Nghe Bài 3 · 일상생활 Sinh hoạt hàng ngày

Cách luyện: nghe audio gốc của sách (có thể nghe nhiều lần), chọn đáp án hoặc điền chỗ trống, rồi mở “Xem lời thoại” để đối chiếu và nghe lại từng câu.

1 알아봅시다 Làm quen

1. Hãy nghe và chọn bức tranh đúng.

Mỗi câu có 2 tranh ⓐ / ⓑ (mô tả trong lựa chọn). Nghe và chọn tranh đúng.

Audio gốc của sách · TRACK 024
(1)
(2)
(3)
(4)
(5)
(6)
Xem lời thoại
(1)
유진 씨가 잡니다.
Yu Jin ngủ.
yujin ssiga jamnida.
(2)
물을 마십니다.
Uống nước.
mureul masimnida.
(3)
신문을 읽습니다.
Đọc báo.
sinmuneul ikseumnida.
(4)
민재 씨가 책을 읽습니다.
Min Jae đọc sách.
minjae ssiga chaegeul ikseumnida.
(5)
수빈 씨가 집에서 쉽니다.
Su Bin nghỉ ở nhà.
subin ssiga jibeseo swimnida.
(6)
지훈 씨가 영화를 봅니다.
Ji Hun xem phim.
jihun ssiga yeonghwareul bomnida.

2. Hãy nghe và chọn bức tranh đúng.

Audio gốc của sách · TRACK 025
(1)
(2)
(3)
(4)
Xem lời thoại
(1)
사람이 적습니다.
Ít người.
sarami jeokseumnida.
(2)
극장이 큽니다.
Nhà hát to.
geukjangi keumnida.
(3)
영화가 재미없습니다.
Phim không hay.
yeonghwaga jaemieopseumnida.
(4)
컴퓨터가 좋습니다.
Máy tính tốt.
keompyuteoga jotseumnida.

2 들어 봅시다 Luyện nghe

1. Nghe và chỉ ra đáp án đúng, sai.

Audio gốc của sách · TRACK 026
(1) 유진 씨는 영화를 좋아합니다. Yu Jin thích phim.
(2) 흐엉 씨는 커피를 좋아합니다. Hương thích cà phê.
(3) 루이엔 씨는 오늘 집에서 공부합니다. Hôm nay Luyến học ở nhà.
(4) 민준 씨는 회사 식당에서 식사합니다. Min Jun ăn ở nhà ăn công ty.
(5) 흐엉 씨는 지금 전화합니다. Bây giờ Hương đang gọi điện.
Xem lời thoại
A
유진 씨는 영화를 좋아합니까?
(1) Yu Jin thích phim không?
yujin ssineun yeonghwareul joahamnikka?
B
네, 영화를 좋아합니다.
Vâng, tôi thích phim.
ne, yeonghwareul joahamnida.
A
흐엉 씨, 커피를 좋아합니까?
(2) Hương ơi, bạn thích cà phê không?
heueong ssi, keopireul joahamnikka?
B
아니요, 저는 차를 좋아합니다.
Không, tôi thích trà.
aniyo, jeoneun chareul joahamnida.
A
루이엔 씨는 오늘 도서관에서 공부합니까?
(3) Hôm nay Luyến học ở thư viện à?
ruien ssineun oneul doseogwaneseo gongbuhamnikka?
B
아니요, 집에서 공부합니다.
Không, tôi học ở nhà.
aniyo, jibeseo gongbuhamnida.
A
민준 씨는 학생 식당에서 식사합니까?
(4) Min Jun ăn ở nhà ăn sinh viên à?
minjun ssineun haksaeng sikdangeseo siksahamnikka?
B
네, 학생 식당에서 식사합니다.
Vâng, tôi ăn ở nhà ăn sinh viên.
ne, haksaeng sikdangeseo siksahamnida.
A
흐엉 씨, 지금 음악을 듣습니까?
(5) Hương ơi, bây giờ bạn đang nghe nhạc à?
heueong ssi, jigeum eumageul deutseumnikka?
B
아니요, 전화합니다.
Không, tôi đang gọi điện.
aniyo, jeonhwahamnida.

2. Nghe và chọn địa điểm diễn ra hội thoại.

Audio gốc của sách · TRACK 027
(1)
(2)
(3)
(4)
Xem lời thoại
A
남 씨, 무엇을 마십니까?
(1) Nam ơi, bạn uống gì?
nam ssi, mueoseul masimnikka?
B
저는 콜라를 마십니다. 루이엔 씨는 무엇을 마십니까?
Tôi uống cô-ca. Luyến uống gì?
jeoneun kollareul masimnida. ruien ssineun mueoseul masimnikka?
A
저는 토마토 주스를 마십니다.
Tôi uống nước ép cà chua.
jeoneun tomato juseureul masimnida.
A
오늘은 이 교실에서 수업을 합니까?
(2) Hôm nay học ở phòng học này à?
oneureun i gyosireseo sueobeul hamnikka?
B
네, 여기에서 듣기 공부를 합니다.
Vâng, học nghe ở đây.
ne, yeogieseo deutgi gongbureul hamnida.
A
흐엉 씨, 여기에서 무엇을 합니까?
(3) Hương ơi, bạn làm gì ở đây?
heueong ssi, yeogieseo mueoseul hamnikka?
B
친구를 만납니다. 영화를 봅니다.
Tôi gặp bạn. Xem phim.
chingureul mannamnida. yeonghwareul bomnida.
A
수빈 씨, 여기에서 무엇을 합니까?
(4) Su Bin ơi, bạn làm gì ở đây?
subin ssi, yeogieseo mueoseul hamnikka?
B
운동을 합니다. 그리고 산책을 합니다.
Tôi tập thể thao. Và đi dạo.
undongeul hamnida. geurigo sanchaegeul hamnida.

