1. Quy tắc phát âm: mũi hoá
Ví dụ trong sách
|
갑니다 [감니다]
đi
gamnida
|
|
|
합니까 [함니까]
làm … không?
hamnikka
|
|
|
재미있습니다 [재미읻씀니다]
hay, thú vị
jaemiitseumnida
|
Ví dụ thêm (động từ / tính từ Bài 3)
|
봅니다 [봄니다]
xem
bomnida
|
|
|
마십니다 [마심니다]
uống
masimnida
|
|
|
만납니다 [만남니다]
gặp
mannamnida
|
|
|
읽습니다 [익씀니다]
đọc
ikseumnida
|
|
|
듣습니다 [듣씀니다]
nghe
deutseumnida
|
|
|
좋아합니다 [조아함니다]
thích (ㅎ câm giữa nguyên âm)
joahamnida
|
|
|
많습니다 [만씀니다]
nhiều (ㄶ đọc [ㄴ], ㅎ + ㅅ → ㅆ)
manseumnida
|
|
|
큽니까 [큼니까]
to không?
keumnikka
|
Lưu ý
Trong sách: Âm [ㅂ] khi gặp ㄴ, ㅁ thì được phát âm thành [ㅁ].
Giải thích thêm: patchim được đọc là [ㅂ] (gồm ㅂ, ㅍ, và các patchim kép như ㅄ, ㄼ đọc [ㅂ]) đứng trước âm tiết bắt đầu bằng ㄴ hoặc ㅁ thì đổi thành âm mũi [ㅁ]. Đây là lý do mọi đuôi -ㅂ니다 / -습니다 / -ㅂ니까 đều đọc là [-ㅁ니다]: 갑니다 [감니다], 합니까 [함니까], 먹습니다 [먹씀니다].
Tương tự (sẽ gặp sau): [ㄱ] + ㄴ/ㅁ → [ㅇ] (한국말 [한궁말]), [ㄷ] + ㄴ/ㅁ → [ㄴ] (있는 [인는]).
Câu có nhiều quy tắc cùng lúc: 재미있습니다 → 있 [읻] + 습 căng hoá [씀] + ㅂ trước ㄴ → [재미읻씀니다].