Từ vựng Bài 6 · 주말 Cuối tuần
새 단어 · Từ mới SGK tr. 150
| # | Nghe | Tiếng Hàn | Hán Việt | Nghĩa | Phiên âm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 가수 | 歌手 – ca thủ | ca sĩ | gasu | |
| 2 | 갈비 | món Galbi (sườn nướng) | galbi | ||
| 3 | 개 | con chó | gae | ||
| 4 | 고양이 | con mèo | goyangi | ||
| 5 | 골프 | môn đánh gôn | golpeu | ||
| 6 | 공포 영화 | 恐怖映畫 – khủng bố ánh hoạ | phim kinh dị | gongpo yeonghwa | |
| 7 | 과일 | hoa quả | gwail | ||
| 8 | 김밥 | món Kimbap (cơm cuộn lá kim) | gimbap | ||
| 9 | 나무 | cây | namu | ||
| 10 | 낚시 | câu cá | naksi | ||
| 11 | 농구 | 籠球 – lung cầu | bóng rổ | nonggu | |
| 12 | 동물 | 動物 – động vật | động vật | dongmul | |
| 13 | 드라마 | phim truyện, phim truyền hình | deurama | ||
| 14 | 딸기 | quả dâu tây | ttalgi | ||
| 15 | 된장찌개 | canh tương | doenjangjjigae | ||
| 16 | 라면 | mì gói | ramyeon | ||
| 17 | 많이 | nhiều | mani | ||
| 18 | 모자 | 帽子 – mạo tử | mũ, nón | moja | |
| 19 | 바다 | biển | bada | ||
| 20 | 바지 | quần | baji | ||
| 21 | 배 | quả lê | bae | ||
| 22 | 배구 | 排球 – bài cầu | bóng chuyền | baegu | |
| 23 | 보내다 | trải qua (주말을 보내다); gửi | bonaeda | ||
| 24 | 불고기 | món Bulgogi | bulgogi | ||
| 25 | 빨래하다 | giặt đồ | ppallaehada | ||
| 26 | 새 | chim | sae | ||
| 27 | 선물 | 膳物 – thiện vật | quà tặng | seonmul | |
| 28 | 싫어하다 | ghét | sireohada | ||
| 29 | 아주 | rất | aju | ||
| 30 | 액션 영화 | phim hành động | aeksyeon yeonghwa | ||
| 31 | 야구 | 野球 – dã cầu | bóng chày | yagu | |
| 32 | 요리하다 | 料理 – liệu lý | nấu ăn | yorihada | |
| 33 | 일찍 | sớm | iljjik | ||
| 34 | 축구 | 蹴球 – xúc cầu | bóng đá | chukgu | |
| 35 | 춤을 추다 | nhảy múa | chumeul chuda | ||
| 36 | 치다 | đánh, chơi (cầu): 테니스를 치다 | chida | ||
| 37 | 치마 | váy | chima | ||
| 38 | 테니스 | quần vợt | teniseu | ||
| 39 | 포도 | 葡萄 – bồ đào | quả nho | podo | |
| 40 | 피곤하다 | 疲困 – bì khốn | mệt nhọc | pigonhada |
Từ vựng cơ bản · 의문관형사 Định từ nghi vấn SGK tr. 132
| # | Nghe | Tiếng Hàn | Hán Việt | Nghĩa | Phiên âm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 무슨 | gì — hỏi khi chưa hình dung cụ thể: 무슨 운동? | museun | ||
| 2 | 어떤 | (thế) nào — hỏi đặc tính, trạng thái: 어떤 사람? | eotteon | ||
| 3 | 어느 | nào — chọn trong phạm vi đã biết: 어느 나라? | eoneu | ||
| 4 | 무슨 일이 있었어요? | Có việc gì à? | museun iri isseosseoyo? | ||
| 5 | 이게 무슨 냄새입니까? | Mùi gì vậy? | ige museun naemsaeimnikka? | ||
| 6 | 그는 어떤 사람이에요? | Anh ấy là người thế nào? | geuneun eotteon saramieyo? | ||
| 7 | 어떤 생각을 갖고 있어요? | Anh có suy nghĩ gì? | eotteon saenggageul gatgo isseoyo? | ||
