Ngữ pháp Bài 6 · 주말 Cuối tuần

1 -았/었- đã (thì quá khứ)

Trong sách

Được gắn vào thân động từ hoặc tính từ để biểu thị một sự kiện hoặc một tình huống đã diễn ra trong quá khứ. Thân động từ hoặc tính từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ thì kết hợp với -았-; thân động từ, tính từ có các nguyên âm khác và thân từ là 이다, 아니다 thì kết hợp với -었-. Đối với những động từ hoặc tính từ có đuôi -하다 thì được biến đổi thành -했-. Khi kết hợp với -았/었-, nếu thân động từ, tính từ không có phụ âm cuối và nguyên âm của thân là ‘ㅏ’ hoặc ‘ㅓ’ có thể tỉnh lược đi; nếu nguyên âm không phải là ㅏ hay ㅓ thì có thể viết gộp lại.

Giải thích chi tiết

-았/었- là tiền tố thì (đứng giữa thân từ và đuôi câu). Nó chọn dạng theo đúng quy tắc của -아/어요 (Bài 5): ㅏ, ㅗ → 았; nguyên âm khác → 었; 하다 → 했.

Cách làm nhanh: lấy dạng -아/어요 của Bài 5, bỏ 요, thêm ㅆ làm phụ âm cuối, rồi gắn 어요 (thân mật) hoặc 습니다 (trang trọng): 가요 → 갔어요 / 갔습니다; 봐요 → 봤어요; 마셔요 → 마셨어요; 해요 → 했어요; 먹어요 → 먹었어요.

Đuôi câu sau 았/었 luôn là 어요 / 습니다 (vì sau ㅆ): 갔어요 (không phải 갔아요), 갔습니다.

Danh từ: 이었어요 (sau phụ âm cuối: 도서관이었어요) / 였어요 (sau nguyên âm: 의사였어요). Phủ định: 아니었어요.

Tiếng Việt không bắt buộc chia thì, nhưng tiếng Hàn bắt buộc: đã xảy ra rồi thì phải dùng 았/었, kể cả khi đã có 어제 / 지난 주말. Với 안: 안 갔어요 (đã không đi).

Cách kết hợp

Trường hợpDạngVí dụ
Nguyên âm ㅏ, ㅗ-았-가다 → 갔어요, 보다 → 봤어요, 많다 → 많았어요
Nguyên âm khác-었-먹다 → 먹었어요, 마시다 → 마셨어요, 배우다 → 배웠어요
…하다-했-숙제하다 → 숙제했어요, 피곤하다 → 피곤했어요
Danh từ이었어요 / 였어요도서관이었어요, 의사였어요
Lưu ý
  • Phát âm: 갔어요 [가써요], 했습니다 [핻씀니다], 먹었어요 [머거써요].
  • Câu hỏi về quá khứ: 뭘 했어요? (Đã làm gì?) — 주말 잘 보냈어요? (Cuối tuần vui chứ?).

Ví dụ

1
공원에 사람이 많았습니다. sách
Trong công viên (đã) có nhiều người.
gongwone sarami manatseumnida.
2
저는 아침에 빵을 먹었어요. sách
Tôi đã ăn bánh mì vào buổi sáng.
jeoneun achime ppangeul meogeosseoyo.
3
여기는 도서관이었어요. 지금은 도서관이 아니에요. sách
Trước kia ở đây là thư viện. Giờ không phải là thư viện.
yeogineun doseogwanieosseoyo. jigeumeun doseogwani anieyo.
4
아버지는 의사였어요. sách
Bố tôi trước đây là bác sĩ.
abeojineun uisayeosseoyo.
5
어제 뭘 했어요? sách
Hôm qua anh (đã) làm gì?
eoje mwol haesseoyo?
6
도서관에서 숙제했어요. sách
Tôi (đã) làm bài tập ở thư viện.
doseogwaneseo sukjehaesseoyo.
7
어제 11시에 잤어요. sách
Hôm qua tôi (đã) ngủ lúc 11 giờ.
eoje yeolhan sie jasseoyo.
8
우체국에서 편지를 보냈어요. sách
Tôi (đã) gửi thư ở bưu điện.
ucheguge seo pyeonjireul bonaesseoyo.
9
지난 주말에 여행을 갔어요. sách
Cuối tuần trước tôi đã đi du lịch.
jinan jumare yeohaengeul gasseoyo.
10
극장에서 영화를 봤어요. sách
Tôi đã xem phim ở rạp chiếu phim.
geukjangeseo yeonghwareul bwasseoyo.
11
카페에서 커피를 마셨어요. sách
Tôi đã uống cà phê ở quán cà phê.
kapeeseo keopireul masyeosseoyo.
12
어제 친구를 만났어요.
Hôm qua tôi đã gặp bạn.
eoje chingureul mannasseoyo.
13
주말에 한국어를 배웠어요.
Cuối tuần tôi đã học tiếng Hàn.
jumare hangugeoreul baewosseoyo.
14
영화가 재미있었어요.
Phim (đã) hay.
yeonghwaga jaemiisseosseoyo.
15
어제 학교에 안 갔어요.
Hôm qua tôi đã không đến trường.
eoje hakgyoe an gasseoyo.

