Nghe Bài 6 · 주말 Cuối tuần

Cách luyện: nghe audio gốc của sách (có thể nghe nhiều lần), chọn đáp án hoặc điền chỗ trống, rồi mở “Xem lời thoại” để đối chiếu và nghe lại từng câu.

1 알아봅시다 Làm quen

1. Nghe và liên kết các thông tin phù hợp.

Mỗi người thích 2 loại quả — bấm chọn cả hai. Tranh: ⓐ nho · ⓑ lê · ⓒ táo · ⓓ dâu tây.

Audio gốc của sách · TRACK 056
(1) 리엔 (Liên)
(2) 민준
Xem lời thoại
(1)
리엔 씨는 사과하고 배를 좋아합니다.
Liên thích táo và lê.
rien ssineun sagwahago baereul joahamnida.
(2)
민준 씨는 딸기하고 포도를 좋아합니다.
Min Jun thích dâu và nho.
minjun ssineun ttalgihago podoreul joahamnida.

2. Nghe và chọn bức tranh đúng.

Audio gốc của sách · TRACK 057
(1)
(2)
(3)
Xem lời thoại
(1)
남 씨는 지난 주말에 친구하고 영화를 봤어요.
Cuối tuần trước Nam đã xem phim cùng bạn.
nam ssineun jinan jumare chinguhago yeonghwareul bwasseoyo.
(2)
풍 씨는 지난 주말에 공원에서 운동했어요.
Cuối tuần trước Phùng đã tập thể dục ở công viên.
pung ssineun jinan jumare gongwoneseo undonghaesseoyo.
(3)
화 씨는 지난 주말에 가족하고 한국 식당에서 외식했어요.
Cuối tuần trước Hoa đã đi ăn ở nhà hàng Hàn cùng gia đình.
hwa ssineun jinan jumare gajokago hanguk sikdangeseo oesikaesseoyo.

2 들어 봅시다 Luyện nghe

1. Nghe hội thoại và chỉ ra đáp án đúng, sai.

Audio gốc của sách · TRACK 058
(1) 민준 씨는 농구를 좋아합니다. Min Jun thích bóng rổ.
(2) 남 씨는 개를 좋아합니다. Nam thích chó.
(3) 유나 씨는 사과를 좋아합니다. Yu Na thích táo.
(4) 뚜안 씨는 공포 영화를 좋아합니다. Tuấn thích phim kinh dị.
Xem lời thoại
A
민준 씨는 무슨 운동을 좋아해요?
(1) Min Jun thích môn thể thao gì?
minjun ssineun museun undongeul joahaeyo?
B
축구를 좋아해요.
Tôi thích bóng đá.
chukgureul joahaeyo.
A
남 씨는 무슨 동물을 좋아해요?
(2) Nam thích con vật gì?
nam ssineun museun dongmureul joahaeyo?
B
개하고 고양이를 좋아해요.
Tôi thích chó và mèo.
gaehago goyangireul joahaeyo.
A
유나 씨는 무슨 과일을 좋아해요?
(3) Yu Na thích quả gì?
yuna ssineun museun gwaireul joahaeyo?
B
사과하고 딸기를 좋아해요.
Tôi thích táo và dâu.
sagwahago ttalgireul joahaeyo.
A
뚜안 씨는 무슨 영화를 좋아해요?
(4) Tuấn thích phim gì?
ttuan ssineun museun yeonghwareul joahaeyo?
B
저는 액션 영화하고 공포 영화를 좋아해요.
Tôi thích phim hành động và phim kinh dị.
jeoneun aeksyeon yeonghwahago gongpo yeonghwareul joahaeyo.

