Viết Bài 3 · 일상생활 Sinh hoạt hàng ngày

Cách luyện: gõ câu trả lời bằng tiếng Hàn (bàn phím tiếng Hàn trên máy tính / điện thoại), bấm “Kiểm tra”; mở “Đáp án mẫu” để xem và nghe câu đúng.

1 알아봅시다 Làm quen

1. Hãy viết bằng tiếng Hàn nội dung những hình ảnh sau.

(1)
tách cà phê
(2)
bánh (bánh mì / bánh vòng)
(3)
hai quả táo xanh
(4)
gia đình xếp đồ lên xe đi chơi xa
(5)
người đang bơi
(6)
cô gái đeo tai nghe
Đáp án mẫu (có audio)
(1)
커피
cà phê
keopi
(2)
빵
bánh mì
ppang
(3)
사과
táo
sagwa
(4)
여행
du lịch
yeohaeng
(5)
수영
bơi lội (từ mới, chưa có trong danh sách từ vựng)
suyeong
(6)
음악
âm nhạc
eumak

2. Liên kết những thông tin có liên quan với nhau viết thành câu hoàn chỉnh theo mẫu.

Mẫu: 극장 + ⓑ 영화를 보다 → 극장에서 영화를 봅니다. Lựa chọn: ⓐ 책이 많다 · ⓑ 영화를 보다 · ⓒ 옷을 사다 · ⓓ 한국 음식을 먹다.

(1)
시장
(2)
식당
(3)
도서관
Lưu ý

Hành động (보다, 사다, 먹다) → nơi chốn + 에서. Trạng thái tồn tại / tính chất (많다, 있다) → nơi chốn + 에: 도서관에 책이 많습니다.

Đáp án mẫu (có audio)
(1)
시장에서 옷을 삽니다.
(ⓒ) Mua quần áo ở chợ.
sijangeseo oseul samnida.
(2)
식당에서 한국 음식을 먹습니다.
(ⓓ) Ăn món Hàn ở nhà hàng.
sikdangeseo hanguk eumsigeul meokseumnida.
(3)
도서관에 책이 많습니다.
(ⓐ) Thư viện có nhiều sách.
doseogwane chaegi manseumnida.

2 써 봅시다 Luyện viết

1. Dịch các câu sau sang tiếng Hàn.

(1)
Bạn đang làm gì vậy?
(2)
Bạn gặp ai?
(3)
Tôi thích bánh mì.
(4)
Cái túi này to.
Đáp án mẫu (có audio)
(1)
지금 무엇을 합니까?
Bạn đang làm gì vậy?
jigeum mueoseul hamnikka?
(2)
누구를 만납니까?
Bạn gặp ai?
nugureul mannamnikka?
(3)
저는 빵을 좋아합니다.
Tôi thích bánh mì.
jeoneun ppangeul joahamnida.
(4)
가방이 큽니다.
Cái túi (này) to. — có thể thêm 이: 이 가방이 큽니다.
gabangi keumnida.

2. Hoàn thành đoạn văn về công việc trong ngày dưới đây.

(1) Bảng thông tin: 공원 — 운동하다 · 카페 — 친구를 만나다 · 집 — 텔레비전을 보다, 한국어 책을 읽다. (2) Dựa vào bảng, hoàn thành đoạn văn.

저는 오늘 운동합니다.
그리고 친구를 만납니다. 민재 씨를 만납니다.
저는 집에서 .
그리고 한국어 책을 .
Đáp án mẫu (có audio)
저는 오늘 공원에서 운동합니다.
Hôm nay tôi tập thể thao ở công viên.
jeoneun oneul gongwoneseo undonghamnida.
그리고 카페에서 친구를 만납니다. 민재 씨를 만납니다.
Sau đó gặp bạn ở quán cà phê. Gặp Min Jae.
geurigo kapeeseo chingureul mannamnida. minjae ssireul mannamnida.
저는 집에서 텔레비전을 봅니다.
Tôi xem ti vi ở nhà.
jeoneun jibeseo tellebijeoneul bomnida.
그리고 한국어 책을 읽습니다.
Và đọc sách tiếng Hàn.
geurigo hangugeo chaegeul ikseumnida.

3 더 알아봅시다 Nâng cao

1. Ghi lại địa điểm và công việc bạn làm hôm nay, rồi viết đoạn văn về một ngày của bạn.

1. Điền 3 địa điểm và việc làm ở đó (gõ tiếng Hàn, việc làm viết dạng -ㅂ/습니다). Trang sẽ ghép sẵn một bài mẫu. 2. Tự viết đoạn văn vào ô bên dưới (được lưu trên trình duyệt này).

Địa điểm 1
Công việc 1
Địa điểm 2
Công việc 2
Địa điểm 3
Công việc 3
Bài mẫu ghép từ thông tin của bạn

  • Mở đầu: 저는 오늘 …
  • Nơi làm việc gì: ~에서
  • Tân ngữ: ~을/를 + động từ
  • Nối câu: 그리고
  • Ít nhất 3 câu kết thúc -ㅂ/습니다
Đáp án mẫu (có audio)
저는 오늘 학교에서 한국어를 공부합니다.
Hôm nay tôi học tiếng Hàn ở trường.
jeoneun oneul hakgyoeseo hangugeoreul gongbuhamnida.
그리고 학생 식당에서 친구를 만납니다.
Sau đó gặp bạn ở nhà ăn sinh viên.
geurigo haksaeng sikdangeseo chingureul mannamnida.
친구와 한국 음식을 먹습니다.
Ăn món Hàn với bạn.
chinguwa hanguk eumsigeul meokseumnida.
저는 집에서 음악을 듣습니다. 그리고 쉽니다.
Tôi nghe nhạc ở nhà. Rồi nghỉ ngơi.
jeoneun jibeseo eumageul deutseumnida. geurigo swimnida.

Nguồn: SGK tr. 85–87 (쓰기); đáp án tr. 349.