1. Liên kết những từ có liên quan với nhau và đọc to cả câu.
Câu hoàn chỉnh (đọc to)
|
시장에서 쇼핑합니다.
Mua sắm ở chợ.
sijangeseo syopinghamnida.
|
|
|
이메일을 읽습니다.
Đọc email.
imeireul ikseumnida.
|
|
|
물을 마십니다.
Uống nước.
mureul masimnida.
|
|
|
영화가 재미있습니다.
Phim hay.
yeonghwaga jaemiitseumnida.
|
(1)
시장에서 ở chợ
시장에서 쇼핑합니다. — Mua sắm ở chợ.
(2)
이메일을 email (tân ngữ)
이메일을 읽습니다. — Đọc email.
(3)
물을 nước (tân ngữ)
물을 마십니다. — Uống nước.
(4)
영화가 phim (chủ ngữ)
영화가 재미있습니다. — Phim hay.