Nói Bài 3 · 일상생활 Sinh hoạt hàng ngày

Cách luyện: đọc gợi ý, tự nói thành câu trước, rồi bấm “Xem đáp án gợi ý” để kiểm tra và nghe lại. “Nghe tất cả” sẽ tự mở các đáp án khi đọc tới.

1 알아봅시다 Làm quen

1. Hãy đặt câu và nói theo mẫu sau.

Gợi ý: tên người / (tân ngữ) động từ. Ghép thành: Tên 씨가 + tân ngữ 을/를 + động từ -ㅂ/습니다.

Mẫu
루이엔 / (신문)보다 (Luyến / xem báo)
루이엔 씨가 신문을 봅니다.
Luyến đọc báo.
ruien ssiga sinmuneul bomnida.
(1) 최유진 / (음악)듣다 (nghe nhạc)
Xem đáp án gợi ý
최유진 씨가 음악을 듣습니다.
Choi Yu Jin nghe nhạc.
choeyujin ssiga eumageul deutseumnida.
(2) 이유나 / (커피)마시다 (uống cà phê)
Xem đáp án gợi ý
이유나 씨가 커피를 마십니다.
Lee Yu Na uống cà phê.
iyuna ssiga keopireul masimnida.
(3) 박준영 / (바나나)먹다 (ăn chuối)
Xem đáp án gợi ý
박준영 씨가 바나나를 먹습니다.
Park Jun Yeong ăn chuối.
bakjunyeong ssiga bananareul meokseumnida.
(4) 흐엉 / 공부하다 (học)
Xem đáp án gợi ý
흐엉 씨가 공부합니다.
Hương học bài.
heueong ssiga gongbuhamnida.
(5) 조민재 / 일하다 (làm việc)
Xem đáp án gợi ý
조민재 씨가 일합니다.
Jo Min Jae làm việc.
jominjae ssiga ilhamnida.
(6) 박수진 / 쇼핑하다 (mua sắm)
Xem đáp án gợi ý
박수진 씨가 쇼핑합니다.
Park Su Jin mua sắm.
baksujin ssiga syopinghamnida.

2. Hãy liên kết các câu hỏi với câu trả lời phù hợp.

Các câu trả lời trong sách: ⓐ 루이엔 씨가 옵니다. · ⓑ 네, 한국어를 공부합니다. · ⓒ 친구를 만납니다. · ⓓ 식당에 있습니다. · ⓔ 은행에서 일합니다.

(1)
A
한국어를 공부합니까?
Bạn học tiếng Hàn phải không?
hangugeoreul gongbuhamnikka?
Xem đáp án gợi ý

ⓑ

B
네, 한국어를 공부합니다.
Vâng, tôi học tiếng Hàn.
ne, hangugeoreul gongbuhamnida.
(2)
A
어디에 있습니까?
Bạn đang ở đâu?
eodie itseumnikka?
Xem đáp án gợi ý

ⓓ

B
식당에 있습니다.
Tôi đang ở nhà ăn.
sikdange itseumnida.
(3)
A
어디에서 일합니까?
Bạn làm việc ở đâu?
eodieseo ilhamnikka?
Xem đáp án gợi ý

ⓔ

B
은행에서 일합니다.
Tôi làm việc ở ngân hàng.
eunhaengeseo ilhamnida.
(4)
A
누구를 만납니까?
Bạn gặp ai?
nugureul mannamnikka?
Xem đáp án gợi ý

ⓒ

B
친구를 만납니다.
Tôi gặp bạn.
chingureul mannamnida.
(5)
A
누가 옵니까?
Ai đến vậy?
nuga omnikka?
Xem đáp án gợi ý

ⓐ

B
루이엔 씨가 옵니다.
Luyến đến.
ruien ssiga omnida.