| 8 | 산과 바다 중에서 어느 곳을 더 좋아합니까? | Rừng và biển anh thích nơi nào hơn? | sangwa bada jungeseo eoneu goseul deo joahamnikka? | ||
| 9 | 도서관이 어느 쪽이에요? | Thư viện ở phía nào? | doseogwani eoneu jjogieyo? |
Từ vựng cơ bản · 주말 활동 Hoạt động cuối tuần SGK tr. 132
| # | Nghe | Tiếng Hàn | Hán Việt | Nghĩa | Phiên âm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 등산하다 | 登山 – đăng sơn | leo núi | deungsanhada | |
| 2 | 영화를 보다 | xem phim | yeonghwareul boda | ||
| 3 | 운동하다 | 運動 – vận động | vận động, chơi thể thao | undonghada | |
| 4 | 캠핑하다 | cắm trại | kaempinghada | ||
| 5 | 쇼핑하다 | mua sắm | syopinghada | ||
| 6 | 수영하다 | 水泳 – thủy vịnh | bơi | suyeonghada | |
| 7 | 쉬다 | nghỉ ngơi | swida | ||
| 8 | 외식하다 | 外食 – ngoại thực | đi ăn ngoài | oesikada | |
| 9 | 친구를 만나다 | gặp bạn | chingureul mannada | ||
| 10 | 산책하다 | 散策 – tản sách | đi dạo bộ | sanchaekhada | |
| 11 | 소풍가다 | 逍風 – tiêu phong | đi dã ngoại | sopunggada | |
| 12 | 책을 읽다 | đọc sách | chaegeul ikda |
Từ & cụm từ khác trong bài Ngữ pháp, nói, nghe, đọc, viết, phát âm, văn hoá – SGK tr. 131–149
| # | Nghe | Tiếng Hàn | Hán Việt | Nghĩa | Phiên âm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | -았/었- | đã (thì quá khứ) | -at/eot- | ||
| 2 | 하고 | và; cùng với | hago | ||
| 3 | -(으)ㅂ시다 | hãy cùng… (đề nghị) | -(eu)psida | ||
| 4 | 같이 | cùng nhau (đọc [가치]) | gachi | ||
| 5 | 우리 | chúng ta, chúng tôi | uri | ||
| 6 | 도 | cũng (= 역시): 저도 | do | ||
| 7 | 역시 | 亦是 – diệc thị | cũng, quả là | yeoksi | |
| 8 | 지난 주말 | cuối tuần trước | jinan jumal | ||
| 9 | 지난주 | tuần trước | jinanju | ||
| 10 | 어제 | hôm qua | eoje | ||
| 11 | 아까 | lúc nãy | akka | ||
| 12 | 아버지 | bố | abeoji | ||
| 13 | 가족 | 家族 – gia tộc | gia đình | gajok | |
| 14 | 동생 | 同生 | em | dongsaeng | |
| 15 | 우체국 | 郵遞局 | bưu điện | ucheguk | |
| 16 | 편지 | 便紙 – tiện chỉ | thư | pyeonji | |
| 17 | 편지를 보내다 | gửi thư | pyeonjireul bonaeda | ||
| 18 | 음식 | 飮食 – ẩm thực | món ăn | eumsik | |
| 19 | 만들다 | làm, chế tạo (만듭시다) | mandeulda | ||
| 20 | 제주도 | 濟州島 – Tế Châu đảo | đảo Jeju | jejudo | |
| 21 | 비빔밥 | cơm trộn Bibimbap | bibimbap | ||
| 22 | 주말 잘 보냈어요? | Cuối tuần vui chứ? (Bạn trải qua cuối tuần tốt chứ?) | jumal jal bonaesseoyo? | ||
| 23 | 잘 | tốt, giỏi: 잘 보냈어요, 농구를 잘해요 | jal | ||
| 24 | 다녀오다 | đi rồi về | danyeooda | ||
| 25 | 지리산 | 智異山 – Trí Dị sơn | núi Jiri | jirisan | |
| 26 | 설악산 | 雪嶽山 – Tuyết Nhạc sơn | núi Seorak | seoraksan | |
| 27 | 백두산 | 白頭山 – Bạch Đầu sơn | núi Baekdu | baekdusan | |
| 28 | 금강산 | 金剛山 – Kim Cương sơn | núi Geumgang | geumgangsan | |
| 29 | 낚시를 하다 | câu cá | naksireul hada | ||
