Được gắn vào thân động từ hoặc tính từ để biểu thị một sự kiện hoặc một tình huống đã diễn ra trong quá khứ. Thân động từ hoặc tính từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ thì kết hợp với -았-; thân động từ, tính từ có các nguyên âm khác và thân từ là 이다, 아니다 thì kết hợp với -었-. Đối với những động từ hoặc tính từ có đuôi -하다 thì được biến đổi thành -했-. Khi kết hợp với -았/었-, nếu thân động từ, tính từ không có phụ âm cuối và nguyên âm của thân là ‘ㅏ’ hoặc ‘ㅓ’ có thể tỉnh lược đi; nếu nguyên âm không phải là ㅏ hay ㅓ thì có thể viết gộp lại.
Giải thích chi tiết
-았/었- là tiền tố thì (đứng giữa thân từ và đuôi câu). Nó chọn dạng theo đúng quy tắc của -아/어요 (Bài 5): ㅏ, ㅗ → 았; nguyên âm khác → 었; 하다 → 했.
Cách làm nhanh: lấy dạng -아/어요 của Bài 5, bỏ 요, thêm ㅆ làm phụ âm cuối, rồi gắn 어요 (thân mật) hoặc 습니다 (trang trọng): 가요 → 갔어요 / 갔습니다; 봐요 → 봤어요; 마셔요 → 마셨어요; 해요 → 했어요; 먹어요 → 먹었어요.
Đuôi câu sau 았/었 luôn là 어요 / 습니다 (vì sau ㅆ): 갔어요 (không phải 갔아요), 갔습니다.
Danh từ: 이었어요 (sau phụ âm cuối: 도서관이었어요) / 였어요 (sau nguyên âm: 의사였어요). Phủ định: 아니었어요.
Tiếng Việt không bắt buộc chia thì, nhưng tiếng Hàn bắt buộc: đã xảy ra rồi thì phải dùng 았/었, kể cả khi đã có 어제 / 지난 주말. Với 안: 안 갔어요 (đã không đi).
Cách kết hợp
Trường hợp
Dạng
Ví dụ
Nguyên âm ㅏ, ㅗ
-았-
가다 → 갔어요, 보다 → 봤어요, 많다 → 많았어요
Nguyên âm khác
-었-
먹다 → 먹었어요, 마시다 → 마셨어요, 배우다 → 배웠어요
…하다
-했-
숙제하다 → 숙제했어요, 피곤하다 → 피곤했어요
Danh từ
이었어요 / 였어요
도서관이었어요, 의사였어요
Lưu ý
Phát âm: 갔어요 [가써요], 했습니다 [핻씀니다], 먹었어요 [머거써요].
Câu hỏi về quá khứ: 뭘 했어요? (Đã làm gì?) — 주말 잘 보냈어요? (Cuối tuần vui chứ?).
Ví dụ
1
공원에 사람이 많았습니다. sách
Trong công viên (đã) có nhiều người.
gongwone sarami manatseumnida.
2
저는 아침에 빵을 먹었어요. sách
Tôi đã ăn bánh mì vào buổi sáng.
jeoneun achime ppangeul meogeosseoyo.
3
여기는 도서관이었어요. 지금은 도서관이 아니에요. sách
Trước kia ở đây là thư viện. Giờ không phải là thư viện.
Là đuôi câu để nghị cùng thực hiện 1 hành động nào đó đối với người nghe có vị trí ngang bằng hoặc thấp hơn so với người nói. Đuôi này chỉ kết hợp với động từ. Với động từ kết thúc bằng nguyên âm thì kết hợp với -ㅂ시다, với động từ kết thúc bằng phụ âm thì kết hợp với -읍시다. Trường hợp kết hợp với động từ kết thúc bằng ㄹ thì ㄹ sẽ bị lược bỏ, sau đó mới kết hợp với -ㅂ시다.
Giải thích chi tiết
-(으)ㅂ시다 = “(chúng ta) hãy cùng…, …nhé”: rủ người nghe cùng làm. Thường đi với 같이 / 우리: 우리 같이 영화를 봅시다.
Thân động từ không có phụ âm cuối → -ㅂ시다 (ㅂ thành phụ âm cuối): 가다 → 갑시다, 보다 → 봅시다, 하다 → 합시다. Có phụ âm cuối → -읍시다: 먹다 → 먹읍시다, 읽다 → 읽읍시다.
Lưu ý lịch sự: -(으)ㅂ시다 chỉ dùng với người ngang hàng hoặc nhỏ hơn. Với thầy cô, cấp trên thì không nói 갑시다 — dùng dạng khác (sẽ học sau) hoặc -아/어요: 같이 가요.
