Phát âm Bài 6 · 주말 Cuối tuần

Cách luyện: đọc quy tắc, nghe audio gốc của sách và đọc theo. Chữ trong ngoặc vuông [ ] là cách đọc thực tế. Bấm nút ▶ để nghe từng từ / câu.

1 발음 Phát âm — Bật hơi hoá (격음화)

1. Quy tắc phát âm: bật hơi hoá

Ví dụ trong sách
축하하다 [추카하다]
chúc mừng
chukahada
수박하고 [수바카고]
dưa hấu và…
subakago
도착하다 [도차카다]
đến nơi
dochakada
Ví dụ thêm
시작하다 [시자카다]
bắt đầu
sijakada
외식했어요 [외시캐써요]
đã đi ăn ngoài
oesikaesseoyo
밥하고 [바파고]
cơm và…
bapago
가족하고 [가조카고]
cùng gia đình
gajokago
좋다 [조타]
tốt — ㅎ + ㄷ → ㅌ
jota
입학 [이팍]
nhập học — ㅂ + ㅎ → ㅍ
iphak
Lưu ý

Trong sách: Nếu ‘ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅈ’ gặp ‘ㅎ’ thì đọc là [ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅊ]. 축하하다 [추카하다], 수박하고 [수바카고], 도착하다 [도차카다].

Giải thích thêm: khi âm cuối ㄱ / ㄷ / ㅂ / ㅈ đứng cạnh ㅎ (trước hoặc sau), hai âm hợp lại thành một âm bật hơi mạnh: ㄱ+ㅎ → ㅋ, ㄷ+ㅎ → ㅌ, ㅂ+ㅎ → ㅍ, ㅈ+ㅎ → ㅊ. Âm mới được đọc sang âm tiết sau.
• Rất hay gặp với 하다 / 하고: 시작하다 [시자카다], 책하고 [채카고], 밥하고 [바파고], 깨끗하다 [깨끄타다].
• Ngược lại, patchim ㅎ + ㄱ/ㄷ/ㅈ cũng vậy: 좋다 [조타], 많지 [만치].
• Nhớ lại Bài 5: ㅎ giữa nguyên âm hoặc sau ㄴ ㄹ ㅁ ㅇ thì đọc nhẹ — còn sau ㄱ ㄷ ㅂ ㅈ thì không mất mà biến thành âm bật hơi.

2. Nghe và lưu ý phần gạch chân.

Audio gốc của sách · TRACK 063
(1)
백화점 [배콰점]
trung tâm thương mại — ㄱ + ㅎ → ㅋ
baekhwajeom
(2)
도착하다 [도차카다]
đến nơi
dochakada
(3)
축하하다 [추카하다]
chúc mừng
chukahada

3. Hãy nghe và đọc theo.

Audio gốc của sách · TRACK 064
(1)
주말에 시내에 도착했어요. [주마레 시내에 도차캐써요]
Cuối tuần tôi đã đến trung tâm thành phố.
jumare sinaee dochakaesseoyo.
(2)
생일 축하합니다. [생일 추카함니다]
Chúc mừng sinh nhật.
saengil chukahamnida.
(3)
수박하고 사과를 샀어요. [수바카고 사과를 사써요]
Tôi đã mua dưa hấu và táo.
subakago sagwareul sasseoyo.

4. Hãy đọc to đoạn văn / từ sau đây.

Tự đọc to trước, sau đó nghe audio gốc để so sánh.

Audio gốc của sách · TRACK 065
일요일은 친구 생일입니다. [이료이른 친구 생이림니다]
Chủ nhật là sinh nhật bạn tôi.
iryoireun chingu saengirimnida.
축하 케이크와 꽃을 주었습니다. [추카 케이크와 꼬츨 주얻씀니다]
Tôi đã tặng bánh kem chúc mừng và hoa.
chuka keikeuwa kkocheul jueotseumnida.
친구들하고 같이 외식했습니다. [친구드라고 가치 외시캗씀니다]
Chúng tôi đã cùng các bạn đi ăn ngoài.
chingudeulhago gachi oesikaetseumnida.
백화점 9층에 영화관이 있습니다. [배콰점 구층에 영화과니 읻씀니다]
Ở tầng 9 trung tâm thương mại có rạp phim.
baekhwajeom gu cheunge yeonghwagwani itseumnida.
영화는 6시 반에 시작했습니다. [영화는 여섣 씨 바네 시자캗씀니다]
Phim bắt đầu lúc 6 giờ rưỡi.
yeonghwaneun yeoseot si bane sijakaetseumnida.
밤에 기숙사에 도착했습니다. [바메 기숙싸에 도차캗씀니다]
Ban đêm tôi về đến ký túc xá.
bame gisuksae dochakaetseumnida.

5. Tự kiểm tra: chọn cách đọc đúng

(1) 시작해요 bắt đầu
(2) 좋다 tốt
(3) 밥하고 cơm và
(4) 은행 ngân hàng

Nguồn: SGK tr. 148 (발음); audio gốc TRACK 63–65.