1. Quy tắc phát âm: bật hơi hoá
|
축하하다 [추카하다]
chúc mừng
chukahada
|
|
|
수박하고 [수바카고]
dưa hấu và…
subakago
|
|
|
도착하다 [도차카다]
đến nơi
dochakada
|
|
시작하다 [시자카다]
bắt đầu
sijakada
|
|
|
외식했어요 [외시캐써요]
đã đi ăn ngoài
oesikaesseoyo
|
|
|
밥하고 [바파고]
cơm và…
bapago
|
|
|
가족하고 [가조카고]
cùng gia đình
gajokago
|
|
|
좋다 [조타]
tốt — ㅎ + ㄷ → ㅌ
jota
|
|
|
입학 [이팍]
nhập học — ㅂ + ㅎ → ㅍ
iphak
|
Trong sách: Nếu ‘ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅈ’ gặp ‘ㅎ’ thì đọc là [ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅊ]. 축하하다 [추카하다], 수박하고 [수바카고], 도착하다 [도차카다].
Giải thích thêm: khi âm cuối ㄱ / ㄷ / ㅂ / ㅈ đứng cạnh ㅎ (trước hoặc sau), hai âm hợp lại thành một âm bật hơi mạnh: ㄱ+ㅎ → ㅋ, ㄷ+ㅎ → ㅌ, ㅂ+ㅎ → ㅍ, ㅈ+ㅎ → ㅊ. Âm mới được đọc sang âm tiết sau.
• Rất hay gặp với 하다 / 하고: 시작하다 [시자카다], 책하고 [채카고], 밥하고 [바파고], 깨끗하다 [깨끄타다].
• Ngược lại, patchim ㅎ + ㄱ/ㄷ/ㅈ cũng vậy: 좋다 [조타], 많지 [만치].
• Nhớ lại Bài 5: ㅎ giữa nguyên âm hoặc sau ㄴ ㄹ ㅁ ㅇ thì đọc nhẹ — còn sau ㄱ ㄷ ㅂ ㅈ thì không mất mà biến thành âm bật hơi.