2 이야기해 봅시다 Luyện nói

1. Sử dụng từ gợi ý để làm hội thoại theo mẫu (1) — hỏi sở thích.

Mẫu
흐엉 / 주스 (Hương / nước ép)
A
흐엉 씨, 무엇을 좋아합니까?
Hương ơi, bạn thích gì?
heueong ssi, mueoseul joahamnikka?
B
저는 주스를 좋아합니다.
Tôi thích nước ép.
jeoneun juseureul joahamnida.
Lưu ý khi hội thoại

Trong hội thoại hằng ngày, 무엇을 thường được rút gọn thành 뭘.

① 마이 / 커피 (Mai / cà phê)
Xem đáp án gợi ý
A
마이 씨, 무엇을 좋아합니까?
Mai ơi, bạn thích gì?
mai ssi, mueoseul joahamnikka?
B
저는 커피를 좋아합니다.
Tôi thích cà phê.
jeoneun keopireul joahamnida.
② 수빈 / 녹차 (Su Bin / trà xanh)
Xem đáp án gợi ý
A
수빈 씨, 무엇을 좋아합니까?
Su Bin ơi, bạn thích gì?
subin ssi, mueoseul joahamnikka?
B
저는 녹차를 좋아합니다.
Tôi thích trà xanh.
jeoneun nokchareul joahamnida.
③ 유나 / 아이스크림 (Yu Na / kem)
Xem đáp án gợi ý
A
유나 씨, 무엇을 좋아합니까?
Yu Na ơi, bạn thích gì?
yuna ssi, mueoseul joahamnikka?
B
저는 아이스크림을 좋아합니다.
Tôi thích kem.
jeoneun aiseukeurimeul joahamnida.

2. Sử dụng từ gợi ý để làm hội thoại theo mẫu (2) — hỏi “Bây giờ đang làm gì?”.

Mẫu
책 / 읽다 (sách / đọc)
A
지금 무엇을 합니까?
Bây giờ bạn đang làm gì?
jigeum mueoseul hamnikka?
B
책을 읽습니다.
Tôi đang đọc sách.
chaegeul ikseumnida.
① 친구 / 만나다 (bạn / gặp)
Xem đáp án gợi ý
A
지금 무엇을 합니까?
Bây giờ bạn đang làm gì?
jigeum mueoseul hamnikka?
B
친구를 만납니다.
Tôi đang gặp bạn.
chingureul mannamnida.
② 영화 / 보다 (phim / xem)
Xem đáp án gợi ý
A
지금 무엇을 합니까?
Bây giờ bạn đang làm gì?
jigeum mueoseul hamnikka?
B
영화를 봅니다.
Tôi đang xem phim.
yeonghwareul bomnida.
③ 음악 / 듣다 (nhạc / nghe)
Xem đáp án gợi ý
A
지금 무엇을 합니까?
Bây giờ bạn đang làm gì?
jigeum mueoseul hamnikka?
B
음악을 듣습니다.
Tôi đang nghe nhạc.
eumageul deutseumnida.

3. Sử dụng từ gợi ý để làm hội thoại theo mẫu (3) — hỏi “Làm gì ở đâu?”.

Gợi ý: tên / nơi chốn / (tân ngữ) động từ. Khi gọi người khác thường chỉ dùng tên (không có họ) + 씨.

Mẫu
최유진 / 식당 / (친구)만나다
A
유진 씨가 어디에서 무엇을 합니까?
Yu Jin làm gì ở đâu?
yujin ssiga eodieseo mueoseul hamnikka?
B
식당에서 친구를 만납니다.
(Yu Jin) gặp bạn ở nhà hàng.
sikdangeseo chingureul mannamnida.
① 박수빈 / 카페 / (커피)마시다
Xem đáp án gợi ý
A
수빈 씨가 어디에서 무엇을 합니까?
Su Bin làm gì ở đâu?
subin ssiga eodieseo mueoseul hamnikka?
B
카페에서 커피를 마십니다.
(Su Bin) uống cà phê ở quán cà phê.
kapeeseo keopireul masimnida.
② 흐엉 / 공원 / 운동하다
Xem đáp án gợi ý
A
흐엉 씨가 어디에서 무엇을 합니까?
Hương làm gì ở đâu?
heueong ssiga eodieseo mueoseul hamnikka?
B
공원에서 운동합니다.
(Hương) tập thể thao ở công viên.
gongwoneseo undonghamnida.
③ 이유나 / 회사 / 일하다
Xem đáp án gợi ý
A
유나 씨가 어디에서 무엇을 합니까?
Yu Na làm gì ở đâu?
yuna ssiga eodieseo mueoseul hamnikka?
B
회사에서 일합니다.
(Yu Na) làm việc ở công ty.
hoesaeseo ilhamnida.

