Viết Bài 6 · 주말 Cuối tuần

Cách luyện: gõ câu trả lời bằng tiếng Hàn (bàn phím tiếng Hàn trên máy tính / điện thoại), bấm “Kiểm tra”; mở “Đáp án mẫu” để xem và nghe câu đúng.

1 알아봅시다 Làm quen

1. Xem những bức ảnh sau và viết lại như mẫu.

Mẫu: 축구 → 축구하다. Biến danh từ thành động từ (하다 / 치다 / 보다).

(1)
외식 (ảnh: đôi bạn ăn ở nhà hàng)
(2)
등산 (ảnh: người trên đỉnh núi)
(3)
테니스 (ảnh: vợt và bóng)
(4)
영화 (ảnh: khán giả trong rạp)
Lưu ý

Môn chơi bằng tay / vợt (테니스, 골프, 탁구) dùng 치다: 테니스를 치다; không nói 테니스하다 trong sách.

Đáp án mẫu (có audio)
(1)
외식(을) 하다
đi ăn ngoài
oesik(eul) hada
(2)
등산(을) 하다
leo núi
deungsan(eul) hada
(3)
테니스(를) 치다
chơi quần vợt
teniseu(reul) chida
(4)
영화(를) 보다
xem phim
yeonghwa(reul) boda

2. Hãy nối các thông tin phù hợp và viết thành câu theo mẫu (thì quá khứ, đuôi -습니다).

Mẫu: 어제 신문을 + ⓒ 읽다 → 어제 신문을 읽었습니다. Lựa chọn: ⓐ 보다 · ⓑ 치다 · ⓒ 읽다 · ⓓ 하다 · ⓔ 가다 · ⓕ 먹다.

(1)
밤에 영화를
(2)
아까 점심을
(3)
월요일에 학교에
(4)
아침에 테니스를
(5)
지난주에 쇼핑을
Đáp án mẫu (có audio)
(1)
ⓐ 밤에 영화를 보았습니다.
Ban đêm tôi đã xem phim.
bame yeonghwareul boatseumnida.
(2)
ⓕ 아까 점심을 먹었습니다.
Lúc nãy tôi đã ăn trưa.
akka jeomsimeul meogeotseumnida.
(3)
ⓔ 월요일에 학교에 갔습니다.
Thứ hai tôi đã đến trường.
woryoire hakgyoe gatseumnida.
(4)
ⓑ 아침에 테니스를 쳤습니다.
Buổi sáng tôi đã chơi quần vợt.
achime teniseureul chyeotseumnida.
(5)
ⓓ 지난주에 쇼핑을 했습니다.
Tuần trước tôi đã đi mua sắm.
jinanjue syopingeul haetseumnida.

2 써 봅시다 Luyện viết

1. Hãy dịch sang tiếng Hàn những câu sau.

(1)
Hôm qua tôi đã tập thể thao.
(2)
Tôi đã đi dạo vào buổi sáng sớm.
(3)
Ngày mai chúng ta ăn ở ngoài đi.
(4)
Chủ nhật tuần sau chúng ta đi mua sắm đi.
Đáp án mẫu (có audio)
(1)
어제 운동을 했습니다.
Hôm qua tôi đã tập thể thao.
eoje undongeul haetseumnida.
(2)
아침에 일찍 산책을 했습니다.
Tôi đã đi dạo vào sáng sớm.
achime iljjik sanchaegeul haetseumnida.
(3)
내일 우리 같이 외식합시다.
Ngày mai chúng ta cùng đi ăn ngoài nhé.
naeil uri gachi oesikapsida.
(4)
다음 주 일요일에 쇼핑 갑시다.
Chủ nhật tuần sau cùng đi mua sắm nhé.
daeum ju iryoire syoping gapsida.

2. Hoàn thành đoạn văn giới thiệu thư viện trường dưới đây.

(1) Bảng: 어디에 갔습니까? → 도서관 · 언제 갔습니까? → 수요일 오후 · 어땠습니까? → 책이 많았다 · 무엇을 했습니까? → 신문을 읽었다 · 누구를 만났습니까? → 친구. (2) Hoàn thành đoạn văn.

오후에 에 갔습니다.
이 많았습니다.
신문을 .
컴퓨터실에서 를 만났습니다.
Đáp án mẫu (có audio)
수요일 오후에 도서관에 갔습니다.
Chiều thứ tư tôi đã đến thư viện.
suyoil ohue doseogwane gatseumnida.
책이 많았습니다.
Có nhiều sách.
chaegi manatseumnida.
신문을 읽었습니다.
Tôi đã đọc báo.
sinmuneul ilgeotseumnida.
컴퓨터실에서 친구를 만났습니다.
Tôi đã gặp bạn ở phòng máy tính.
keompyuteosireseo chingureul mannatseumnida.

3 더 알아봅시다 Nâng cao

1. Điền thông tin vào bảng, rồi viết đoạn văn về nơi bạn đã đến.

1. Trả lời 5 câu hỏi (gõ tiếng Hàn, thì quá khứ). Trang sẽ ghép sẵn bài mẫu. 2. Tự viết đoạn văn vào ô bên dưới. Sách để “생략” — không có đáp án.

어디에 갔습니까?
언제 갔습니까?
어땠습니까?
무엇을 했습니까?
누구를 만났습니까?
Bài mẫu ghép từ thông tin của bạn

  • Thì quá khứ -았/었- (갔습니다, 했습니다…)
  • Thời gian + 에
  • Nơi + 에서 + hoạt động
  • Gặp ai: ~을/를 만났습니다
  • Ít nhất 4 câu
Lưu ý

Khi chép bài mẫu, nhớ chọn 을 (sau phụ âm cuối) hoặc 를 cho đúng.

Đáp án mẫu (có audio)
저는 지난 일요일에 공원에 갔습니다.
Chủ nhật tuần trước tôi đã đi công viên.
jeoneun jinan iryoire gongwone gatseumnida.
공원에 사람이 많았습니다.
Công viên đông người.
gongwone sarami manatseumnida.
공원에서 산책을 했습니다. 그리고 친구를 만났습니다.
Tôi đi dạo trong công viên. Và gặp bạn.
gongwoneseo sanchaegeul haetseumnida. geurigo chingureul mannatseumnida.
친구하고 같이 테니스를 쳤습니다. 아주 재미있었습니다.
Tôi chơi quần vợt cùng bạn. Rất vui.
chinguhago gachi teniseureul chyeotseumnida. aju jaemiisseotseumnida.

Nguồn: SGK tr. 145–147 (쓰기); đáp án tr. 353.