2. Nghe hội thoại và chọn đáp án đúng.

Audio gốc của sách · TRACK 059
(1)
(2)
(3)
Xem lời thoại
A
내일 공포 영화 봅시다.
(1) Mai cùng xem phim kinh dị nhé.
naeil gongpo yeonghwa bopsida.
B
미안해요. 저는 공포 영화를 싫어해요. 액션 영화를 좋아해요.
Xin lỗi. Tôi ghét phim kinh dị. Tôi thích phim hành động.
mianhaeyo. jeoneun gongpo yeonghwareul sireohaeyo. aeksyeon yeonghwareul joahaeyo.
A
그래요? 그럼, 액션 영화를 봅시다.
Vậy à? Thế xem phim hành động nhé.
geuraeyo? geureom, aeksyeon yeonghwareul bopsida.
A
유나 씨, 숙제했습니까?
(2) Yu Na ơi, bạn làm bài tập chưa?
yuna ssi, sukjehaetseumnikka?
B
아니요, 아직 안 했습니다. 숙제가 어렵습니다.
Chưa, tôi chưa làm. Bài tập khó.
aniyo, ajik an haetseumnida. sukjega eoryeopseumnida.
A
그래요? 그럼, 같이 숙제합시다.
Vậy à? Thế cùng làm bài tập nhé.
geuraeyo? geureom, gachi sukjehapsida.
A
이번 주 토요일에 시간이 있어요?
(3) Thứ bảy tuần này bạn có thời gian không?
ibeon ju toyoire sigani isseoyo?
B
네, 있어요. 왜요?
Có. Sao vậy?
ne, isseoyo. waeyo?
A
그럼, 백화점에서 쇼핑을 합시다.
Vậy cùng đi mua sắm ở trung tâm thương mại nhé.
geureom, baekhwajeomeseo syopingeul hapsida.

3. Nghe hội thoại và trả lời câu hỏi.

Audio gốc của sách · TRACK 060
(1) 민준 씨는 누구하고 백화점에 갔습니까? Min Jun đi trung tâm thương mại cùng ai?
(2) 민준 씨는 무슨 선물을 샀습니까? Min Jun đã mua quà gì?
(3) 흐엉 씨는 무슨 운동을 좋아합니까? Hương thích môn thể thao gì?
Xem lời thoại
흐엉
민준 씨, 어제 뭘 했어요?
Min Jun ơi, hôm qua bạn làm gì?
minjun ssi, eoje mwol haesseoyo?
민준
내일이 친구 생일이에요. 그래서 동생하고 백화점에서 선물을 샀어요.
Mai là sinh nhật bạn tôi. Vì thế tôi đã cùng em mua quà ở trung tâm thương mại.
naeiri chingu saengirieyo. geuraeseo dongsaenghago baekhwajeomeseo seonmureul sasseoyo.
흐엉
무슨 선물을 샀어요?
Bạn mua quà gì?
museun seonmureul sasseoyo?
민준
수영 모자를 샀어요. 흐엉 씨, 수영을 좋아해요?
Tôi mua mũ bơi. Hương ơi, bạn thích bơi không?
suyeong mojareul sasseoyo. heueong ssi, suyeongeul joahaeyo?
흐엉
네, 좋아해요.
Vâng, thích.
ne, joahaeyo.
민준
그럼 다음 주에 같이 수영장에 갑시다.
Vậy tuần sau cùng đi bể bơi nhé.
geureom daeum jue gachi suyeongjange gapsida.

