Phát âm Bài 3 · 일상생활 Sinh hoạt hàng ngày

Cách luyện: đọc quy tắc, nghe audio gốc của sách và đọc theo. Chữ trong ngoặc vuông [ ] là cách đọc thực tế. Bấm nút ▶ để nghe từng từ / câu.

1 발음 Phát âm — Mũi hoá (비음화): ㅂ + ㄴ/ㅁ → ㅁ

1. Quy tắc phát âm: mũi hoá

Ví dụ trong sách
갑니다 [감니다]
đi
gamnida
합니까 [함니까]
làm … không?
hamnikka
재미있습니다 [재미읻씀니다]
hay, thú vị
jaemiitseumnida
Ví dụ thêm (động từ / tính từ Bài 3)
봅니다 [봄니다]
xem
bomnida
마십니다 [마심니다]
uống
masimnida
만납니다 [만남니다]
gặp
mannamnida
읽습니다 [익씀니다]
đọc
ikseumnida
듣습니다 [듣씀니다]
nghe
deutseumnida
좋아합니다 [조아함니다]
thích (ㅎ câm giữa nguyên âm)
joahamnida
많습니다 [만씀니다]
nhiều (ㄶ đọc [ㄴ], ㅎ + ㅅ → ㅆ)
manseumnida
큽니까 [큼니까]
to không?
keumnikka
Lưu ý

Trong sách: Âm [ㅂ] khi gặp ㄴ, ㅁ thì được phát âm thành [ㅁ].

Giải thích thêm: patchim được đọc là [ㅂ] (gồm ㅂ, ㅍ, và các patchim kép như ㅄ, ㄼ đọc [ㅂ]) đứng trước âm tiết bắt đầu bằng ㄴ hoặc ㅁ thì đổi thành âm mũi [ㅁ]. Đây là lý do mọi đuôi -ㅂ니다 / -습니다 / -ㅂ니까 đều đọc là [-ㅁ니다]: 갑니다 [감니다], 합니까 [함니까], 먹습니다 [먹씀니다].

Tương tự (sẽ gặp sau): [ㄱ] + ㄴ/ㅁ → [ㅇ] (한국말 [한궁말]), [ㄷ] + ㄴ/ㅁ → [ㄴ] (있는 [인는]).

Câu có nhiều quy tắc cùng lúc: 재미있습니다 → 있 [읻] + 습 căng hoá [씀] + ㅂ trước ㄴ → [재미읻씀니다].

2. Nghe và lưu ý phần gạch chân.

Audio gốc của sách · TRACK 031
(1)
잡니다 [잠니다]
ngủ
jamnida
(2)
운동합니다 [운동함니다]
tập thể thao
undonghamnida
(3)
먹습니다 [먹씀니다]
ăn
meokseumnida

3. Hãy nghe và đọc theo.

Audio gốc của sách · TRACK 032
(1)
책이 많습니다. [채기 만씀니다]
Có nhiều sách.
chaegi manseumnida.
(2)
누가 빵을 먹습니까? [누가 빵을 먹씀니까]
Ai ăn bánh mì?
nuga ppangeul meokseumnikka?
(3)
저는 사과를 좋아합니다. [저는 사과를 조아함니다]
Tôi thích táo.
jeoneun sagwareul joahamnida.

4. Hãy đọc to đoạn văn / từ sau đây.

Tự đọc to trước, sau đó nghe audio gốc để so sánh.

Audio gốc của sách · TRACK 033
수지 씨가 영화를 좋아합니다. [수지 씨가 영화를 조아함니다]
Su Ji thích phim.
suji ssiga yeonghwareul joahamnida.
수지 씨가 지금 극장에 있습니다. [수지 씨가 지금 극짱에 읻씀니다]
Bây giờ Su Ji đang ở rạp.
suji ssiga jigeum geukjange itseumnida.
극장에서 영화를 봅니다. [극짱에서 영화를 봄니다]
Xem phim ở rạp.
geukjangeseo yeonghwareul bomnida.
극장에 사람이 많습니다. [극짱에 사라미 만씀니다]
Rạp đông người.
geukjange sarami manseumnida.
영화가 재미있습니다. [영화가 재미읻씀니다]
Phim hay.
yeonghwaga jaemiitseumnida.

5. Tự kiểm tra: chọn cách đọc đúng

(1) 봅니다 xem
(2) 먹습니까 ăn không?
(3) 좋아합니다 thích
(4) 극장 rạp

Nguồn: SGK tr. 88 (발음); audio gốc TRACK 31–33.