2 하고 và; cùng với

Trong sách

Là tiểu từ dùng để nối hai danh từ chỉ vật, người hoặc chỉ đối tượng cùng tham gia hành vi nào đó.

Giải thích chi tiết

Nghĩa 1 — “và”: nối hai danh từ, giống 와/과 (Bài 4) nhưng hay dùng trong văn nói: 빵하고 우유 = 빵과 우유.

Nghĩa 2 — “cùng với”: người cùng làm việc gì: 친구하고 공부했어요 (học cùng với bạn). Thường đi với 같이: 친구하고 같이.

하고 không đổi theo phụ âm cuối (khác 와/과): 빵하고, 우유하고, 책하고 — rất tiện!

Cụm “A하고 B” dùng như một danh từ, sau đó thêm trợ từ bình thường: 개하고 고양이를 좋아해요; 오늘하고 내일은 …

Cách kết hợp

Trường hợpDạngVí dụ
Nối hai danh từ (và)N1 + 하고 + N2빵하고 우유, 사과하고 배
Cùng với aingười + 하고 (같이) + V친구하고 영화를 봤어요
So sánh와/과 (viết) ↔ 하고 (nói)책상과 의자 = 책상하고 의자
Lưu ý
  • Không dùng 하고 để nối hai câu — dùng 그리고 (Bài 3).
  • Phát âm: 빵하고 [빵하고], 책하고 [채카고] (ㄱ+ㅎ → ㅋ — xem phần Phát âm bài này).

Ví dụ

1
저는 어제 가게에서 빵하고 우유를 샀습니다. sách
Hôm qua tôi đã mua bánh mì và sữa ở cửa hàng.
jeoneun eoje gageeseo ppanghago uyureul satseumnida.
2
오늘하고 내일은 학교에 안 가요. sách
Hôm nay và ngày mai tôi không đến trường.
oneulhago naeireun hakgyoe an gayo.
3
어제 친구하고 도서관에서 공부했어요. sách
Hôm qua tôi học cùng với bạn ở thư viện.
eoje chinguhago doseogwaneseo gongbuhaesseoyo.
4
저는 불고기하고 갈비를 좋아합니다. sách
Tôi thích món Bulgogi và Galbi.
jeoneun bulgogihago galbireul joahamnida.
5
빵하고 우유가 있어요.
Có bánh mì và sữa.
ppanghago uyuga isseoyo.
6
개하고 고양이를 좋아해요.
Tôi thích chó và mèo.
gaehago goyangireul joahaeyo.
7
축구하고 농구를 좋아해요.
Tôi thích bóng đá và bóng rổ.
chukguhago nonggureul joahaeyo.
8
동생하고 백화점에 갔어요.
Tôi đã đi trung tâm thương mại cùng em.
dongsaenghago baekhwajeome gasseoyo.
9
가족하고 한국 식당에서 외식했어요.
Tôi đã đi ăn ngoài ở nhà hàng Hàn cùng gia đình.
gajokago hanguk sikdangeseo oesikaesseoyo.
10
치마하고 바지를 샀어요.
Tôi đã mua váy và quần.
chimahago bajireul sasseoyo.
11
친구하고 같이 영화를 봤어요.
Tôi đã xem phim cùng với bạn.
chinguhago gachi yeonghwareul bwasseoyo.
12
김밥하고 라면을 먹었습니다.
Tôi đã ăn kimbap và mì.
gimbapago ramyeoneul meogeotseumnida.

3 -(으)ㅂ시다 hãy cùng…

Trong sách

Là đuôi câu để nghị cùng thực hiện 1 hành động nào đó đối với người nghe có vị trí ngang bằng hoặc thấp hơn so với người nói. Đuôi này chỉ kết hợp với động từ. Với động từ kết thúc bằng nguyên âm thì kết hợp với -ㅂ시다, với động từ kết thúc bằng phụ âm thì kết hợp với -읍시다. Trường hợp kết hợp với động từ kết thúc bằng ㄹ thì ㄹ sẽ bị lược bỏ, sau đó mới kết hợp với -ㅂ시다.

Giải thích chi tiết

-(으)ㅂ시다 = “(chúng ta) hãy cùng…, …nhé”: rủ người nghe cùng làm. Thường đi với 같이 / 우리: 우리 같이 영화를 봅시다.

Thân động từ không có phụ âm cuối → -ㅂ시다 (ㅂ thành phụ âm cuối): 가다 → 갑시다, 보다 → 봅시다, 하다 → 합시다. Có phụ âm cuối → -읍시다: 먹다 → 먹읍시다, 읽다 → 읽읍시다.

Phụ âm cuối ㄹ: bỏ ㄹ rồi gắn ㅂ시다: 만들다 → 만듭시다, 놀다 → 놉시다.

