Ngữ pháp Bài 3 · 일상생활 Sinh hoạt hàng ngày

1 -ㅂ/습니다 đuôi kết thúc câu trần thuật

Trong sách

Là đuôi câu được gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe khi tường thuật lại một sự thật hay suy nghĩ của bản thân. Đuôi câu này tạo cảm giác trang trọng và được dùng trong các tình huống mang tính nghi thức. Nếu thân từ không có phụ âm cuối thì kết hợp với dạng -ㅂ니다, còn thân từ có phụ âm cuối thì kết hợp với dạng -습니다.

Giải thích chi tiết

Động từ và tính từ tiếng Hàn ở dạng từ điển đều kết thúc bằng 다 (가다, 먹다, 크다…). Bỏ 다 đi ta được thân từ: 가다 → 가, 먹다 → 먹, 크다 → 크.

Nhìn âm tiết cuối của thân từ: không có phụ âm cuối → gắn ㅂ니다 (ㅂ chui xuống làm phụ âm cuối): 가 → 갑니다, 자 → 잡니다. Có phụ âm cuối → gắn 습니다: 먹 → 먹습니다, 읽 → 읽습니다.

Tất cả động từ …하다 đều thành …합니다: 공부하다 → 공부합니다, 일하다 → 일합니다, 좋아하다 → 좋아합니다.

Đây là cùng một đuôi với 입니다 (이다) và 있습니다 / 없습니다 đã học — đuôi trang trọng, dùng khi phát biểu, giới thiệu, nói với người mới gặp, người trên.

Thì hiện tại tiếng Hàn có thể dịch là “đang …”, “thường …” hoặc chỉ sự thật tùy ngữ cảnh: 학생이 공부합니다 = Học sinh (đang) học bài.

Cách kết hợp

Trường hợpDạngVí dụ
Thân từ không có phụ âm cuối-ㅂ니다가다 → 갑니다, 마시다 → 마십니다, 크다 → 큽니다
Thân từ có phụ âm cuối-습니다먹다 → 먹습니다, 읽다 → 읽습니다, 작다 → 작습니다
Động từ / tính từ …하다…합니다공부하다 → 공부합니다, 좋아하다 → 좋아합니다
Có …있다 / …없다-습니다재미있다 → 재미있습니다, 재미없다 → 재미없습니다
Lưu ý
  • Phát âm: ㅂ trước ㄴ đọc thành ㅁ → 갑니다 [감니다], 합니다 [함니다]; 습니다 đọc [씀니다]: 먹습니다 [먹씀니다], 재미있습니다 [재미읻씀니다].
  • Thân từ có phụ âm cuối ㄹ (sẽ gặp ở bài sau, vd. 살다 sống, 만들다 làm) thì bỏ ㄹ rồi gắn ㅂ니다: 살다 → 삽니다, 만들다 → 만듭니다.
  • Câu tiếng Hàn: [Chủ ngữ 이/가] + [Tân ngữ 을/를] + [Động từ -ㅂ/습니다]. Động từ luôn đứng cuối.

Ví dụ

1
유진 씨가 잡니다. sách
Cô Yu Jin đang ngủ.
yujin ssiga jamnida.
2
학생이 공부합니다. sách
Học sinh học bài.
haksaengi gongbuhamnida.
3
가방이 작습니다. sách
Cái túi nhỏ.
gabangi jakseumnida.
4
친구가 옵니다.
Bạn đến.
chinguga omnida.
5
민준 씨가 일합니다.
Anh Min Jun làm việc.
minjun ssiga ilhamnida.
6
흐엉 씨가 운동합니다.
Chị Hương tập thể thao.
heueong ssiga undonghamnida.
7
학교가 큽니다.
Trường học to.
hakgyoga keumnida.
8
책이 많습니다.
Có nhiều sách. (Sách nhiều.)
chaegi manseumnida.
9
영화가 재미있습니다.
Phim hay.
yeonghwaga jaemiitseumnida.
10
저는 학교에 갑니다.
Tôi đi đến trường.
jeoneun hakgyoe gamnida.
11
수빈 씨가 쉽니다.
Su Bin nghỉ ngơi.
subin ssiga swimnida.
12
커피가 좋습니다.
Cà phê ngon / Tôi thích cà phê.
keopiga jotseumnida.

2 -ㅂ/습니까? đuôi kết thúc câu nghi vấn

Trong sách

Là đuôi kết thúc câu dạng nghi vấn một cách lịch sự. Nếu thân từ không có phụ âm cuối thì kết hợp với dạng -ㅂ니까, còn thân từ có phụ âm cuối thì kết hợp với dạng -습니까.

Giải thích chi tiết

Là dạng câu hỏi của -ㅂ/습니다: đổi 다 thành 까, thêm dấu “?” và lên giọng cuối câu. 갑니다 → 갑니까? / 먹습니다 → 먹습니까?