4. Hãy làm hội thoại theo mẫu sau.

Bảng gợi ý: việc đang tiến hành / địa điểm.

Mẫu
친구 / 만나다 · 시내
A
민재 씨, 오늘 무엇을 합니까?
Min Jae ơi, hôm nay bạn làm gì?
minjae ssi, oneul mueoseul hamnikka?
B
친구를 만납니다.
Tôi gặp bạn.
chingureul mannamnida.
A
어디에서 친구를 만납니까?
Bạn gặp bạn ở đâu?
eodieseo chingureul mannamnikka?
B
시내에서 만납니다.
Gặp ở trung tâm thành phố.
sinaeeseo mannamnida.
(1) 영화 / 보다 · 극장
Xem đáp án gợi ý
A
민재 씨, 오늘 무엇을 합니까?
Min Jae ơi, hôm nay bạn làm gì?
minjae ssi, oneul mueoseul hamnikka?
B
영화를 봅니다.
Tôi xem phim.
yeonghwareul bomnida.
A
어디에서 영화를 봅니까?
Bạn xem phim ở đâu?
eodieseo yeonghwareul bomnikka?
B
극장에서 봅니다.
Xem ở rạp.
geukjangeseo bomnida.
(2) 운동 / 하다 · 공원
Xem đáp án gợi ý
A
민재 씨, 오늘 무엇을 합니까?
Min Jae ơi, hôm nay bạn làm gì?
minjae ssi, oneul mueoseul hamnikka?
B
운동을 합니다.
Tôi tập thể thao.
undongeul hamnida.
A
어디에서 운동을 합니까?
Bạn tập thể thao ở đâu?
eodieseo undongeul hamnikka?
B
공원에서 합니다.
Tập ở công viên.
gongwoneseo hamnida.
(3) 옷 / 사다 · 백화점
Xem đáp án gợi ý
A
민재 씨, 오늘 무엇을 합니까?
Min Jae ơi, hôm nay bạn làm gì?
minjae ssi, oneul mueoseul hamnikka?
B
옷을 삽니다.
Tôi mua quần áo.
oseul samnida.
A
어디에서 옷을 삽니까?
Bạn mua quần áo ở đâu?
eodieseo oseul samnikka?
B
백화점에서 삽니다.
Mua ở trung tâm thương mại.
baekhwajeomeseo samnida.

3 더 알아봅시다 Nâng cao

1. Sử dụng các gợi ý để hoàn thành hội thoại theo mẫu dưới đây.

Mỗi thẻ ghi tên một người và việc họ làm hôm nay (nơi chốn, việc). Sách chỉ cho thẻ gợi ý — hội thoại ở các câu (1), (2) là đáp án gợi ý viết theo đúng khung của mẫu.