Lưu ý lịch sự: -(으)ㅂ시다 chỉ dùng với người ngang hàng hoặc nhỏ hơn. Với thầy cô, cấp trên thì không nói 갑시다 — dùng dạng khác (sẽ học sau) hoặc -아/어요: 같이 가요.

Đáp lại lời rủ: 네, 좋아요. (Vâng, được đấy.) / 미안해요. (Xin lỗi…)

Cách kết hợp

Trường hợpDạngVí dụ
Không có phụ âm cuối-ㅂ시다가다 → 갑시다, 보다 → 봅시다, 하다 → 합시다
Có phụ âm cuối-읍시다먹다 → 먹읍시다, 읽다 → 읽읍시다
Phụ âm cuối ㄹbỏ ㄹ + ㅂ시다만들다 → 만듭시다
Lưu ý
  • Phát âm: 갑시다 [갑씨다], 먹읍시다 [머금씨다], 합시다 [합씨다].
  • 같이 đọc [가치] (Lưu ý khi hội thoại, sách tr. 136).

Ví dụ

1
우리 같이 영화를 봅시다. sách
Chúng ta hãy cùng đi xem phim.
uri gachi yeonghwareul bopsida.
2
오늘은 같이 한국 음식을 먹읍시다. sách
Hôm nay chúng ta cùng ăn món Hàn Quốc nhé.
oneureun gachi hanguk eumsigeul meogeupsida.
3
내일 도서관에서 숙제합시다. sách
Ngày mai cùng nhau làm bài tập ở thư viện đi.
naeil doseogwaneseo sukjehapsida.
4
제주도를 여행합시다. sách
Chúng ta hãy cùng đi du lịch đảo Jeju.
jejudoreul yeohaenghapsida.
5
저녁 식사를 같이 만듭시다. sách
Chúng ta hãy cùng làm bữa tối.
jeonyeok siksareul gachi mandeupsida.
6
그럼, 같이 산에 갑시다.
Vậy thì cùng đi núi nhé.
geureom, gachi sane gapsida.
7
같이 백화점에 갑시다.
Cùng đi trung tâm thương mại nhé.
gachi baekhwajeome gapsida.
8
같이 불고기를 먹읍시다.
Cùng ăn bulgogi nhé.
gachi bulgogireul meogeupsida.
9
공원에서 테니스를 칩시다.
Cùng chơi quần vợt ở công viên nhé.
gongwoneseo teniseureul chipsida.
10
이번 주 토요일에 같이 농구를 합시다.
Thứ bảy tuần này cùng chơi bóng rổ nhé.
ibeon ju toyoire gachi nonggureul hapsida.
11
다음 주에 같이 수영장에 갑시다.
Tuần sau cùng đi bể bơi nhé.
daeum jue gachi suyeongjange gapsida.
12
같이 책을 읽읍시다.
Cùng đọc sách nhé.
gachi chaegeul ilgeupsida.
13
네, 좋아요.
Vâng, được đấy.
ne, joayo.

4 도 cũng

Trong sách

(Lưu ý trong hội thoại) 도 có nghĩa là ‘cũng’, dùng kết hợp với các danh từ, có nghĩa tương đương với 역시 (cũng, cũng là…).

Giải thích chi tiết

도 gắn sau danh từ = “… cũng”: 저도 (tôi cũng), 히엔 씨도 (Hiền cũng).

도 thay thế cho 은/는, 이/가, 을/를 (không dùng chung): 저는 → 저도; 등산을 좋아해요 → 낚시도 좋아해요.

Nhưng giữ lại các trợ từ khác như 에, 에서: 학교에도 가요, 집에서도 공부해요.

Cách kết hợp

Trường hợpDạngVí dụ
Thay 은/는, 이/가, 을/를N + 도저도 좋아해요, 야구도 좋아해요
Sau 에 / 에서N에도 / N에서도주말에도 공부해요

Ví dụ

1
등산을 좋아해요? 저도 등산을 좋아해요. sách
Bạn thích leo núi à? Tôi cũng thích leo núi.
deungsaneul joahaeyo? jeodo deungsaneul joahaeyo.
2
히엔 씨도 같이 갑시다. sách
Hiền cũng đi cùng nhé.
hien ssido gachi gapsida.
3
야구하고 농구도 좋아해요.
Tôi cũng thích bóng chày và bóng rổ.
yaguhago nonggudo joahaeyo.
4
저도 농구를 잘해요.
Tôi cũng chơi bóng rổ giỏi.
jeodo nonggureul jalhaeyo.
5
동생도 학생이에요.
Em tôi cũng là học sinh.
dongsaengdo haksaengieyo.
6
주말에도 일해요.
Cuối tuần tôi cũng làm việc.
jumaredo ilhaeyo.

Nguồn: SGK tr. 133–134 (기본 문법); Lưu ý khi hội thoại tr. 136–137. Ví dụ có nhãn sách lấy nguyên từ sách, các ví dụ còn lại được bổ sung thêm.