Quy tắc chọn ㅂ니까 / 습니까 giống hệt câu trần thuật: thân từ không có phụ âm cuối → ㅂ니까; có → 습니까.

Câu hỏi có/không: trả lời 네, …ㅂ/습니다 hoặc 아니요, …ㅂ/습니다.

Đi với từ để hỏi của bài: 무엇을 합니까? (làm gì?), 어디에서 일합니까? (làm việc ở đâu?), 누가 옵니까? (ai đến?), 누구를 만납니까? (gặp ai?), 언제 옵니까? (khi nào đến?).

Cách kết hợp

Trường hợpDạngVí dụ
Thân từ không có phụ âm cuối-ㅂ니까?오다 → 옵니까?, 크다 → 큽니까?
Thân từ có phụ âm cuối-습니까?읽다 → 읽습니까?, 많다 → 많습니까?
…하다…합니까?일하다 → 일합니까?
Lưu ý
  • Phát âm: 합니까 [함니까], 먹습니까 [먹씀니까].
  • 누구 làm chủ ngữ thì thành 누가 (누구 + 가): 누가 옵니까? (Ai đến?) — không nói 누구가.
  • Trong hội thoại hằng ngày 무엇을 thường rút gọn thành 뭘: 뭘 합니까?

Ví dụ

1
지원 씨가 일합니까? sách
Anh Ji Won đang làm việc phải không ạ?
jiwon ssiga ilhamnikka?
2
네, 지원 씨가 일합니다. sách
Vâng, anh Ji Won đang làm việc.
ne, jiwon ssiga ilhamnida.
3
가방이 큽니까? sách
Cái túi to không?
gabangi keumnikka?
4
아니요, 가방이 작습니다. sách
Không, cái túi nhỏ.
aniyo, gabangi jakseumnida.
5
지금 무엇을 합니까?
Bây giờ bạn đang làm gì?
jigeum mueoseul hamnikka?
6
영화가 재미있습니까?
Phim có hay không?
yeonghwaga jaemiitseumnikka?
7
네, 아주 재미있습니다.
Vâng, rất hay.
ne, aju jaemiitseumnida.
8
커피를 좋아합니까?
Bạn thích cà phê không?
keopireul joahamnikka?
9
누가 옵니까?
Ai đến vậy?
nuga omnikka?
10
언제 옵니까?
Khi nào (bạn) đến?
eonje omnikka?
11
어디에 갑니까?
Bạn đi đâu?
eodie gamnikka?
12
신문을 읽습니까?
Bạn đọc báo không?
sinmuneul ikseumnikka?
13
사람이 많습니까?
Có đông người không?
sarami manseumnikka?

3 을/를 tiểu từ chỉ tân ngữ

Trong sách

Là tiểu từ được gắn vào sau danh từ để biểu thị danh từ đó là tân ngữ trong câu. Nếu danh từ có phụ âm cuối thì kết hợp với 을, còn danh từ không có phụ âm cuối thì kết hợp với 를.

Giải thích chi tiết

Tân ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động: ăn bánh mì, đọc sách, gặp bạn. Trong tiếng Hàn, tân ngữ được đánh dấu bằng 을/를.

Chọn dạng theo phụ âm cuối: có patchim → 을 (빵을, 책을, 음악을); không có → 를 (커피를, 친구를, 영화를).

Trật tự câu tiếng Hàn là Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ (khác tiếng Việt Chủ – Động – Tân): 지원 씨가 빵을 먹습니다 = Ji Won ăn bánh mì.

Một số động từ trong tiếng Việt không cần tân ngữ trực tiếp nhưng tiếng Hàn dùng 을/를: 친구를 만나다 (gặp bạn — không dùng “với”), 커피를 좋아하다 (thích cà phê).

Động từ dạng danh từ + 하다 có thể tách ra và thêm 을/를: 공부하다 = 공부(를) 하다, 일하다 = 일(을) 하다, 운동하다 = 운동(을) 하다, 이야기하다 = 이야기(를) 하다 (sách tr. 72 — 을/를 có thể lược bỏ).

Cách kết hợp

Trường hợpDạngVí dụ
Danh từ có phụ âm cuốiN + 을빵을, 책을, 음악을, 신문을
Danh từ không có phụ âm cuốiN + 를커피를, 친구를, 우유를, 영화를
Lưu ý
  • Phát âm nối âm: 책을 [채글], 빵을 [빵을], 음악을 [으마글], 신문을 [신무늘].
  • Trong văn nói thân mật hay lược bỏ 을/를; khi viết hoặc nói trang trọng nên giữ.
  • 무엇을 → 뭘 (văn nói, sách tr. 76).