| 30 | 테니스를 치다 | chơi quần vợt | teniseureul chida | ||
| 31 | 골프를 치다 | chơi gôn | golpeureul chida | ||
| 32 | 수영 모자 | mũ bơi | suyeong moja | ||
| 33 | 수영장 | 水泳場 – thủy vịnh trường | bể bơi | suyeongjang | |
| 34 | 나라 | đất nước | nara | ||
| 35 | 어느 나라에서 왔어요? | Bạn đến từ nước nào? | eoneu naraeseo wasseoyo? | ||
| 36 | 영화관 | 映畫館 | rạp chiếu phim | yeonghwagwan | |
| 37 | 구경하다 | ngắm, xem | gugyeonghada | ||
| 38 | 청소 | 淸掃 | việc dọn dẹp | cheongso | |
| 39 | 동대문시장 | 東大門市場 – Đông Đại Môn thị trường | chợ Dongdaemun | dongdaemunsijang | |
| 40 | 여러 가지 | nhiều loại | yeoreo gaji | ||
| 41 | 옷값 | giá quần áo (đọc [옫깝]) | otgap | ||
| 42 | 싸다 | rẻ | ssada | ||
| 43 | 사람들 | mọi người, những người | saramdeul | ||
| 44 | -가 (편지 끝) | (tên)+가 ở cuối thư: “…viết” — 유나가 | -ga | ||
| 45 | 어땠습니까? | (Đã) thế nào? | eottaetseumnikka? | ||
| 46 | 축하하다 | 祝賀 – chúc hạ | chúc mừng (đọc [추카하다]) | chukahada | |
| 47 | 생일 축하합니다 | Chúc mừng sinh nhật | saengil chukahamnida | ||
| 48 | 도착하다 | 到着 | đến nơi (đọc [도차카다]) | dochakada | |
| 49 | 수박 | dưa hấu | subak | ||
| 50 | 케이크 | bánh kem | keikeu | ||
| 51 | 꽃 | hoa | kkot | ||
| 52 | 주다 | cho, tặng | juda | ||
| 53 | 기숙사 | 寄宿舍 – ký túc xá | ký túc xá | gisuksa | |
| 54 | 한국인의 주말 활동 | hoạt động cuối tuần của người Hàn Quốc (bài văn hoá) | hanguginui jumal hwaldong | ||
| 55 | 붉은 악마 | 惡魔 – ác ma | “Quỷ đỏ” (cổ động viên bóng đá Hàn Quốc) | bulgeun akma |
Mẫu câu trong bài SGK tr. 133–147
| # | Nghe | Tiếng Hàn | Hán Việt | Nghĩa | Phiên âm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 어제 뭘 했어요? | Hôm qua bạn đã làm gì? | eoje mwol haesseoyo? | ||
| 2 | 도서관에서 숙제했어요. | Tôi đã làm bài tập ở thư viện. | doseogwaneseo sukjehaesseoyo. | ||
| 3 | 지난 주말에 여행을 갔어요. | Cuối tuần trước tôi đã đi du lịch. | jinan jumare yeohaengeul gasseoyo. | ||
| 4 | 무슨 동물을 좋아해요? | Bạn thích con vật gì? | museun dongmureul joahaeyo? | ||
| 5 | 개하고 고양이를 좋아해요. | Tôi thích chó và mèo. | gaehago goyangireul joahaeyo. | ||
| 6 | 그럼, 같이 산에 갑시다. | Vậy thì cùng đi núi nhé. | geureom, gachi sane gapsida. | ||
| 7 | 주말 잘 보냈어요? — 네, 잘 보냈어요. | Cuối tuần vui chứ? — Vâng, vui. | jumal jal bonaesseoyo? — ne, jal bonaesseoyo. | ||
| 8 | 저도 등산을 좋아해요. | Tôi cũng thích leo núi. | jeodo deungsaneul joahaeyo. | ||
| 9 | 이번 주 토요일에 같이 농구를 합시다. | Thứ bảy tuần này cùng chơi bóng rổ nhé. | ibeon ju toyoire gachi nonggureul hapsida. | ||
| 10 | 어느 나라에서 왔어요? | Bạn đến từ nước nào? | eoneu naraeseo wasseoyo? | ||
| 11 | 아주 피곤했습니다. | Đã rất mệt. | aju pigonhaetseumnida. |