwareul joahaeyo.

2. Sử dụng các từ gợi ý và làm hội thoại theo mẫu (2) — hôm qua đã làm gì?

Mẫu
도서관 / 가다
A
어제 뭘 했어요?
Hôm qua bạn làm gì?
eoje mwol haesseoyo?
B
도서관에 갔어요.
Tôi đã đi thư viện.
doseogwane gasseoyo.
① 백화점 / 가다
Xem đáp án gợi ý
A
어제 뭘 했어요?
Hôm qua bạn làm gì?
eoje mwol haesseoyo?
B
백화점에 갔어요.
Tôi đã đi trung tâm thương mại.
baekhwajeome gasseoyo.
② 친구 / 만나다
Xem đáp án gợi ý
A
어제 뭘 했어요?
Hôm qua bạn làm gì?
eoje mwol haesseoyo?
B
친구를 만났어요.
Tôi đã gặp bạn.
chingureul mannasseoyo.
③ 책 / 읽다
Xem đáp án gợi ý
A
어제 뭘 했어요?
Hôm qua bạn làm gì?
eoje mwol haesseoyo?
B
책을 읽었어요.
Tôi đã đọc sách.
chaegeul ilgeosseoyo.
④ 공원 / 운동하다
Xem đáp án gợi ý
A
어제 뭘 했어요?
Hôm qua bạn làm gì?
eoje mwol haesseoyo?
B
공원에서 운동했어요.
Tôi đã tập thể dục ở công viên.
gongwoneseo undonghaesseoyo.

3. Sử dụng các từ gợi ý và làm hội thoại theo mẫu (3) — rủ cùng làm.

Mẫu
등산, 산 / 가다
A
저는 등산을 좋아합니다.
Tôi thích leo núi.
jeoneun deungsaneul joahamnida.
B
그럼, 같이 산에 갑시다.
Vậy thì cùng đi núi nhé.
geureom, gachi sane gapsida.
Lưu ý khi hội thoại

(우리) 같이 sử dụng khi chúng ta đề nghị cùng làm việc gì đó, 같이 sẽ được phát âm là [가치]. Nghĩa tiếng Việt là ‘(chúng ta) cùng nhau’.

① 쇼핑, 백화점 / 가다
Xem đáp án gợi ý
A
저는 쇼핑을 좋아합니다.
Tôi thích mua sắm.
jeoneun syopingeul joahamnida.
B
그럼, 같이 백화점에 갑시다.
Vậy cùng đi trung tâm thương mại nhé.
geureom, gachi baekhwajeome gapsida.
② 한국 음식, 불고기 / 먹다
Xem đáp án gợi ý
A
저는 한국 음식을 좋아합니다.
Tôi thích món Hàn.
jeoneun hanguk eumsigeul joahamnida.
B
그럼, 같이 불고기를 먹읍시다.
Vậy cùng ăn bulgogi nhé.
geureom, gachi bulgogireul meogeupsida.
③ 테니스, 테니스 / 치다
Xem đáp án gợi ý
A
저는 테니스를 좋아합니다.
Tôi thích quần vợt.
jeoneun teniseureul joahamnida.
B
그럼, 같이 공원에서 테니스를 칩시다.
Vậy cùng chơi quần vợt ở công viên nhé.
geureom, gachi gongwoneseo teniseureul chipsida.
④ 영화, 극장 / 가다
Xem đáp án gợi ý
A
저는 영화를 좋아합니다.
Tôi thích phim.
jeoneun yeonghwareul joahamnida.
B
그럼, 같이 극장에 갑시다.
Vậy cùng đi rạp nhé.
geureom, gachi geukjange gapsida.

4. Hãy làm hội thoại theo mẫu.

Bảng gợi ý: việc đã làm · sở thích · nơi rủ đi tuần sau. Sách không có đáp án cho câu (1), (2) — hội thoại là đáp án gợi ý theo khung mẫu.

Mẫu
지리산에 다녀오다 · 등산 · 설악산
A
주말 잘 보냈어요?
Cuối tuần vui chứ?
jumal jal bonaesseoyo?
B
네, 잘 보냈어요.
Vâng, vui lắm.
ne, jal bonaesseoyo.
A
무엇을 했어요?
Bạn đã làm gì?
mueoseul haesseoyo?
B
지리산에 다녀왔어요.
Tôi đã đi núi Jiri về.
jirisane danyeowasseoyo.
A
등산을 좋아해요? 저도 등산을 좋아해요.
Bạn thích leo núi à? Tôi cũng thích leo núi.
deungsaneul joahaeyo? jeodo deungsaneul joahaeyo.
B
다음 주에 설악산에 갑니다. 히엔 씨도 같이 갑시다.
Tuần sau tôi đi núi Seorak. Hiền cũng đi cùng nhé.
daeum jue seoraksane gamnida. hien ssido gachi gapsida.
Lưu ý khi hội thoại

Lưu ý văn hoá: Hàn Quốc có nhiều đồi núi, núi nổi tiếng như núi Baekdu, núi Geumgang, núi Jiri; núi Baekdu và núi Geumgang nằm trên lãnh thổ CHDCND Triều Tiên. Lưu ý hội thoại: 도 nghĩa là ‘cũng’ (= 역시).