3 더 알아봅시다 Nâng cao

1. Nghe và điền vào chỗ trống.

Audio gốc của sách · TRACK 061
(1)
흐엉
민준 씨, 어제 뭘 ?
민준
내일이 친구 생일이에요.
↳
그래서 백화점에서 선물을 샀어요.
흐엉
샀어요?
민준
수영 샀어요. 흐엉 씨, 수영을 좋아해요?
흐엉
네, 좋아해요.
민준
그럼 다음 주에 같이 .
(2)
민준
안녕하세요? 나라에서 ?
흐엉
에서 .
민준
을 좋아해요?
흐엉
네, 좋아해요.
민준
을 좋아해요?
흐엉
비빔밥을 좋아해요.
민준
그럼, 점심에 .
Xem lời thoại
흐엉
민준 씨, 어제 뭘 했어요?
(1) Min Jun ơi, hôm qua bạn làm gì?
minjun ssi, eoje mwol haesseoyo?
민준
내일이 친구 생일이에요. 그래서 동생하고 백화점에서 선물을 샀어요.
Mai là sinh nhật bạn tôi. Vì thế tôi cùng em mua quà ở trung tâm thương mại.
naeiri chingu saengirieyo. geuraeseo dongsaenghago baekhwajeomeseo seonmureul sasseoyo.
흐엉
무슨 선물을 샀어요?
Bạn mua quà gì?
museun seonmureul sasseoyo?
민준
수영 모자를 샀어요. 흐엉 씨! 수영을 좋아해요?
Tôi mua mũ bơi. Hương ơi! Bạn thích bơi không?
suyeong mojareul sasseoyo. heueong ssi! suyeongeul joahaeyo?
흐엉
네, 좋아해요.
Vâng, thích.
ne, joahaeyo.
민준
그럼 다음주에 같이 수영장에 갑시다.
Vậy tuần sau cùng đi bể bơi nhé.
geureom daeumjue gachi suyeongjange gapsida.
민준
안녕하세요? 어느 나라에서 왔어요?
(2) Xin chào? Bạn đến từ nước nào?
annyeonghaseyo? eoneu naraeseo wasseoyo?
흐엉
베트남에서 왔어요.
Tôi đến từ Việt Nam.
beteunameseo wasseoyo.
민준
한국 음식을 좋아해요?
Bạn thích món Hàn không?
hanguk eumsigeul joahaeyo?
흐엉
네, 좋아해요.
Vâng, thích.
ne, joahaeyo.
민준
무슨 음식을 좋아해요?
Bạn thích món gì?
museun eumsigeul joahaeyo?
흐엉
불고기하고 비빔밥을 좋아해요.
Tôi thích bulgogi và bibimbap.
bulgogihago bibimbabeul joahaeyo.
민준
그럼, 점심에 불고기를 먹읍시다.
Vậy trưa nay cùng ăn bulgogi nhé.
geureom, jeomsime bulgogireul meogeupsida.

2. Nghe hội thoại và chọn câu trả lời phù hợp.

Audio gốc của sách · TRACK 062
(1) 두 사람은 이번 주말에 무슨 운동을 합니까? Cuối tuần này hai người chơi môn gì?
(2) 대화의 내용에 맞는 말을 고르세요. Chọn câu đúng với nội dung hội thoại.
Xem lời thoại
민준
남 씨, 지난 주말에 무엇을 했어요?
Nam ơi, cuối tuần trước bạn làm gì?
nam ssi, jinan jumare mueoseul haesseoyo?
남
친구하고 같이 영화를 봤어요.
Tôi xem phim cùng bạn.
chinguhago gachi yeonghwareul bwasseoyo.
민준
저는 농구를 했어요.
Tôi chơi bóng rổ.
jeoneun nonggureul haesseoyo.
남
한국 사람은 무슨 운동을 좋아해요?
Người Hàn thích môn thể thao gì?
hanguk sarameun museun undongeul joahaeyo?
민준
축구를 좋아해요. 그리고 야구하고 농구도 좋아해요. 베트남 사람은 무슨 운동을 좋아해요?
Thích bóng đá. Và cũng thích bóng chày, bóng rổ. Người Việt thích môn gì?
chukgureul joahaeyo. geurigo yaguhago nonggudo joahaeyo. beteunam sarameun museun undongeul joahaeyo?
남
농구를 좋아해요. 저도 농구를 잘해요.
Thích bóng rổ. Tôi cũng chơi bóng rổ giỏi.
nonggureul joahaeyo. jeodo nonggureul jalhaeyo.
민준
그래요? 그럼 이번 주말에 같이 농구 합시다.
Vậy à? Thế cuối tuần này cùng chơi bóng rổ nhé.
geuraeyo? geureom ibeon jumare gachi nonggu hapsida.
남
네, 좋아요.
Vâng, được.
ne, joayo.

Nguồn: SGK tr. 139–141 (듣기); lời thoại tr. 336; đáp án tr. 353; audio gốc TRACK 56–62.