1. Xem những bức ảnh sau và viết lại như mẫu.
Mẫu: 축구 → 축구하다. Biến danh từ thành động từ (하다 / 치다 / 보다).
| (1) | 외식 (ảnh: đôi bạn ăn ở nhà hàng) |
| (2) | 등산 (ảnh: người trên đỉnh núi) |
| (3) | 테니스 (ảnh: vợt và bóng) |
| (4) | 영화 (ảnh: khán giả trong rạp) |
Môn chơi bằng tay / vợt (테니스, 골프, 탁구) dùng 치다: 테니스를 치다; không nói 테니스하다 trong sách.
Đáp án mẫu (có audio)
| (1) |
외식(을) 하다
đi ăn ngoài
oesik(eul) hada
|
|
| (2) |
등산(을) 하다
leo núi
deungsan(eul) hada
|
|
| (3) |
테니스(를) 치다
chơi quần vợt
teniseu(reul) chida
|
|
| (4) |
영화(를) 보다
xem phim
yeonghwa(reul) boda
|