(1) 낚시를 하다 · 낚시 · 바다
Xem đáp án gợi ý
A
주말 잘 보냈어요?
Cuối tuần vui chứ?
jumal jal bonaesseoyo?
B
네, 잘 보냈어요.
Vâng, vui lắm.
ne, jal bonaesseoyo.
A
무엇을 했어요?
Bạn đã làm gì?
mueoseul haesseoyo?
B
낚시를 했어요.
Tôi đã đi câu cá.
naksireul haesseoyo.
A
낚시를 좋아해요? 저도 낚시를 좋아해요.
Bạn thích câu cá à? Tôi cũng thích.
naksireul joahaeyo? jeodo naksireul joahaeyo.
B
다음 주에 바다에 갑니다. 히엔 씨도 같이 갑시다.
Tuần sau tôi đi biển. Hiền cũng đi cùng nhé.
daeum jue badae gamnida. hien ssido gachi gapsida.
(2) 영화를 보다 · 영화 · 극장
Xem đáp án gợi ý
A
주말 잘 보냈어요?
Cuối tuần vui chứ?
jumal jal bonaesseoyo?
B
네, 잘 보냈어요.
Vâng, vui lắm.
ne, jal bonaesseoyo.
A
무엇을 했어요?
Bạn đã làm gì?
mueoseul haesseoyo?
B
영화를 봤어요.
Tôi đã xem phim.
yeonghwareul bwasseoyo.
A
영화를 좋아해요? 저도 영화를 좋아해요.
Bạn thích phim à? Tôi cũng thích.
yeonghwareul joahaeyo? jeodo yeonghwareul joahaeyo.
B
다음 주에 극장에 갑니다. 히엔 씨도 같이 갑시다.
Tuần sau tôi đi rạp. Hiền cũng đi cùng nhé.
daeum jue geukjange gamnida. hien ssido gachi gapsida.

3 더 알아봅시다 Nâng cao

1. Hoàn thành hội thoại theo mẫu.

Bảng gợi ý: chủ đề · hai thứ B thích · thứ A thích · việc rủ làm. Sách không có đáp án cho câu (1), (2) — hội thoại là đáp án gợi ý.

Mẫu
운동 · 수영, 농구 · 농구 · 농구를 하다
A
유나 씨, 운동을 좋아해요?
Yu Na ơi, bạn thích thể thao không?
yuna ssi, undongeul joahaeyo?
B
네, 좋아해요.
Vâng, thích.
ne, joahaeyo.
A
무슨 운동을 좋아해요?
Bạn thích môn gì?
museun undongeul joahaeyo?
B
수영하고 농구를 좋아해요. 남 씨는 무슨 운동을 좋아해요?
Tôi thích bơi và bóng rổ. Nam thích môn gì?
suyeonghago nonggureul joahaeyo. nam ssineun museun undongeul joahaeyo?
A
저는 농구를 좋아해요.
Tôi thích bóng rổ.
jeoneun nonggureul joahaeyo.
B
그래요? 그럼, 이번 주 토요일에 같이 농구를 합시다.
Vậy à? Thế thứ bảy tuần này cùng chơi bóng rổ nhé.
geuraeyo? geureom, ibeon ju toyoire gachi nonggureul hapsida.
(1) 과일 · 딸기, 포도 · 포도 · 시장에서 포도를 사다
Xem đáp án gợi ý
A
유나 씨, 과일을 좋아해요?
Yu Na ơi, bạn thích hoa quả không?
yuna ssi, gwaireul joahaeyo?
B
네, 좋아해요.
Vâng, thích.
ne, joahaeyo.
A
무슨 과일을 좋아해요?
Bạn thích quả gì?
museun gwaireul joahaeyo?
B
딸기하고 포도를 좋아해요. 남 씨는 무슨 과일을 좋아해요?
Tôi thích dâu và nho. Nam thích quả gì?
ttalgihago podoreul joahaeyo. nam ssineun museun gwaireul joahaeyo?
A
저는 포도를 좋아해요.
Tôi thích nho.
jeoneun podoreul joahaeyo.
B
그래요? 그럼, 이번 주 토요일에 같이 시장에서 포도를 삽시다.
Vậy à? Thế thứ bảy này cùng mua nho ở chợ nhé.
geuraeyo? geureom, ibeon ju toyoire gachi sijangeseo podoreul sapsida.
(2) 영화 · 액션 영화, 공포 영화 · 액션 영화 · 액션 영화를 보다
Xem đáp án gợi ý
A
유나 씨, 영화를 좋아해요?
Yu Na ơi, bạn thích phim không?
yuna ssi, yeonghwareul joahaeyo?
B
네, 좋아해요.
Vâng, thích.
ne, joahaeyo.
A
무슨 영화를 좋아해요?
Bạn thích phim gì?
museun yeonghwareul joahaeyo?
B
액션 영화하고 공포 영화를 좋아해요. 남 씨는 무슨 영화를 좋아해요?
Tôi thích phim hành động và kinh dị. Nam thích phim gì?
aeksyeon yeonghwahago gongpo yeonghwareul joahaeyo. nam ssineun museun yeonghwareul joahaeyo?
A
저는 액션 영화를 좋아해요.
Tôi thích phim hành động.
jeoneun aeksyeon yeonghwareul joahaeyo.
B
그래요? 그럼, 이번 주 토요일에 같이 액션 영화를 봅시다.
Vậy à? Thế thứ bảy này cùng xem phim hành động nhé.
geuraeyo? geureom, ibeon ju toyoire gachi aeksyeon yeonghwareul bopsida.

Nguồn: SGK tr. 135–138 (말하기); đáp án tr. 352. Đáp án là gợi ý theo mẫu của sách; tên riêng trong ngoặc là tên tiếng Việt sách ghi kèm.