Mẫu
루이엔: 공원, 산책 / 백화점, 쇼핑 · 흐엉: 영화관 / 영화
흐엉
루이엔 씨, 오늘 무엇을 합니까?
Luyến ơi, hôm nay bạn làm gì?
ruien ssi, oneul mueoseul hamnikka?
루이엔
공원에서 산책합니다. 그리고 쇼핑합니다.
Tôi đi dạo ở công viên. Sau đó đi mua sắm.
gongwoneseo sanchaekhamnida. geurigo syopinghamnida.
흐엉
어디에서 쇼핑합니까?
Bạn mua sắm ở đâu?
eodieseo syopinghamnikka?
루이엔
시내 백화점에서 쇼핑합니다. 흐엉 씨는 오늘 무엇을 합니까?
Tôi mua sắm ở trung tâm thương mại trong thành phố. Hương hôm nay làm gì?
sinae baekhwajeomeseo syopinghamnida. heueong ssineun oneul mueoseul hamnikka?
흐엉
영화관에서 영화를 봅니다.
Tôi xem phim ở rạp chiếu phim.
yeonghwagwaneseo yeonghwareul bomnida.
루이엔
흐엉 씨는 영화를 좋아합니까?
Hương thích phim à?
heueong ssineun yeonghwareul joahamnikka?
흐엉
네, 아주 좋아합니다.
Vâng, rất thích.
ne, aju joahamnida.
(1) 풍: 학교, 한국어 공부 / 집, 쉬다 · 짠반뚜: 카페, 친구 / 시장, 옷
Xem đáp án gợi ý
짠반뚜
풍 씨, 오늘 무엇을 합니까?
Phùng ơi, hôm nay bạn làm gì?
pung ssi, oneul mueoseul hamnikka?
풍
학교에서 한국어를 공부합니다. 그리고 쉽니다.
Tôi học tiếng Hàn ở trường. Sau đó nghỉ ngơi.
hakgyoeseo hangugeoreul gongbuhamnida. geurigo swimnida.
짠반뚜
어디에서 쉽니까?
Bạn nghỉ ở đâu?
eodieseo swimnikka?
풍
집에서 쉽니다. 짠반뚜 씨는 오늘 무엇을 합니까?
Tôi nghỉ ở nhà. Tú hôm nay làm gì?
jibeseo swimnida. jjanbanttu ssineun oneul mueoseul hamnikka?
짠반뚜
카페에서 친구를 만납니다. 그리고 시장에서 옷을 삽니다.
Tôi gặp bạn ở quán cà phê. Sau đó mua quần áo ở chợ.
kapeeseo chingureul mannamnida. geurigo sijangeseo oseul samnida.
풍
짠반뚜 씨는 쇼핑을 좋아합니까?
Tú thích mua sắm à?
jjanbanttu ssineun syopingeul joahamnikka?
짠반뚜
네, 아주 좋아합니다.
Vâng, rất thích.
ne, aju joahamnida.
(2) 서영: 집, 컴퓨터 / 집, 영화 · 민재: 사무실, 일 / 술집, 친구
Xem đáp án gợi ý
민재
서영 씨, 오늘 무엇을 합니까?
Seo Yeong ơi, hôm nay bạn làm gì?
seoyeong ssi, oneul mueoseul hamnikka?
서영
집에서 컴퓨터를 합니다. 그리고 영화를 봅니다.
Tôi dùng máy tính ở nhà. Sau đó xem phim.
jibeseo keompyuteoreul hamnida. geurigo yeonghwareul bomnida.
민재
어디에서 영화를 봅니까?
Bạn xem phim ở đâu?
eodieseo yeonghwareul bomnikka?
서영
집에서 봅니다. 민재 씨는 오늘 무엇을 합니까?
Xem ở nhà. Min Jae hôm nay làm gì?
jibeseo bomnida. minjae ssineun oneul mueoseul hamnikka?
민재
사무실에서 일을 합니다. 그리고 술집에서 친구를 만납니다.
Tôi làm việc ở văn phòng. Sau đó gặp bạn ở quán rượu.
samusireseo ireul hamnida. geurigo suljibeseo chingureul mannamnida.
서영
민재 씨는 일을 좋아합니까?
Min Jae thích làm việc à?
minjae ssineun ireul joahamnikka?
민재
네, 아주 좋아합니다.
Vâng, rất thích.
ne, aju joahamnida.

Nguồn: SGK tr. 75–78 (말하기). Đáp án là gợi ý theo mẫu của sách; tên riêng trong ngoặc là tên tiếng Việt sách ghi kèm.