3. Nghe và liên kết những thông tin có liên quan với nhau.

Mỗi người: chọn đồ vật (① 신문 · ② 빵 · ③ 구두) và hành động (ⓐ 사다 · ⓑ 읽다 · ⓒ 먹다) — bấm chọn cả 2 đáp án đúng.

Audio gốc của sách · TRACK 028
(1) 이유나
(2) 이지훈
(3) 박수빈
Xem lời thoại
민준
누가 빵을 먹습니까?
Ai ăn bánh mì?
nuga ppangeul meokseumnikka?
유진
이지훈 씨가 먹습니다.
Lee Ji Hun ăn.
ijihun ssiga meokseumnida.
민준
이유나 씨가 가방을 삽니까?
Lee Yu Na mua túi xách à?
iyuna ssiga gabangeul samnikka?
유진
아니요, 구두를 삽니다.
Không, mua giày da.
aniyo, gudureul samnida.
민준
박수빈 씨가 무엇을 합니까?
Park Su Bin làm gì?
baksubin ssiga mueoseul hamnikka?
유진
신문을 읽습니다.
Đọc báo.
sinmuneul ikseumnida.

3 더 알아봅시다 Nâng cao

1. Hãy nghe và điền vào chỗ trống.

Gõ từ còn thiếu (tiếng Hàn) rồi bấm “Kiểm tra”.

Audio gốc của sách · TRACK 029
(1)
민준
누가 먹습니까?
유진
이지훈 씨가 먹습니다.
민준
유나 씨가 가방을 ?
유진
아니요, .
민준
박수빈 씨가 ?
유진
신문을 읽습니다.
(2)
민준
유진 씨, 한국 영화를 ?
유진
네, .
민준
한국 영화를 봅니까?
유진
봅니다.
민준
오늘 한국 영화를 봅니까?
유진
아니요, 오늘은 친구를 만납니다.
Xem lời thoại
민준
누가 빵을 먹습니까?
(1) Ai ăn bánh mì?
nuga ppangeul meokseumnikka?
유진
이지훈 씨가 먹습니다.
Lee Ji Hun ăn.
ijihun ssiga meokseumnida.
민준
이유나 씨가 가방을 삽니까?
Lee Yu Na mua túi xách à?
iyuna ssiga gabangeul samnikka?
유진
아니요, 구두를 삽니다.
Không, mua giày da.
aniyo, gudureul samnida.
민준
박수빈 씨가 무엇을 합니까?
Park Su Bin làm gì?
baksubin ssiga mueoseul hamnikka?
유진
신문을 읽습니다.
Đọc báo.
sinmuneul ikseumnida.
민준
유진 씨, 한국 영화를 좋아합니까?
(2) Yu Jin ơi, bạn thích phim Hàn không?
yujin ssi, hanguk yeonghwareul joahamnikka?
유진
네, 좋아합니다.
Vâng, tôi thích.
ne, joahamnida.
민준
어디에서 한국 영화를 봅니까?
Bạn xem phim Hàn ở đâu?
eodieseo hanguk yeonghwareul bomnikka?
유진
집에서 봅니다.
Xem ở nhà.
jibeseo bomnida.
민준
오늘 한국 영화를 봅니까?
Hôm nay bạn xem phim Hàn không?
oneul hanguk yeonghwareul bomnikka?
유진
아니요, 오늘은 친구를 만납니다.
Không, hôm nay tôi gặp bạn.
aniyo, oneureun chingureul mannamnida.

2. Hãy nghe hội thoại và chọn đáp án đúng.

Audio gốc của sách · TRACK 030
(1) 누가 카페에 있습니까? Ai ở quán cà phê?
(2) 흐엉 씨가 무엇을 합니까? Hương làm gì?
(3) 풍 씨가 ___을 만납니다. Phùng gặp ___.
Xem lời thoại
A
흐엉 씨가 어디에 있습니까?
Hương đang ở đâu?
heueong ssiga eodie itseumnikka?
B
은행에 있습니다.
Đang ở ngân hàng.
eunhaenge itseumnida.
A
은행에서 일합니까?
Làm việc ở ngân hàng à?
eunhaengeseo ilhamnikka?
B
아니요, 이메일을 읽습니다.
Không, đọc email.
aniyo, imeireul ikseumnida.
A
유진 씨, 풍 씨가 어디에서 무엇을 합니까?
Yu Jin ơi, Phùng làm gì ở đâu?
yujin ssi, pung ssiga eodieseo mueoseul hamnikka?
B
카페에서 친구를 만납니다.
Gặp bạn ở quán cà phê.
kapeeseo chingureul mannamnida.
A
친구가 베트남 사람입니까?
Bạn đó là người Việt Nam à?
chinguga beteunam saramimnikka?
B
아니요, 한국 사람입니다.
Không, là người Hàn Quốc.
aniyo, hanguk saramimnida.

Nguồn: SGK tr. 79–81 (듣기); lời thoại tr. 333–334; đáp án tr. 348–349; audio gốc TRACK 24–30.