Đọc Bài 3 · 일상생활 Sinh hoạt hàng ngày

Cách luyện: đọc bài (bấm nút để nghe cách đọc từng câu), rồi trả lời câu hỏi — bấm chọn đáp án để biết đúng hay sai.

1 알아봅시다 Làm quen

1. Liên kết những từ có liên quan với nhau và đọc to cả câu.

Câu hoàn chỉnh (đọc to)
시장에서 쇼핑합니다.
Mua sắm ở chợ.
sijangeseo syopinghamnida.
이메일을 읽습니다.
Đọc email.
imeireul ikseumnida.
물을 마십니다.
Uống nước.
mureul masimnida.
영화가 재미있습니다.
Phim hay.
yeonghwaga jaemiitseumnida.
(1) 시장에서 ở chợ
(2) 이메일을 email (tân ngữ)
(3) 물을 nước (tân ngữ)
(4) 영화가 phim (chủ ngữ)

2. Đọc và chọn đáp án đúng.

Mỗi tranh có 2 câu đúng — bấm chọn cả hai. Tranh (1): một đôi nam nữ ngồi trò chuyện bên bàn trong quán. Tranh (2): người lớn và trẻ em chơi bóng trên bãi cỏ.

(1) tranh: đôi nam nữ trong quán
(2) tranh: chơi bóng trên bãi cỏ

2 읽어 봅시다 Luyện đọc

1. Hãy đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

흐엉
안녕하세요? 저는 베트남 사람입니다.
Xin chào? Tôi là người Việt Nam.
annyeonghaseyo? jeoneun beteunam saramimnida.
저는 한국 영화와 한국 노래를 아주 좋아합니다.
Tôi rất thích phim Hàn Quốc và bài hát Hàn Quốc.
jeoneun hanguk yeonghwawa hanguk noraereul aju joahamnida.
집에 한국 노래 CD가 많습니다.
Ở nhà tôi có nhiều đĩa CD nhạc Hàn.
jibe hanguk norae ssidiga manseumnida.
조민재
안녕하세요? 저는 한국 사람입니다.
Xin chào? Tôi là người Hàn Quốc.
annyeonghaseyo? jeoneun hanguk saramimnida.
저는 운동을 좋아합니다.
Tôi thích thể thao.
jeoneun undongeul joahamnida.
공원에서 자주 축구를 합니다.
Tôi thường đá bóng ở công viên.
gongwoneseo jaju chukgureul hamnida.
요코
안녕하세요? 저는 일본 사람입니다.
Xin chào? Tôi là người Nhật.
annyeonghaseyo? jeoneun ilbon saramimnida.
저는 쇼핑을 좋아합니다. 그리고 여행을 좋아합니다.
Tôi thích mua sắm. Và tôi thích du lịch.
jeoneun syopingeul joahamnida. geurigo yeohaengeul joahamnida.
저는 백화점에서 쇼핑을 합니다. 그리고 자주 여행을 합니다.
Tôi mua sắm ở trung tâm thương mại. Và tôi thường đi du lịch.
jeoneun baekhwajeomeseo syopingeul hamnida. geurigo jaju yeohaengeul hamnida.
1-(1) 흐엉
1-(2) 조민재
1-(3) 요코
2-(1) 흐엉 씨는 중국 영화를 좋아합니다. Hương thích phim Trung Quốc.
2-(2) 민재 씨는 축구를 좋아합니다. Min Jae thích bóng đá.
2-(3) 요코 씨는 시장에서 쇼핑을 합니다. Yoko mua sắm ở chợ.
2-(4) 요코 씨는 여행을 자주 합니다. Yoko thường đi du lịch.

3 더 알아봅시다 Nâng cao

1. Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

여기는 대한빌딩입니다.
Đây là toà nhà Daehan.
yeogineun daehanbildingimnida.
이 빌딩에 사무실, 극장, 헬스클럽, 구두 가게가 있습니다.
Toà nhà này có văn phòng, rạp chiếu phim, câu lạc bộ thể dục, cửa hàng giày.
i bildinge samusil, geukjang, helseukeulleop, gudu gagega itseumnida.
준영 씨가 헬스클럽에서 운동을 합니다.
Jun Yeong tập thể dục ở câu lạc bộ thể dục.
junyeong ssiga helseukeulleobeseo undongeul hamnida.
헬스클럽에 사람이 많습니다.
Câu lạc bộ thể dục đông người.
helseukeulleobe sarami manseumnida.
헬스클럽 위에 극장이 있습니다.
Phía trên câu lạc bộ thể dục có rạp chiếu phim.
helseukeulleop wie geukjangi itseumnida.
유진 씨가 극장에서 영화를 봅니다.
Yu Jin xem phim ở rạp.
yujin ssiga geukjangeseo yeonghwareul bomnida.
영화가 아주 재미있습니다.
Phim rất hay.
yeonghwaga aju jaemiitseumnida.
(1) 대한빌딩에 무엇이 없습니까? Toà nhà Daehan không có gì?
(2) 어디에 사람이 많습니까? Ở đâu đông người?
(3) 누가 운동을 합니까? Ai tập thể dục?
(4) 누가 영화를 봅니까? Ai xem phim?

Nguồn: SGK tr. 82–84 (읽기); đáp án tr. 349.