Ví dụ

1
지원 씨가 빵을 먹습니다. sách
Anh Ji Won ăn bánh mì.
jiwon ssiga ppangeul meokseumnida.
2
학생이 책을 읽습니다. sách
Học sinh đọc sách.
haksaengi chaegeul ikseumnida.
3
준영 씨가 친구를 만납니다. sách
Cô Jun Yeong gặp bạn.
junyeong ssiga chingureul mannamnida.
4
저는 커피를 마십니다.
Tôi uống cà phê.
jeoneun keopireul masimnida.
5
음악을 듣습니다.
(Tôi) nghe nhạc.
eumageul deutseumnida.
6
영화를 봅니다.
(Tôi) xem phim.
yeonghwareul bomnida.
7
무엇을 좋아합니까?
Bạn thích cái gì?
mueoseul joahamnikka?
8
저는 우유를 좋아합니다.
Tôi thích sữa.
jeoneun uyureul joahamnida.
9
한국어를 공부합니다.
(Tôi) học tiếng Hàn.
hangugeoreul gongbuhamnida.
10
신문을 읽습니다.
(Tôi) đọc báo.
sinmuneul ikseumnida.
11
차를 마십니까?
Bạn uống trà không?
chareul masimnikka?
12
누구를 만납니까?
Bạn gặp ai?
nugureul mannamnikka?
13
운동을 합니다.
(Tôi) tập thể thao.
undongeul hamnida.

4 에서 tiểu từ chỉ nơi diễn ra hành động

Trong sách

Là tiểu từ được gắn vào sau danh từ để biểu thị địa điểm xảy ra một hành động nào đó.

Giải thích chi tiết

에서 gắn sau danh từ nơi chốn, nghĩa là “ở, tại” — nơi mà hành động diễn ra: 집에서 쉽니다 (nghỉ ở nhà), 은행에서 일합니다 (làm việc ở ngân hàng).

에서 không đổi theo phụ âm cuối: 학교에서, 식당에서, 카페에서.

Trật tự thường gặp: [Chủ ngữ] + [Nơi]에서 + [Tân ngữ]을/를 + [Động từ]: 저는 도서관에서 책을 읽습니다.

Hỏi nơi làm gì: 어디에서 …? → 어디에서 공부합니까? (Bạn học ở đâu?). Hỏi làm gì ở đâu: 어디에서 무엇을 합니까?

Phân biệt 에 và 에서: 에 (Bài 2) đi với 있다 / 없다 — chỉ chỗ tồn tại; 에서 đi với động từ hành động (ăn, học, làm việc, gặp…). So sánh: 도서관에 있습니다 (đang ở thư viện) ↔ 도서관에서 공부합니다 (học ở thư viện).

Cách kết hợp

Trường hợpDạngVí dụ
Nơi tồn tại (있다/없다)Nơi + 에도서관에 있습니다.
Nơi diễn ra hành độngNơi + 에서도서관에서 공부합니다.
Lưu ý
  • Với 가다 / 오다 (đi / đến) dùng 에 để chỉ đích đến: 학교에 갑니다 (đi đến trường) — không dùng 에서.
  • Phát âm nối âm: 집에서 [지베서], 식당에서 [식땅에서], 은행에서 [은행에서].

Ví dụ

1
흐엉 씨가 집에서 쉽니다. sách
Chị Hương đang nghỉ ở nhà.
heueong ssiga jibeseo swimnida.
2
수빈 씨가 은행에서 일합니다. sách
Cô Su Bin làm việc ở ngân hàng.
subin ssiga eunhaengeseo ilhamnida.
3
도서관에서 책을 읽습니다.
(Tôi) đọc sách ở thư viện.
doseogwaneseo chaegeul ikseumnida.
4
식당에서 친구를 만납니다.
(Tôi) gặp bạn ở nhà hàng.
sikdangeseo chingureul mannamnida.
5
극장에서 영화를 봅니다.
(Tôi) xem phim ở rạp.
geukjangeseo yeonghwareul bomnida.
6
카페에서 커피를 마십니다.
(Tôi) uống cà phê ở quán cà phê.
kapeeseo keopireul masimnida.
7
공원에서 운동합니다.
(Tôi) tập thể thao ở công viên.
gongwoneseo undonghamnida.
8
백화점에서 옷을 삽니다.
(Tôi) mua quần áo ở trung tâm thương mại.
baekhwajeomeseo oseul samnida.
9
어디에서 공부합니까?
Bạn học ở đâu?
eodieseo gongbuhamnikka?
10
어디에서 무엇을 합니까?
Bạn làm gì ở đâu?
eodieseo mueoseul hamnikka?
11
저는 지금 도서관에 있습니다.
Bây giờ tôi đang ở thư viện. (에 + 있다)
jeoneun jigeum doseogwane itseumnida.
12
저는 도서관에서 공부합니다.
Tôi học ở thư viện. (에서 + hành động)
jeoneun doseogwaneseo gongbuhamnida.
13
시장에서 사과를 삽니다.
(Tôi) mua táo ở chợ.
sijangeseo sagwareul samnida.

Nguồn: SGK tr. 72–74 (기본 문법, Lưu ý từ vựng). Ví dụ có nhãn sách lấy nguyên từ sách, các ví dụ còn lại được bổ sung thêm.