Đáp lại lời rủ: 네, 좋아요. (Vâng, được đấy.) / 미안해요. (Xin lỗi…)
Cách kết hợp
Trường hợp
Dạng
Ví dụ
Không có phụ âm cuối
-ㅂ시다
가다 → 갑시다, 보다 → 봅시다, 하다 → 합시다
Có phụ âm cuối
-읍시다
먹다 → 먹읍시다, 읽다 → 읽읍시다
Phụ âm cuối ㄹ
bỏ ㄹ + ㅂ시다
만들다 → 만듭시다
Lưu ý
Phát âm: 갑시다 [갑씨다], 먹읍시다 [머금씨다], 합시다 [합씨다].
같이 đọc [가치] (Lưu ý khi hội thoại, sách tr. 136).
Ví dụ
1
우리 같이 영화를 봅시다. sách
Chúng ta hãy cùng đi xem phim.
uri gachi yeonghwareul bopsida.
2
오늘은 같이 한국 음식을 먹읍시다. sách
Hôm nay chúng ta cùng ăn món Hàn Quốc nhé.
oneureun gachi hanguk eumsigeul meogeupsida.
3
내일 도서관에서 숙제합시다. sách
Ngày mai cùng nhau làm bài tập ở thư viện đi.
naeil doseogwaneseo sukjehapsida.
4
제주도를 여행합시다. sách
Chúng ta hãy cùng đi du lịch đảo Jeju.
jejudoreul yeohaenghapsida.
5
저녁 식사를 같이 만듭시다. sách
Chúng ta hãy cùng làm bữa tối.
jeonyeok siksareul gachi mandeupsida.
6
그럼, 같이 산에 갑시다.
Vậy thì cùng đi núi nhé.
geureom, gachi sane gapsida.
7
같이 백화점에 갑시다.
Cùng đi trung tâm thương mại nhé.
gachi baekhwajeome gapsida.
8
같이 불고기를 먹읍시다.
Cùng ăn bulgogi nhé.
gachi bulgogireul meogeupsida.
9
공원에서 테니스를 칩시다.
Cùng chơi quần vợt ở công viên nhé.
gongwoneseo teniseureul chipsida.
10
이번 주 토요일에 같이 농구를 합시다.
Thứ bảy tuần này cùng chơi bóng rổ nhé.
ibeon ju toyoire gachi nonggureul hapsida.
11
다음 주에 같이 수영장에 갑시다.
Tuần sau cùng đi bể bơi nhé.
daeum jue gachi suyeongjange gapsida.
12
같이 책을 읽읍시다.
Cùng đọc sách nhé.
gachi chaegeul ilgeupsida.
13
네, 좋아요.
Vâng, được đấy.
ne, joayo.
4도cũng
Trong sách
(Lưu ý trong hội thoại) 도 có nghĩa là ‘cũng’, dùng kết hợp với các danh từ, có nghĩa tương đương với 역시 (cũng, cũng là…).
Giải thích chi tiết
도 gắn sau danh từ = “… cũng”: 저도 (tôi cũng), 히엔 씨도 (Hiền cũng).
도 thay thế cho 은/는, 이/가, 을/를 (không dùng chung): 저는 → 저도; 등산을 좋아해요 → 낚시도 좋아해요.
Nhưng giữ lại các trợ từ khác như 에, 에서: 학교에도 가요, 집에서도 공부해요.
Cách kết hợp
Trường hợp
Dạng
Ví dụ
Thay 은/는, 이/가, 을/를
N + 도
저도 좋아해요, 야구도 좋아해요
Sau 에 / 에서
N에도 / N에서도
주말에도 공부해요
Ví dụ
1
등산을 좋아해요? 저도 등산을 좋아해요. sách
Bạn thích leo núi à? Tôi cũng thích leo núi.
deungsaneul joahaeyo? jeodo deungsaneul joahaeyo.
2
히엔 씨도 같이 갑시다. sách
Hiền cũng đi cùng nhé.
hien ssido gachi gapsida.
3
야구하고 농구도 좋아해요.
Tôi cũng thích bóng chày và bóng rổ.
yaguhago nonggudo joahaeyo.
4
저도 농구를 잘해요.
Tôi cũng chơi bóng rổ giỏi.
jeodo nonggureul jalhaeyo.
5
동생도 학생이에요.
Em tôi cũng là học sinh.
dongsaengdo haksaengieyo.
6
주말에도 일해요.
Cuối tuần tôi cũng làm việc.
jumaredo ilhaeyo.
Nguồn: SGK tr. 133–134 (기본 문법); Lưu ý khi hội thoại tr. 136–137. Ví dụ có nhãn sách lấy nguyên từ sách, các ví dụ còn lại được bổ sung thêm.